✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dayot Upamecano

Dayot Upamecano

Footballer · 27/10/1998 12:00 · Эврё, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°46′Nhà 2II3°32′Nhà 3III19°15′IC · Nhà 4IV23°30′Nhà 5V17°21′Nhà 6VI5°53′Dsc · Nhà 7VII22°46′Nhà 8VIII3°32′Nhà 9IX19°15′MC · Nhà 10X23°30′Nhà 11XI17°21′Nhà 12XII5°53′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 42′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.4°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 1.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 8.2°□Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.8°☌Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°△Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.6°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.3°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.7°□Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.6°Sao Hỏa ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.6°☍Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 25′Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 25′□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời · 3°49′ Bọ Cạp☉3°49′ Bọ Cạp4°Mặt Trăng · 21°39′ Ma Kết☽21°39′ Ma Kết22°Sao Thủy · 22°54′ Bọ Cạp☿22°54′ Bọ Cạp23°Sao Kim · 3°08′ Bọ Cạp♀3°08′ Bọ Cạp3°Sao Hỏa · 12°03′ Xử Nữ♂12°03′ Xử Nữ12°Sao Mộc · 18°39′ Song Ngư♃rĐi Lùi (Retrograde)18°39′ Song Ngư19°Sao Thổ · 29°52′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)29°52′ Bạch Dương0°Sao Thiên Vương · 8°50′ Bảo Bình♅8°50′ Bảo Bình9°Sao Hải Vương · 29°27′ Ma Kết♆29°27′ Ma Kết29°Sao Diêm Vương · 6°39′ Nhân Mã⯓6°39′ Nhân Mã7°Điểm nút Bắc · 28°57′ Sư Tử☊28°57′ Sư Tử29°Lilith · 5°15′ Bọ Cạp⚸5°15′ Bọ Cạp5°Phần May mắn · 10°36′ Song Ngư⊗Điểm nút Nam · 28°57′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 22°46′ Nhân Mã · MC 23°30′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 3°49′ ♏︎
☽ 21°39′ ♑︎
☿ 22°54′ ♏︎
♀︎ 3°08′ ♏︎
♂︎ 12°03′ ♍︎
♃ R 18°39′ ♓︎
♄ R 29°52′ ♈︎
♅ 8°50′ ♒︎
♆ 29°27′ ♑︎
⯓ 6°39′ ♐︎
☊ R 28°57′ ♌︎
☋ R 28°57′ ♒︎
⚸ 5°15′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ ⚼ ☍ □ □ ⚹ △ ☌
☽ ⚹ △ ⚹ □ ☌ ∠
☿ △ ⚹ □ □
♀︎ ⚼ ☍ □ □ ⚹ △ ☌
♂︎ ☍ □ ⚹
♃
♄ □ △ ⚹ ☍
♅ ⚹ □
♆ ⚻
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1
2 □ □ □ ⚹ □
3 ⚹ △ ☌
5 ⚹
6 △ ☍
10 □

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ♆ 25′
☉ ☌ ♀︎ 42′
♄ △ ☊ 54′
☽ ⚹ ☿ 1.2°
☉ ☌ ⚸ 1.4°
♀︎ ☌ ⚸ 2.1°
♅ ⚹ ⯓ 2.2°
☽ ⚹ ♃ 3.0°
♀︎ ☍ ♄ 3.3°
♅ □ ⚸ 3.6°
♀︎ □ ♆ 3.7°
☉ ☍ ♄ 4.0°
♀︎ ⚹ ☊ 4.2°
☿ △ ♃ 4.2°
☉ □ ♆ 4.4°
☉ ⚹ ☊ 4.9°
☉ □ ♅ 5.0°
♄ ☍ ⚸ 5.4°
♂︎ □ ⯓ 5.4°
♀︎ □ ♅ 5.7°
☿ □ ☊ 6.1°
☿ ⚹ ♆ 6.6°
♂︎ ☍ ♃ 6.6°
♂︎ ⚹ ⚸ 6.8°
☽ ☌ ♆ 7.8°
☽ □ ♄ 8.2°
☉ ⚹ ♂︎ 8.2°
☽ △ ♂︎ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (73)

Công thức×
2#1013
1#211
1#311
2#811
4#811
1#410
1#99
2#59
8#109
8#119
11#129
1#88
1#108
1#118
2#28
2#48
2#128
3#98
8#128
4#127
1#16
1#76
1#126
3#46
3#86
3#116
4#96
4#106
5#106
8#86
8#96
9#116
2#35
2#75
2#95
2#115
3#35
3#75
3#125
4#115
7#95
1#54
4#44
5#84
7#124
10#104
1#63
3#53
3#63
3#103
4#53
5#93
5#113
5#123
6#93
7#83
7#103
9#93
9#103
10#113
10#123
2#62
4#72
6#112
6#122
7#112
9#122
11#112
4#61
5#51
5#71
6#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Song Ngư, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Hải Vương, sai số 0°25′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети