Thương hiệu
DAVA (David Manukyan)

DAVA (David Manukyan)

Musician · 16/03/1993 12:00 · Новосибирск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°36Nhà 2II22°45Nhà 3III8°36IC · Nhà 4IV29°39Nhà 5V2°24Nhà 6VI23°15Dsc · Nhà 7VII8°36Nhà 8VIII22°45Nhà 9IX8°36MC · Nhà 10X29°39Nhà 11XI2°24Nhà 12XII23°15AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 12.0°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.5°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 4.0°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 48′Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.4°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 7.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 5.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 1.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.5°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.6°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 28′Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 43′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.7°Mặt Trời · 25°37′11″ Song Ngư25°37′11″ Song Ngư26°Mặt Trăng · 7°36′32″ Ma Kết7°36′32″ Ma KếtSao Thủy · 12°21′17″ Song Ngưr12°21′17″ Song Ngư12°Sao Kim · 19°32′47″ Bạch Dươngr19°32′47″ Bạch Dương20°Sao Hỏa · 13°08′47″ Cự Giải13°08′47″ Cự Giải13°Sao Mộc · 11°35′50″ Thiên Bìnhr11°35′50″ Thiên Bình12°Sao Thổ · 24°57′59″ Bảo Bình24°57′59″ Bảo Bình25°Sao Thiên Vương · 21°29′09″ Ma Kết21°29′09″ Ma Kết21°Sao Hải Vương · 20°45′51″ Ma Kết20°45′51″ Ma Kết21°Sao Diêm Vương · 25°26′02″ Bọ Cạps25°26′02″ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 16°05′22″ Nhân Mã16°05′22″ Nhân Mã16°Lilith · 16°49′24″ Song Ngư16°49′24″ Song Ngư17°Phần May mắn · 20°35′11″ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 16°05′22″ Song Tử

Hành tinh

Asc 8°35′50″ Cự Giải · MC 29°38′48″ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
25°37′11″
7°36′32″
R 12°21′17″
R 19°32′47″
13°08′47″
R 11°35′50″
24°57′59″
21°29′09″
20°45′51″
R 25°26′02″
R 16°05′22″
R 16°05′22″
16°49′24″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (30)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
11′
28′
43′
44′
48′
1.2°
1.5°
1.9°
3.5°
3.7°
3.7°
3.9°
3.9°
4.0°
4.1°
4.5°
4.5°
4.7°
4.7°
4.7°
4.9°
5.4°
5.5°
6.4°
7.6°
7.9°
8.8°
9.2°
9.5°
12.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#816
8#1114
8#1214
7#1113
8#1013
7#1212
8#912
2#811
7#911
7#1011
5#810
6#810
9#1110
11#1210
1#79
2#79
5#79
6#79
8#89
9#129
1#88
2#118
5#98
6#98
6#108
10#118
1#107
1#127
2#97
2#107
3#77
5#117
9#107
10#127
1#36
1#96
1#116
2#126
3#86
4#76
4#86
5#126
7#76
1#25
1#55
1#65
2#55
2#65
3#105
6#115
6#125
2#34
3#64
3#94
3#114
3#124
4#64
4#104
4#114
5#64
5#104
10#104
1#13
1#43
2#23
2#43
3#43
3#53
4#93
4#123
9#93
11#113
12#123
3#32
4#52
6#62
4#41
5#51
Нет подключения к сети