Thương hiệu
Tạo tài khoản
Desire Doue

Desire Doue

Footballer · 03/06/2005 12:00 · Анже, Франция · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I1°57Nhà 2II22°38Nhà 3III19°23IC · Nhà 4IV23°18Nhà 5V1°07Nhà 6VI4°42Dsc · Nhà 7VII1°57Nhà 8VIII22°38Nhà 9IX19°23MC · Nhà 10X23°18Nhà 11XI1°07Nhà 12XII4°42AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 1′Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 3.9°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 10.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 9.3°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.0°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.9°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 3.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.8°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 55′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 55′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 25′Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 25′Mặt Trời · 12°53′ Song Tử12°53′ Song Tử13°Mặt Trăng · 1°27′ Kim Ngưu1°27′ Kim NgưuSao Thủy · 12°52′ Song Tử12°52′ Song Tử13°Sao Kim · 29°41′ Song Tử29°41′ Song TửSao Hỏa · 23°52′ Song Ngư23°52′ Song Ngư24°Sao Mộc · 8°56′ Thiên BìnhsĐứng yên8°56′ Thiên BìnhSao Thổ · 24°47′ Cự Giải24°47′ Cự Giải25°Sao Thiên Vương · 10°43′ Song Ngư10°43′ Song Ngư11°Sao Hải Vương · 17°33′ Bảo BìnhrĐi Lùi (Retrograde)17°33′ Bảo Bình18°Sao Diêm Vương · 23°28′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)23°28′ Nhân Mã23°Điểm nút Bắc · 21°45′ Bạch Dương21°45′ Bạch Dương22°Lilith · 3°58′ Sư Tử3°58′ Sư TửPhần May mắn · 20°31′ Cự GiảiĐiểm nút Nam · 21°45′ Thiên Bình

Hành tinh

Asc 1°57′ Xử Nữ · MC 23°18′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
12°53′
1°27′
12°52′
29°41′
23°52′
R 8°56′
24°47′
10°43′
R 17°33′
R 23°28′
R 21°45′
R 21°45′
3°58′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
1′
25′
55′
1.7°
1.8°
2.2°
2.2°
2.5°
3.0°
3.9°
3.9°
4.2°
4.7°
4.7°
5.0°
5.8°
6.2°
6.7°
7.9°
8.0°
8.9°
8.9°
9.3°
9.7°
10.6°
11.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
9#1113
9#1012
4#1111
8#1011
1#710
7#1110
10#1110
1#99
1#119
4#109
8#119
4#88
5#98
7#108
9#128
10#128
11#128
1#67
1#87
1#107
1#127
2#97
2#117
4#57
4#97
8#97
1#56
2#86
2#106
2#126
3#96
5#86
5#116
5#126
6#96
6#116
6#126
7#96
7#126
11#116
1#25
2#75
3#75
3#85
3#115
3#125
4#65
4#75
5#105
6#105
8#125
1#44
2#44
2#54
4#44
4#124
5#74
8#84
1#33
2#63
3#43
3#63
3#103
6#83
9#93
10#103
12#123
1#12
3#52
5#62
6#72
7#82
2#21
2#31
5#51
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thủy, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети