✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
David Beckham

David Beckham

Basketball Player · 02/05/1975 06:17 · Лондон, Англия, Великобритания · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°31′Nhà 2II21°05′Nhà 3III8°42′IC · Nhà 4IV26°36′Nhà 5V19°42′Nhà 6VI27°39′Dsc · Nhà 7VII27°31′Nhà 8VIII21°05′Nhà 9IX8°42′MC · Nhà 10X26°36′Nhà 11XI19°42′Nhà 12XII27°39′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.3°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.8°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 11.2°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 11.2°☍Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 4.0°△Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7′Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7′□Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.2°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.2°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°△Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 3.5°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 40′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 40′△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°☍Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 11°12′ Kim Ngưu☉11°12′ Kim Ngưu11°Mặt Trăng · 29°52′ Ma Kết☽29°52′ Ma Kết0°Sao Thủy · 25°50′ Kim Ngưu☿25°50′ Kim Ngưu26°Sao Kim · 21°19′ Song Tử♀21°19′ Song Tử21°Sao Hỏa · 15°32′ Song Ngư♂15°32′ Song Ngư16°Sao Mộc · 10°32′ Bạch Dương♃10°32′ Bạch Dương11°Sao Thổ · 14°03′ Cự Giải♄14°03′ Cự Giải14°Sao Thiên Vương · 29°59′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)29°59′ Thiên Bình0°Sao Hải Vương · 11°12′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)11°12′ Nhân Mã11°Sao Diêm Vương · 7°01′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°01′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 1°05′ Nhân Mã☊sĐứng yên1°05′ Nhân Mã1°Lilith · 9°37′ Song Ngư⚸9°37′ Song Ngư10°Phần May mắn · 16°11′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 1°05′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 27°31′ Kim Ngưu · MC 26°36′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 11°12′ ♉︎
☽ 29°52′ ♑︎
☿ 25°50′ ♉︎
♀︎ 21°19′ ♊︎
♂︎ 15°32′ ♓︎
♃ 10°32′ ♈︎
♄ 14°03′ ♋︎
♅ R 29°59′ ♎︎
♆ R 11°12′ ♐︎
⯓ R 7°01′ ♎︎
☊ 1°05′ ♐︎
☋ 1°05′ ♊︎
⚸ 9°37′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ ⚹ ☍ ⚻ ⚹
☽ △ ∠ □ △ ⚹ △
☿ ∠ ☍ ☌
♀︎ □
♂︎ △ ⚼ □ ☌
♃ □ △ ☍
♄ △
♅
♆ ⚹ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☌ ☍ ☌
2 ☌
3 ⚹ □ □ △
5 ⚹
6 △ △ ⚹ △
10 ☌ △ □

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ □ ♅ 7′
♃ △ ♆ 40′
☽ ⚹ ☊ 1.2°
♂︎ △ ♄ 1.5°
☉ ⚹ ⚸ 1.6°
♆ □ ⚸ 1.6°
☉ ⚹ ♄ 2.8°
♃ □ ♄ 3.5°
♃ ☍ ⯓ 3.5°
☽ △ ☿ 4.0°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
♂︎ □ ♆ 4.3°
☉ ⚹ ♂︎ 4.3°
♄ △ ⚸ 4.4°
☿ ☍ ☊ 5.3°
♀︎ □ ♂︎ 5.8°
♂︎ ☌ ⚸ 5.9°
☽ △ ⯓ 7.2°
☉ ☍ ♅ 11.2°
☉ □ ☽ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#1010
3#1210
1#39
1#109
8#99
1#68
4#108
7#88
9#128
3#67
3#97
4#67
6#107
7#97
7#127
8#127
10#127
1#116
1#126
3#46
3#86
3#116
5#106
6#126
1#25
1#45
1#55
3#55
3#75
4#95
4#115
4#125
5#65
5#125
7#115
11#125
1#14
1#74
1#94
3#34
5#74
5#94
5#114
6#94
8#84
8#114
12#124
1#83
2#73
4#73
6#83
7#73
7#103
8#103
9#93
9#103
9#113
10#103
10#113
2#22
2#42
2#52
2#102
2#112
2#122
4#52
4#82
5#82
6#72
6#112
2#31
2#61
2#81
4#41
5#51
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°07′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети