Thương hiệu
Tạo tài khoản
Darya Melnikova

Darya Melnikova

Actress · 09/02/1992 12:00 · Омск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°20Nhà 2II27°39Nhà 3III13°07IC · Nhà 4IV29°48Nhà 5V22°42Nhà 6VI3°39Dsc · Nhà 7VII8°20Nhà 8VIII27°39Nhà 9IX13°07MC · Nhà 10X29°48Nhà 11XI22°42Nhà 12XII3°39AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 55′Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 55′Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.3°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 9.3°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 3.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.3°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.9°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.9°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.5°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 4.8°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.4°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 43′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.5°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.2°Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.2°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 18′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 18′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.8°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.5°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.7°Mặt Trời · 19°44′ Bảo Bình19°44′ Bảo Bình20°Mặt Trăng · 20°39′ Bạch Dương20°39′ Bạch Dương21°Sao Thủy · 17°24′ Bảo Bình17°24′ Bảo Bình17°Sao Kim · 18°22′ Ma Kết18°22′ Ma Kết18°Sao Hỏa · 23°11′ Ma Kết23°11′ Ma Kết23°Sao Mộc · 12°09′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)12°09′ Xử Nữ12°Sao Thổ · 10°28′ Bảo Bình10°28′ Bảo Bình10°Sao Thiên Vương · 15°56′ Ma Kết15°56′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°39′ Ma Kết17°39′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 22°53′ Bọ Cạp22°53′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 8°58′ Ma Kết8°58′ Ma KếtLilith · 2°04′ Bảo Bình2°04′ Bảo BìnhPhần May mắn · 9°15′ Sư TửĐiểm nút Nam · 8°58′ Cự Giải

Hành tinh

Asc 8°20′ Song Tử · MC 29°48′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
19°44′
20°39′
17°24′
18°22′
23°11′
R 12°09′
10°28′
15°56′
17°39′
22°53′
R 8°58′
R 8°58′
2°04′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
43′
55′
1.7°
2.3°
2.3°
2.4°
2.5°
3.0°
3.1°
3.2°
3.3°
3.8°
4.5°
4.7°
4.8°
5.5°
5.5°
5.5°
6.2°
6.9°
7.2°
9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1220
7#917
8#916
9#914
1#1010
5#910
7#1210
1#119
3#109
5#129
9#109
1#98
1#128
3#118
3#128
5#108
5#118
7#88
8#128
9#118
10#128
11#128
2#127
3#97
6#97
6#127
1#36
1#56
2#96
3#56
4#106
4#116
4#126
5#76
5#86
6#86
10#116
1#85
2#85
3#85
4#95
8#105
8#115
10#105
12#125
1#44
2#54
2#104
3#44
5#64
7#74
7#104
7#114
1#13
1#23
1#63
1#73
2#33
2#43
2#113
3#33
3#63
3#73
4#53
4#83
6#73
6#103
6#113
8#83
2#62
2#72
4#62
4#72
5#52
11#112
4#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°18′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети