✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Danylo Hetmantsev

Danylo Hetmantsev

Politician · 30/11/1978 12:00 · Киев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I24°26′Nhà 2II20°39′Nhà 3III1°32′IC · Nhà 4IV26°42′Nhà 5V15°31′Nhà 6VI3°03′Dsc · Nhà 7VII24°26′Nhà 8VIII20°39′Nhà 9IX1°32′MC · Nhà 10X26°42′Nhà 11XI15°31′Nhà 12XII3°03′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 23′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°△Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 5.6°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.9°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.9°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.6°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 51′Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 51′△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.2°□Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.5°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.5°☌Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 50′Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.5°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 6.5°□Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.2°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.6°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°⚹Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 7.3°□Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 47′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 47′⚹Mặt Trời · 7°48′ Nhân Mã☉7°48′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 8°11′ Nhân Mã☽8°11′ Nhân Mã8°Sao Thủy · 19°53′ Nhân Mã☿rĐi Lùi (Retrograde)19°53′ Nhân Mã20°Sao Kim · 7°24′ Bọ Cạp♀7°24′ Bọ Cạp7°Sao Hỏa · 20°43′ Nhân Mã♂20°43′ Nhân Mã21°Sao Mộc · 9°02′ Sư Tử♃rĐi Lùi (Retrograde)9°02′ Sư Tử9°Sao Thổ · 13°23′ Xử Nữ♄13°23′ Xử Nữ13°Sao Thiên Vương · 18°00′ Bọ Cạp♅18°00′ Bọ Cạp18°Sao Hải Vương · 17°39′ Nhân Mã♆17°39′ Nhân Mã18°Sao Diêm Vương · 18°26′ Thiên Bình⯓18°26′ Thiên Bình18°Điểm nút Bắc · 23°45′ Xử Nữ☊23°45′ Xử Nữ24°Lilith · 5°25′ Sư Tử⚸5°25′ Sư Tử5°Phần May mắn · 24°48′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 23°45′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 24°26′ Ma Kết · MC 26°42′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 7°48′ ♐︎
☽ 8°11′ ♐︎
☿ R 19°53′ ♐︎
♀︎ 7°24′ ♏︎
♂︎ 20°43′ ♐︎
♃ R 9°02′ ♌︎
♄ 13°23′ ♍︎
♅ 18°00′ ♏︎
♆ 17°39′ ♐︎
⯓ 18°26′ ♎︎
☊ R 23°45′ ♍︎
☋ R 23°45′ ♓︎
⚸ 5°25′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ □ ☌ ⚹ △
☽ △ □ ☌ △
☿ ☌ □ ☌ ⚹ □ □ ⚼
♀︎ □ ⚹ □
♂︎ □ ☌ ⚹ □ □ ⚼
♃ ∠ ⚼ ☌
♄ ⚹ □
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹
2 □ □ △ □ ☍ ☌
3 □
5 □ ☍ △
6
10 ⚹ △

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ☌ ☽ 23′
♆ ⚹ ⯓ 47′
☿ ☌ ♂︎ 50′
☽ △ ♃ 51′
☉ △ ♃ 1.2°
☿ ⚹ ⯓ 1.5°
♀︎ □ ♃ 1.6°
♀︎ □ ⚸ 2.0°
☿ ☌ ♆ 2.2°
♂︎ ⚹ ⯓ 2.3°
☉ △ ⚸ 2.4°
☽ △ ⚸ 2.8°
♂︎ □ ☊ 3.0°
♂︎ ☌ ♆ 3.1°
♃ ☌ ⚸ 3.6°
☿ □ ☊ 3.9°
♄ □ ♆ 4.3°
♄ ⚹ ♅ 4.6°
☽ □ ♄ 5.2°
☉ □ ♄ 5.6°
♀︎ ⚹ ♄ 6.0°
☿ □ ♄ 6.5°
♂︎ □ ♄ 7.3°
☽ ☌ ♆ 9.5°
☉ ☌ ♆ 9.9°
☉ ⚹ ⯓ 10.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
10#1116
8#1115
7#1014
7#913
9#1013
9#1113
7#1212
1#711
1#1011
7#1111
8#911
10#1211
1#910
1#119
1#129
2#79
2#109
2#119
5#109
8#109
11#129
2#98
9#128
1#27
5#97
6#107
7#77
8#127
2#86
5#116
5#126
6#76
6#126
8#86
10#106
11#116
2#125
3#95
3#115
4#75
4#125
5#75
5#85
6#95
1#14
1#54
1#64
1#84
2#54
2#64
3#104
3#124
4#94
4#104
6#114
9#94
1#43
2#33
2#43
3#73
3#83
4#113
7#83
1#32
2#22
12#122
4#51
4#61
5#61
6#61
6#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Xử Nữ, tại nhà 7.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (6 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Mặt Trăng, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети