✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Denis Vlasenko

Denis Vlasenko

Actor · 18/12/1997 12:00 · Курск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I2°35′Nhà 2II0°22′Nhà 3III29°36′IC · Nhà 4IV19°09′Nhà 5V6°37′Nhà 6VI27°02′Dsc · Nhà 7VII2°35′Nhà 8VIII0°22′Nhà 9IX29°36′MC · Nhà 10X19°09′Nhà 11XI6°37′Nhà 12XII27°02′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.7°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 8.7°△Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 2.5°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 1.7°☍Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 4.3°△Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.4°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.4°⚹Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 2.5°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.9°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.1°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.3°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.2°⚹Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°Sao Mộc ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.0°⚹Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9′⚹Mặt Trời · 26°28′ Nhân Mã☉26°28′ Nhân Mã26°Mặt Trăng · 17°48′ Sư Tử☽17°48′ Sư Tử18°Sao Thủy · 23°58′ Nhân Mã☿rĐi Lùi (Retrograde)23°58′ Nhân Mã24°Sao Kim · 2°33′ Bảo Bình♀2°33′ Bảo Bình3°Sao Hỏa · 0°05′ Bảo Bình♂0°05′ Bảo Bình0°Sao Mộc · 19°33′ Bảo Bình♃19°33′ Bảo Bình20°Sao Thổ · 13°32′ Bạch Dương♄sĐứng yên13°32′ Bạch Dương14°Sao Thiên Vương · 6°25′ Bảo Bình♅6°25′ Bảo Bình6°Sao Hải Vương · 28°28′ Ma Kết♆28°28′ Ma Kết28°Sao Diêm Vương · 6°16′ Nhân Mã⯓6°16′ Nhân Mã6°Điểm nút Bắc · 13°40′ Xử Nữ☊13°40′ Xử Nữ14°Lilith · 0°24′ Thiên Bình⚸0°24′ Thiên Bình0°Phần May mắn · 23°55′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 13°40′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 2°35′ Song Ngư · MC 19°09′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 26°28′ ♐︎
☽ 17°48′ ♌︎
☿ R 23°58′ ♐︎
♀︎ 2°33′ ♒︎
♂︎ 0°05′ ♒︎
♃ 19°33′ ♒︎
♄ 13°32′ ♈︎
♅ 6°25′ ♒︎
♆ 28°28′ ♑︎
⯓ 6°16′ ♐︎
☊ R 13°40′ ♍︎
☋ R 13°40′ ♓︎
⚸ 0°24′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ ☌ ⚹ □
☽ △ ☍ △
☿ ⚹ □
♀︎ ☌ ☌ ☌ ⚹ △
♂︎ ☌ ☌ ⚹ △
♃ ⚹
♄ ⚻
♅ ⚹
♆ ⚼ ∠ △
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △ □ □ □
3 △ △ △ △
5
6 ☍ ☍ ⚹
10 △ ⚹

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ⚹ ⯓ 9′
♂︎ △ ⚸ 19′
♂︎ ☌ ♆ 1.6°
☽ ☍ ♃ 1.7°
♆ △ ⚸ 1.9°
♀︎ △ ⚸ 2.2°
♀︎ ☌ ♂︎ 2.5°
☉ ☌ ☿ 2.5°
♀︎ ⚹ ⯓ 3.7°
♀︎ ☌ ♅ 3.9°
☉ □ ⚸ 3.9°
♀︎ ☌ ♆ 4.1°
☽ △ ♄ 4.3°
☿ ⚹ ♃ 4.4°
♃ ⚹ ♄ 6.0°
☽ △ ☿ 6.2°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.2°
♂︎ ☌ ♅ 6.3°
☿ □ ⚸ 6.4°
☉ ⚹ ♃ 6.9°
☉ △ ☽ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1217
1#1014
8#1212
1#1211
12#1211
4#1010
10#1210
5#109
1#48
2#128
3#128
6#108
8#98
3#97
1#66
1#96
2#96
3#106
7#96
9#106
10#106
1#15
1#35
1#55
4#65
7#105
7#125
9#95
11#125
1#74
1#84
2#84
3#84
4#54
4#124
7#84
1#23
1#113
2#103
4#93
5#63
5#123
6#123
8#103
9#113
2#32
3#52
3#62
4#42
5#72
5#92
6#62
6#72
6#92
8#82
8#112
2#21
2#51
2#61
2#71
2#111
3#31
3#41
3#71
3#111
4#71
4#111
5#51
5#81
5#111
6#81
6#111
7#111
10#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Ngư.

Chủ tinh bản đồ là Sao Hải Vương ở Ma Kết, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети