✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
David Schwimmer

David Schwimmer

Actor · 02/11/1966 11:10 · Флашинг, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I7°39′Nhà 2II18°31′Nhà 3III0°02′IC · Nhà 4IV2°13′Nhà 5V26°28′Nhà 6VI17°00′Dsc · Nhà 7VII7°39′Nhà 8VIII18°31′Nhà 9IX0°02′MC · Nhà 10X2°13′Nhà 11XI26°28′Nhà 12XII17°00′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.6°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.6°△Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 5.9°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 11.7°☌Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.2°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.0°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.0°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 5.7°□Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.2°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.2°□Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.2°□Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.2°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.3°□Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.6°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.6°☌Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 28′Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 28′☍Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.0°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.5°☍Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°⚹Mặt Trời · 9°47′ Bọ Cạp☉9°47′ Bọ Cạp10°Mặt Trăng · 29°10′ Song Tử☽29°10′ Song Tử29°Sao Thủy · 2°10′ Nhân Mã☿2°10′ Nhân Mã2°Sao Kim · 8°11′ Bọ Cạp♀8°11′ Bọ Cạp8°Sao Hỏa · 12°24′ Xử Nữ♂12°24′ Xử Nữ12°Sao Mộc · 3°55′ Sư Tử♃3°55′ Sư Tử4°Sao Thổ · 23°25′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)23°25′ Song Ngư23°Sao Thiên Vương · 22°57′ Xử Nữ♅22°57′ Xử Nữ23°Sao Hải Vương · 21°27′ Bọ Cạp♆21°27′ Bọ Cạp21°Sao Diêm Vương · 19°57′ Xử Nữ⯓19°57′ Xử Nữ20°Điểm nút Bắc · 16°10′ Kim Ngưu☊D16°10′ Kim Ngưu16°Lilith · 24°03′ Song Ngư⚸24°03′ Song Ngư24°Phần May mắn · 27°02′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 16°10′ Bọ Cạp☋

Hành tinh

Asc 7°39′ Ma Kết · MC 2°13′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 9°47′ ♏︎
☽ 29°10′ ♊︎
☿ 2°10′ ♐︎
♀︎ 8°11′ ♏︎
♂︎ 12°24′ ♍︎
♃ 3°55′ ♌︎
♄ R 23°25′ ♓︎
♅ 22°57′ ♍︎
♆ 21°27′ ♏︎
⯓ 19°57′ ♍︎
☊ 16°10′ ♉︎
☋ 16°10′ ♏︎
⚸ 24°03′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ⚹ □ ☌ ⚹ ☍ ☌ ⚼
☽ △ □ □ □ □
☿ △
♀︎ ⚹ □ ⚼ ∠ ☍ ☌ ⚼
♂︎ ☌ △ ⚹
♃
♄ ☍ △ ☍ ☌
♅ ⚹ ☌ ☍
♆ ⚹ △
⯓ △ ⚹ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ⚹
2 □ □ □
3 □ △ △
5 ⚹ △ ⚹
6 □
10 △ □

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☍ ♅ 28′
♄ ☌ ⚸ 38′
♅ ☍ ⚸ 1.1°
♅ ⚹ ♆ 1.5°
♆ ⚹ ⯓ 1.5°
☉ ☌ ♀︎ 1.6°
☿ △ ♃ 1.7°
♄ △ ♆ 2.0°
♆ △ ⚸ 2.6°
☉ ⚹ ♂︎ 2.6°
♅ ☌ ⯓ 3.0°
♄ ☍ ⯓ 3.5°
♂︎ △ ☊ 3.8°
⯓ △ ☊ 3.8°
⯓ ☍ ⚸ 4.1°
♀︎ ⚹ ♂︎ 4.2°
♀︎ □ ♃ 4.3°
☽ □ ⚸ 5.1°
☽ □ ♄ 5.7°
☉ □ ♃ 5.9°
☽ □ ♅ 6.2°
☉ ☍ ☊ 6.4°
♂︎ ☌ ⯓ 7.6°
♀︎ ☍ ☊ 8.0°
☽ △ ♀︎ 9.0°
☽ □ ⯓ 9.2°
☉ ⚹ ⯓ 10.2°
☉ △ ☽ 10.6°
☉ ☌ ♆ 11.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#1023
7#1019
1#1018
1#814
7#812
8#1112
10#1111
1#710
1#1110
2#1010
2#89
5#109
8#89
10#109
10#129
1#28
4#78
4#108
5#78
1#47
1#57
3#77
3#107
4#87
5#87
7#77
7#97
7#117
9#107
2#76
2#116
3#86
3#96
6#106
8#96
8#126
1#15
1#35
1#95
3#115
6#85
7#125
9#115
1#64
1#124
2#34
2#94
2#124
5#114
6#74
6#114
11#124
2#43
2#53
2#63
3#33
3#43
3#53
3#63
4#53
4#63
4#93
4#113
5#93
5#123
6#93
9#93
11#113
2#22
3#122
4#42
4#122
5#62
9#122
5#51
6#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Tử, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Song Ngư, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Đối đỉnh Sao Thiên Vương, sai số 0°28′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети