Thương hiệu
Tạo tài khoản
Denys Shmyhal

Denys Shmyhal

Politician · 15/10/1975 12:00 · Львов, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I6°30Nhà 2II11°14Nhà 3III24°34IC · Nhà 4IV2°31Nhà 5V29°47Nhà 6VI19°55Dsc · Nhà 7VII6°30Nhà 8VIII11°14Nhà 9IX24°34MC · Nhà 10X2°31Nhà 11XI29°47Nhà 12XII19°55AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.3°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 7.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.4°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.1°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.1°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.0°Mặt Trời ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.0°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.7°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 10.7°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 10.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.8°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 11.8°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.5°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 49′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 49′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°Sao Thủy ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8′Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8′Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 20′Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.6°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.6°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1′Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 12′Mặt Trời · 21°23′ Thiên Bình21°23′ Thiên Bình21°Mặt Trăng · 28°40′ Bảo Bình28°40′ Bảo Bình29°Sao Thủy · 9°57′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)9°57′ Thiên Bình10°Sao Kim · 7°11′ Xử Nữ7°11′ Xử NữSao Hỏa · 29°29′ Song Tử29°29′ Song Tử29°Sao Mộc · 19°25′ Bạch DươngrĐi Lùi (Retrograde)19°25′ Bạch Dương19°Sao Thổ · 2°07′ Sư Tử2°07′ Sư TửSao Thiên Vương · 2°06′ Bọ Cạp2°06′ Bọ CạpSao Hải Vương · 9°48′ Nhân Mã9°48′ Nhân Mã10°Sao Diêm Vương · 9°37′ Thiên Bình9°37′ Thiên Bình10°Điểm nút Bắc · 22°13′ Bọ Cạp22°13′ Bọ Cạp22°Lilith · 28°12′ Song Ngư28°12′ Song Ngư28°Phần May mắn · 13°47′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 22°13′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 6°30′ Nhân Mã · MC 2°31′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
21°23′
28°40′
R 9°57′
7°11′
29°29′
R 19°25′
2°07′
2°06′
9°48′
9°37′
R 22°13′
R 22°13′
28°12′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
8′
12′
20′
49′
1.3°
2.0°
2.6°
2.6°
3.4°
3.9°
5.1°
6.5°
7.3°
7.7°
7.8°
8.1°
8.5°
9.3°
10.7°
10.7°
11.4°
11.6°
11.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
8#1018
1#1015
3#815
1#914
3#1013
8#913
9#1013
1#312
1#812
3#912
4#911
5#811
5#1011
7#811
7#1011
10#1211
1#410
1#1210
3#510
4#810
4#1010
5#910
1#59
2#89
7#99
8#119
9#129
1#78
2#108
3#48
3#118
4#58
8#128
1#27
2#37
2#77
2#97
3#77
4#77
5#77
9#97
9#117
1#16
1#116
2#46
2#56
2#116
4#116
5#126
7#126
8#86
10#106
3#125
4#125
7#115
2#124
3#34
5#114
10#114
11#124
1#63
4#43
5#53
6#93
7#73
11#113
2#22
3#62
4#62
6#72
6#82
6#122
2#61
5#61
6#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bạch Dương, tại nhà 4.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети