✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Diana Arbenina

Diana Arbenina

певица · 08/07/1974 12:00 · Воложин, Минская область, БССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°16′Nhà 2II21°19′Nhà 3III21°00′IC · Nhà 4IV27°40′Nhà 5V4°38′Nhà 6VI4°46′Dsc · Nhà 7VII28°16′Nhà 8VIII21°19′Nhà 9IX21°00′MC · Nhà 10X27°40′Nhà 11XI4°38′Nhà 12XII4°46′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.9°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 10.9°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 2.0°△Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.5°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.8°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.6°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 11.6°□Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.1°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.1°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.8°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 9.8°☍Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.1°△Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.5°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.5°□Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.4°Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 44′Sao Thủy □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 44′□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.4°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 3.2°□Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°Sao Kim ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.4°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°⚹Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời · 15°50′ Cự Giải☉15°50′ Cự Giải16°Mặt Trăng · 27°48′ Bảo Bình☽27°48′ Bảo Bình28°Sao Thủy · 4°57′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)4°57′ Cự Giải5°Sao Kim · 14°41′ Song Tử♀14°41′ Song Tử15°Sao Hỏa · 18°03′ Sư Tử♂18°03′ Sư Tử18°Sao Mộc · 17°52′ Song Ngư♃sĐứng yên17°52′ Song Ngư18°Sao Thổ · 9°21′ Cự Giải♄9°21′ Cự Giải9°Sao Thiên Vương · 23°41′ Thiên Bình♅23°41′ Thiên Bình24°Sao Hải Vương · 7°17′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)7°17′ Nhân Mã7°Sao Diêm Vương · 4°13′ Thiên Bình⯓4°13′ Thiên Bình4°Điểm nút Bắc · 19°09′ Nhân Mã☊19°09′ Nhân Mã19°Lilith · 6°17′ Bảo Bình⚸6°17′ Bảo Bình6°Phần May mắn · 10°15′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 19°09′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 28°16′ Xử Nữ · MC 27°40′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 15°50′ ♋︎
☽ 27°48′ ♒︎
☿ R 4°57′ ♋︎
♀︎ 14°41′ ♊︎
♂︎ 18°03′ ♌︎
♃ R 17°52′ ♓︎
♄ 9°21′ ♋︎
♅ 23°41′ ♎︎
♆ R 7°17′ ♐︎
⯓ 4°13′ ♎︎
☊ R 19°09′ ♐︎
☋ R 19°09′ ♊︎
⚸ 6°17′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ ☌ □ □
☽ △ ☍ △ □ ⚹ △
☿ ☌ □
♀︎ ⚹ □ ☍ ☍ ☌
♂︎ ⚻ ⚹ △ ⚹
♃ □ □
♄ □
♅ ⚹ △
♆ ⚹ ⚹
⯓ △
☊ ☍
☋
⚸
1
2 ⚹ ☌ ⚹ △
3 □ △
5 ⚹ △ ☌
6 △ □
10 △ △

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ □ ⯓ 44′
♆ ⚹ ⚸ 60′
♂︎ △ ☊ 1.1°
♃ □ ☊ 1.3°
☉ △ ♃ 2.0°
⯓ △ ⚸ 2.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.1°
♀︎ □ ♃ 3.2°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.4°
☽ △ ♅ 4.1°
☿ ☌ ♄ 4.4°
♀︎ ☍ ☊ 4.5°
♅ ⚹ ☊ 4.5°
♄ □ ⯓ 5.1°
♂︎ ⚹ ♅ 5.6°
☉ ☌ ♄ 6.5°
☽ △ ☿ 7.1°
♀︎ ☍ ♆ 7.4°
☉ □ ♅ 7.8°
☽ ⚹ ☊ 8.7°
☽ □ ♆ 9.5°
☽ ☍ ♂︎ 9.8°
☉ ☌ ☿ 10.9°
☉ □ ⯓ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#1011
1#510
3#510
3#1110
5#1010
1#39
5#118
1#117
1#127
2#117
4#57
4#117
8#117
10#117
3#46
3#96
3#106
3#126
5#126
7#96
1#45
1#85
3#65
3#75
5#85
6#95
9#115
10#105
10#125
11#125
1#14
1#64
2#34
2#44
2#54
2#94
3#84
4#94
6#74
6#124
7#114
9#94
9#124
11#114
1#73
1#93
2#83
3#33
4#63
4#73
4#103
4#123
5#53
5#63
5#73
5#93
6#113
7#123
8#93
8#103
1#22
2#62
2#72
2#102
2#122
4#42
4#82
6#62
6#102
7#72
7#82
8#122
12#122
2#21
6#81
7#101
8#81
9#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Vuông góc Sao Diêm Vương, sai số 0°44′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети