✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Denis Shvedov

Denis Shvedov

Actor · 24/11/1981 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I17°33′Nhà 2II22°10′Nhà 3III4°45′IC · Nhà 4IV28°06′Nhà 5V14°41′Nhà 6VI29°39′Dsc · Nhà 7VII17°33′Nhà 8VIII22°10′Nhà 9IX4°45′MC · Nhà 10X28°06′Nhà 11XI14°41′Nhà 12XII29°39′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 9.1°☌Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.5°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.2°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 8.2°☌Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.5°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.5°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.7°⚹Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.6°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.6°☌Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 48′Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 48′△Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 8′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 8′□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.3°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Mộc ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.0°⚹Mặt Trời · 2°00′ Nhân Mã☉2°00′ Nhân Mã2°Mặt Trăng · 7°41′ Bọ Cạp☽7°41′ Bọ Cạp8°Sao Thủy · 22°54′ Bọ Cạp☿22°54′ Bọ Cạp23°Sao Kim · 18°22′ Ma Kết♀18°22′ Ma Kết18°Sao Hỏa · 19°10′ Xử Nữ♂19°10′ Xử Nữ19°Sao Mộc · 29°28′ Thiên Bình♃29°28′ Thiên Bình29°Sao Thổ · 18°30′ Thiên Bình♄18°30′ Thiên Bình19°Sao Thiên Vương · 0°29′ Nhân Mã♅0°29′ Nhân Mã0°Sao Hải Vương · 23°45′ Nhân Mã♆23°45′ Nhân Mã24°Sao Diêm Vương · 25°42′ Thiên Bình⯓25°42′ Thiên Bình26°Điểm nút Bắc · 23°48′ Cự Giải☊23°48′ Cự Giải24°Lilith · 6°51′ Nhân Mã⚸6°51′ Nhân Mã7°Phần May mắn · 23°15′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 23°48′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 17°33′ Ma Kết · MC 28°06′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 2°00′ ♐︎
☽ 7°41′ ♏︎
☿ 22°54′ ♏︎
♀︎ 18°22′ ♑︎
♂︎ 19°10′ ♍︎
♃ 29°28′ ♎︎
♄ 18°30′ ♎︎
♅ 0°29′ ♐︎
♆ 23°45′ ♐︎
⯓ 25°42′ ♎︎
☊ R 23°48′ ♋︎
☋ R 23°48′ ♑︎
⚸ 6°51′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ∠ ☌ △ ⚹ ☌
☽ ☌
☿ ⚹ ⚹ ☌ △ ⚹
♀︎ △ □ □ ☍ ☌
♂︎ □ ⚹ △
♃ ⚹ ☌ □ □
♄ ⚹ □ □
♅
♆ ⚹ ⚻
⯓ □ □
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌ △ □
2 △ ⚹ ☍ □ △ ⚹
3 ☍
5 △
6 △ △
10 ☌ ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ □ ♄ 8′
♀︎ △ ♂︎ 48′
☿ △ ☊ 54′
☉ ☌ ♅ 1.5°
⯓ □ ☊ 1.9°
♆ ⚹ ⯓ 2.0°
☿ ⚹ ♂︎ 3.7°
♃ ☌ ⯓ 3.8°
☿ ⚹ ♀︎ 4.5°
♂︎ □ ♆ 4.6°
♂︎ ⚹ ☊ 4.6°
☉ ☌ ⚸ 4.9°
♄ ⚹ ♆ 5.2°
♄ □ ☊ 5.3°
♀︎ ☍ ☊ 5.4°
♃ □ ☊ 5.7°
♃ ⚹ ♆ 5.7°
♀︎ □ ⯓ 7.3°
☿ ☌ ♅ 7.6°
☉ △ ☊ 8.2°
☽ ☌ ♃ 8.2°
☉ ☌ ☿ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
8#916
2#813
7#812
1#811
1#1011
2#911
7#911
1#910
8#1110
8#1210
7#109
9#119
10#119
5#108
8#108
9#128
1#77
2#107
3#87
9#97
9#107
1#26
1#36
3#106
4#86
4#96
8#86
1#55
3#95
5#85
10#125
11#125
1#14
1#114
2#74
2#114
2#124
3#74
5#74
5#94
6#84
6#94
6#104
7#114
1#43
1#63
2#23
2#33
2#63
4#103
6#73
10#103
1#122
2#42
2#52
3#52
5#112
6#112
7#72
7#122
11#112
12#122
3#31
3#41
3#61
3#111
4#51
4#61
4#71
4#111
4#121
5#51
5#61
6#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Thiên Bình, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Vuông góc Sao Thổ, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети