✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Darya Ursulyak

Darya Ursulyak

Actress · 02/04/1989 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°58′Nhà 2II5°48′Nhà 3III22°58′IC · Nhà 4IV17°14′Nhà 5V24°52′Nhà 6VI14°28′Dsc · Nhà 7VII21°58′Nhà 8VIII5°48′Nhà 9IX22°58′MC · Nhà 10X17°14′Nhà 11XI24°52′Nhà 12XII14°28′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 6.8°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.3°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 41′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 53′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 53′⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.8°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 8.8°⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 1.0°□Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 13′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 13′□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 6.0°△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.8°□Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.5°⚹Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.4°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 3.4°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.9°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.1°□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°⚹Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 1.7°□Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.6°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 28′Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 28′□Sao Thổ ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.2°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.3°⚹Mặt Trời · 12°33′ Bạch Dương☉12°33′ Bạch Dương13°Mặt Trăng · 19°24′ Bảo Bình☽19°24′ Bảo Bình19°Sao Thủy · 10°13′ Bạch Dương☿10°13′ Bạch Dương10°Sao Kim · 11°53′ Bạch Dương♀11°53′ Bạch Dương12°Sao Hỏa · 13°26′ Song Tử♂13°26′ Song Tử13°Sao Mộc · 3°42′ Song Tử♃3°42′ Song Tử4°Sao Thổ · 13°35′ Ma Kết♄13°35′ Ma Kết14°Sao Thiên Vương · 5°19′ Ma Kết♅5°19′ Ma Kết5°Sao Hải Vương · 12°21′ Ma Kết♆12°21′ Ma Kết12°Sao Diêm Vương · 14°38′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)14°38′ Bọ Cạp15°Điểm nút Bắc · 4°21′ Song Ngư☊D4°21′ Song Ngư4°Lilith · 5°52′ Thiên Bình⚸5°52′ Thiên Bình6°Phần May mắn · 28°48′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 4°21′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 21°58′ Cự Giải · MC 17°14′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 12°33′ ♈︎
☽ 19°24′ ♒︎
☿ 10°13′ ♈︎
♀︎ 11°53′ ♈︎
♂︎ 13°26′ ♊︎
♃ 3°42′ ♊︎
♄ 13°35′ ♑︎
♅ 5°19′ ♑︎
♆ 12°21′ ♑︎
⯓ R 14°38′ ♏︎
☊ 4°21′ ♓︎
☋ 4°21′ ♍︎
⚸ 5°52′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ☌ ⚹ ⚹ □ □ □ ⚻ ☍
☽ ⚹ ⚹ △ ∠ □
☿ ☌ ⚹ ⚹ □ □ □ ☍
♀︎ ⚹ □ □ □ ☍
♂︎ ⚻ △
♃ □ □ △
♄ ☌ ⚹
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ⚹ ⚹
3 ☍
5
6 △ △ ☍
10 □ ⚹ △

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ □ ♆ 13′
♀︎ □ ♆ 28′
♅ □ ⚸ 33′
♃ □ ☊ 38′
☉ ☌ ♀︎ 41′
☉ ⚹ ♂︎ 53′
♅ ⚹ ☊ 58′
☉ □ ♄ 1.0°
♄ ⚹ ⯓ 1.1°
♄ ☌ ♆ 1.2°
♀︎ ⚹ ♂︎ 1.6°
☿ ☌ ♀︎ 1.7°
♀︎ □ ♄ 1.7°
☿ □ ♆ 2.1°
♃ △ ⚸ 2.2°
♆ ⚹ ⯓ 2.3°
☉ ☌ ☿ 2.3°
☿ ⚹ ♂︎ 3.2°
☿ □ ♄ 3.4°
☿ ☍ ⚸ 4.4°
☽ □ ⯓ 4.8°
☿ □ ♅ 4.9°
☽ △ ♂︎ 6.0°
♀︎ ☍ ⚸ 6.0°
☿ ⚹ ♃ 6.5°
♀︎ □ ♅ 6.6°
☉ ☍ ⚸ 6.7°
☉ ⚹ ☽ 6.8°
☉ □ ♅ 7.2°
☽ ⚹ ♀︎ 7.5°
♂︎ △ ⚸ 7.6°
☉ ⚹ ♃ 8.8°
☽ ⚹ ☿ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
6#1019
8#1019
10#1219
9#1018
2#1015
3#1015
5#1014
10#1014
7#1013
10#1113
2#912
2#1212
3#912
5#912
2#811
3#811
4#1011
5#611
5#811
1#1010
2#610
3#1210
4#810
5#1210
8#1210
3#69
4#99
1#88
1#98
2#118
3#118
1#127
2#37
3#77
4#117
4#127
6#77
7#127
8#97
9#127
11#127
2#76
3#56
4#56
4#66
5#76
5#116
6#86
6#126
1#65
1#115
2#45
2#55
4#75
6#95
7#85
7#95
8#115
9#115
1#24
1#34
1#54
1#74
3#44
6#114
12#124
1#43
2#23
3#33
7#113
8#83
6#62
7#72
9#92
1#11
4#41
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bảo Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети