✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Demi Lovato

Demi Lovato

Singer · 20/08/1992 14:00 · Альбукерке, Нью-Мексико, США · C

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°59′Nhà 2II0°51′Nhà 3III5°46′IC · Nhà 4IV11°18′Nhà 5V12°36′Nhà 6VI8°16′Dsc · Nhà 7VII29°59′Nhà 8VIII0°51′Nhà 9IX5°46′MC · Nhà 10X11°18′Nhà 11XI12°36′Nhà 12XII8°16′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.0°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 7.0°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11.5°⚹Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.8°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 4.3°△Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 1.9°△Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.9°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.9°□Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.4°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 44′Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 44′☍Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.9°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.6°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.6°☍Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 12′Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 12′□Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.2°△Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8′Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8′△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°□Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.3°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 2.3°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.6°△Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trời · 28°02′ Sư Tử☉28°02′ Sư Tử28°Mặt Trăng · 21°00′ Kim Ngưu☽21°00′ Kim Ngưu21°Sao Thủy · 9°33′ Sư Tử☿9°33′ Sư Tử10°Sao Kim · 16°41′ Xử Nữ♀16°41′ Xử Nữ17°Sao Hỏa · 16°29′ Song Tử♂16°29′ Song Tử16°Sao Mộc · 19°08′ Xử Nữ♃19°08′ Xử Nữ19°Sao Thổ · 14°09′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)14°09′ Bảo Bình14°Sao Thiên Vương · 14°29′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)14°29′ Ma Kết14°Sao Hải Vương · 16°33′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)16°33′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 20°16′ Bọ Cạp⯓20°16′ Bọ Cạp20°Điểm nút Bắc · 28°42′ Nhân Mã☊28°42′ Nhân Mã29°Lilith · 23°37′ Bảo Bình⚸23°37′ Bảo Bình24°Phần May mắn · 22°58′ Sư Tử⊗Điểm nút Nam · 28°42′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 30°00′ Bọ Cạp · MC 11°18′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 28°02′ ♌︎
☽ 21°00′ ♉︎
☿ 9°33′ ♌︎
♀︎ 16°41′ ♍︎
♂︎ 16°29′ ♊︎
♃ 19°08′ ♍︎
♄ R 14°09′ ♒︎
♅ R 14°29′ ♑︎
♆ R 16°33′ ♑︎
⯓ 20°16′ ♏︎
☊ R 28°42′ ♐︎
☋ R 28°42′ ♊︎
⚸ 23°37′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ⚹ □ △ ⚹ ☍
☽ △ △ □ △ △ ☍ □
☿ ⚹ ☍
♀︎ □ ☌ △ △ ⚹
♂︎ □ △ ⚻ △
♃ △ △ ⚹
♄ ∠ ⚼
♅ ☌
♆ ⚹
⯓ □
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ ☌ ☍
3 ☍
5 △ ⚹ ⚹ □ □
6 □
10 △

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ △ ♆ 8′
♀︎ □ ♂︎ 12′
☉ △ ☊ 40′
☽ ☍ ⯓ 44′
♃ ⚹ ⯓ 1.1°
☽ △ ♃ 1.9°
♅ ☌ ♆ 2.1°
♀︎ △ ♅ 2.2°
♂︎ △ ♄ 2.3°
♀︎ ☌ ♃ 2.5°
♃ △ ♆ 2.6°
☽ □ ⚸ 2.6°
♂︎ □ ♃ 2.7°
⯓ □ ⚸ 3.3°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.6°
♆ ⚹ ⯓ 3.7°
☽ △ ♀︎ 4.3°
☉ ☍ ⚸ 4.4°
☽ △ ♆ 4.4°
☿ ☍ ♄ 4.6°
♃ △ ♅ 4.6°
☽ △ ♅ 6.5°
☽ □ ♄ 6.9°
☿ ⚹ ♂︎ 6.9°
☉ □ ☽ 7.0°
♂︎ △ ⚸ 7.1°
☉ □ ⯓ 7.8°
☉ ⚹ ♂︎ 11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#913
8#913
2#912
9#1212
2#411
5#911
10#1211
1#810
2#1210
9#1010
1#29
1#109
1#129
2#89
8#109
8#129
1#58
2#58
2#108
2#118
4#118
4#128
5#88
5#108
5#128
6#98
9#118
11#128
1#47
3#97
4#87
4#97
4#107
6#127
7#97
7#107
10#117
1#66
1#76
2#66
3#106
4#56
4#66
5#76
6#86
6#106
7#86
7#126
9#96
1#15
1#115
2#35
3#45
3#55
3#125
8#85
8#115
12#125
1#34
2#24
2#74
3#64
3#84
3#114
4#74
5#64
5#114
3#73
4#43
5#53
6#113
7#113
3#32
6#72
10#102
11#112
6#61
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети