✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Declan Rice

Declan Rice

Footballer · 14/01/1999 12:00 · Кингстон-апон-Темс, Великобратания · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°34′Nhà 2II17°39′Nhà 3III4°46′IC · Nhà 4IV21°27′Nhà 5V12°28′Nhà 6VI17°47′Dsc · Nhà 7VII22°34′Nhà 8VIII17°39′Nhà 9IX4°46′MC · Nhà 10X21°27′Nhà 11XI12°28′Nhà 12XII17°47′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 57′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 57′□Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 15′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 15′⚹Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 3.1°□Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.7°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.7°☌Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.1°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 5.1°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.4°⚹Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 9.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.9°Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 7.9°☌Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 36′Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.7°⚹Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°⚹Mặt Trời · 23°52′ Ma Kết☉23°52′ Ma Kết24°Mặt Trăng · 17°26′ Nhân Mã☽17°26′ Nhân Mã17°Sao Thủy · 11°08′ Ma Kết☿11°08′ Ma Kết11°Sao Kim · 12°17′ Bảo Bình♀12°17′ Bảo Bình12°Sao Hỏa · 24°49′ Thiên Bình♂24°49′ Thiên Bình25°Sao Mộc · 24°07′ Song Ngư♃24°07′ Song Ngư24°Sao Thổ · 27°00′ Bạch Dương♄27°00′ Bạch Dương27°Sao Thiên Vương · 11°41′ Bảo Bình♅11°41′ Bảo Bình12°Sao Hải Vương · 1°33′ Bảo Bình♆1°33′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 9°33′ Nhân Mã⯓9°33′ Nhân Mã10°Điểm nút Bắc · 22°25′ Sư Tử☊22°25′ Sư Tử22°Lilith · 14°06′ Bọ Cạp⚸14°06′ Bọ Cạp14°Phần May mắn · 16°09′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 22°25′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 22°34′ Kim Ngưu · MC 21°27′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 23°52′ ♑︎
☽ 17°26′ ♐︎
☿ 11°08′ ♑︎
♀︎ 12°17′ ♒︎
♂︎ 24°49′ ♎︎
♃ 24°07′ ♓︎
♄ 27°00′ ♈︎
♅ 11°41′ ♒︎
♆ 1°33′ ♒︎
⯓ 9°33′ ♐︎
☊ R 22°25′ ♌︎
☋ R 22°25′ ♒︎
⚸ 14°06′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ □ ☌ ∠ ⚻ ⚹
☽ ⚹ ⚹ □ △ ⚹ ∠ ☌ △ ⚹
☿ ⚹
♀︎ ☌ ⚹ □
♂︎ ⚻ ☍ □ ∠ ⚹ △
♃
♄ □ △ ⚹
♅ ⚹ □
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ⚹ □ □
2 ☍
3
5 ☍ ☍ △ □
6 □ ⚹
10 ☌ □ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ♃ 15′
♀︎ ☌ ♅ 36′
☉ □ ♂︎ 57′
♀︎ □ ⚸ 1.8°
♅ ⚹ ⯓ 2.1°
♂︎ ☍ ♄ 2.2°
♂︎ ⚹ ☊ 2.4°
♅ □ ⚸ 2.4°
♀︎ ⚹ ⯓ 2.7°
☿ ⚹ ⚸ 3.0°
☉ □ ♄ 3.1°
♄ □ ♆ 4.6°
♄ △ ☊ 4.6°
☽ △ ☊ 5.0°
☽ ⚹ ♀︎ 5.1°
☽ ⚹ ♅ 5.7°
☽ □ ♃ 6.7°
♂︎ □ ♆ 6.7°
☽ ⚹ ♂︎ 7.4°
☉ ☌ ♆ 7.7°
☽ ☌ ⯓ 7.9°
☽ △ ♄ 9.6°
☉ ⚹ ⚸ 9.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (68)

Công thức×
8#1012
1#811
4#811
10#1210
5#89
1#98
1#108
3#88
8#118
1#117
1#127
3#97
4#97
4#127
5#107
7#87
7#107
7#117
8#97
8#127
9#107
1#76
3#106
3#126
4#76
4#106
5#76
5#96
5#126
3#75
7#95
8#85
10#115
11#115
3#114
4#64
4#114
5#114
6#84
6#104
9#114
9#124
10#104
1#63
2#113
3#63
5#63
6#93
7#123
12#123
1#12
1#32
1#42
1#52
2#82
2#92
6#122
7#72
11#122
1#21
2#31
2#41
2#51
2#71
2#101
6#71
6#111
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°15′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети