✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
David Bowie

David Bowie

Singer · 08/01/1947 09:00 · Брикстон, Лондон, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I3°25′Nhà 2II3°21′Nhà 3III11°00′IC · Nhà 4IV3°57′Nhà 5V21°50′Nhà 6VI9°32′Dsc · Nhà 7VII3°25′Nhà 8VIII3°21′Nhà 9IX11°00′MC · Nhà 10X3°57′Nhà 11XI21°50′Nhà 12XII9°32′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°☌Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 31′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.4°⚹Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.4°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.7°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 1.7°△Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.0°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.9°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 8.9°☌Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.7°△Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.9°⚹Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.9°□Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.9°⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.9°⚹Mặt Trời · 17°15′ Ma Kết☉17°15′ Ma Kết17°Mặt Trăng · 3°50′ Sư Tử☽3°50′ Sư Tử4°Sao Thủy · 8°11′ Ma Kết☿8°11′ Ma Kết8°Sao Kim · 2°09′ Nhân Mã♀2°09′ Nhân Mã2°Sao Hỏa · 16°44′ Ma Kết♂16°44′ Ma Kết17°Sao Mộc · 21°37′ Bọ Cạp♃21°37′ Bọ Cạp22°Sao Thổ · 6°52′ Sư Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)6°52′ Sư Tử7°Sao Thiên Vương · 18°41′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)18°41′ Song Tử19°Sao Hải Vương · 10°48′ Thiên Bình♆10°48′ Thiên Bình11°Sao Diêm Vương · 12°45′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)12°45′ Sư Tử13°Điểm nút Bắc · 11°18′ Song Tử☊11°18′ Song Tử11°Lilith · 27°30′ Nhân Mã⚸27°30′ Nhân Mã27°Phần May mắn · 20°00′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 11°18′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 3°25′ Bảo Bình · MC 3°57′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 17°15′ ♑︎
☽ 3°50′ ♌︎
☿ 8°11′ ♑︎
♀︎ 2°09′ ♐︎
♂︎ 16°44′ ♑︎
♃ 21°37′ ♏︎
♄ R 6°52′ ♌︎
♅ R 18°41′ ♊︎
♆ 10°48′ ♎︎
⯓ R 12°45′ ♌︎
☊ R 11°18′ ♊︎
☋ R 11°18′ ♐︎
⚸ 27°30′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ☌ ⚹ ⚻ □
☽ △ ☌ ∠ ⚹ ☌ ⚹ △
☿ □
♀︎ ∠ △
♂︎ ⚹ □
♃
♄ ⚹ ☌ ⚹ △
♅
♆ ⚹ △ ⚹
⯓ ⚹ △ ⚼
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ ⚹ ☍
2 △ △ △
3 △ □
5 ☌
6 ☍ □
10 △ ☌ △

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ △ ☊ 30′
☉ ☌ ♂︎ 31′
⯓ ⚹ ☊ 1.4°
☽ △ ♀︎ 1.7°
♆ ⚹ ⯓ 1.9°
☿ □ ♆ 2.6°
☽ ☌ ♄ 3.0°
♄ ⚹ ♆ 3.9°
☉ ⚹ ♃ 4.4°
♄ ⚹ ☊ 4.4°
♀︎ △ ♄ 4.7°
♂︎ ⚹ ♃ 4.9°
♄ ☌ ⯓ 5.9°
♂︎ □ ♆ 5.9°
☉ □ ♆ 6.4°
☽ ⚹ ♆ 7.0°
☽ ⚹ ☊ 7.5°
☽ ☌ ⯓ 8.9°
☉ ☌ ☿ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
7#1017
9#1217
7#915
7#814
8#1214
7#1213
1#711
1#811
1#911
5#1211
8#1011
1#1010
2#710
10#1210
11#1210
12#1210
2#109
7#79
8#99
9#109
1#28
1#128
2#128
4#78
4#128
6#128
3#127
5#117
6#87
6#97
6#107
2#96
3#76
4#106
7#116
9#116
1#35
1#45
1#115
3#105
4#85
4#95
5#95
6#75
6#115
8#115
9#95
2#64
2#84
3#94
4#114
10#104
1#53
2#43
2#113
3#83
3#113
5#83
5#103
8#83
2#32
3#42
3#52
3#62
4#52
4#62
5#52
10#112
1#11
1#61
2#21
2#51
3#31
4#41
5#61
5#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Song Tử, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Tam hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°30′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети