✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Diana Pozharskaya

Diana Pozharskaya

Actress · 03/02/1992 12:00 · Волжский, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°07′Nhà 2II17°47′Nhà 3III6°43′IC · Nhà 4IV25°33′Nhà 5V19°07′Nhà 6VI25°58′Dsc · Nhà 7VII22°07′Nhà 8VIII17°47′Nhà 9IX6°43′MC · Nhà 10X25°33′Nhà 11XI19°07′Nhà 12XII25°58′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 5.0°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 6.4°Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.1°□Mặt Trăng ☌ Sao Thủy · Giao hội 1.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 59′Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.5°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.6°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 7.6°☌Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.7°△Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 4.5°Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.9°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 5.9°△Sao Hỏa ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.1°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.1°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.8°△Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.7°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Mặt Trời · 13°44′ Bảo Bình☉13°44′ Bảo Bình14°Mặt Trăng · 8°47′ Bảo Bình☽8°47′ Bảo Bình9°Sao Thủy · 7°18′ Bảo Bình☿7°18′ Bảo Bình7°Sao Kim · 11°05′ Ma Kết♀11°05′ Ma Kết11°Sao Hỏa · 18°41′ Ma Kết♂18°41′ Ma Kết19°Sao Mộc · 12°47′ Xử Nữ♃rĐi Lùi (Retrograde)12°47′ Xử Nữ13°Sao Thổ · 9°46′ Bảo Bình♄9°46′ Bảo Bình10°Sao Thiên Vương · 15°37′ Ma Kết♅15°37′ Ma Kết16°Sao Hải Vương · 17°27′ Ma Kết♆17°27′ Ma Kết17°Sao Diêm Vương · 22°49′ Bọ Cạp⯓22°49′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 9°36′ Ma Kết☊9°36′ Ma Kết10°Lilith · 1°25′ Bảo Bình⚸1°25′ Bảo Bình1°Phần May mắn · 17°09′ Kim Ngưu⊗Điểm nút Nam · 9°36′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 22°07′ Kim Ngưu · MC 25°33′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
☉ 13°44′ ♒︎
☽ 8°47′ ♒︎
☿ 7°18′ ♒︎
♀︎ 11°05′ ♑︎
♂︎ 18°41′ ♑︎
♃ R 12°47′ ♍︎
♄ 9°46′ ♒︎
♅ 15°37′ ♑︎
♆ 17°27′ ♑︎
⯓ 22°49′ ♏︎
☊ R 9°36′ ♑︎
☋ R 9°36′ ♋︎
⚸ 1°25′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ⚻ ☌ □
☽ ☌ ☌ ⚻ ☌
☿ ☌ ☌
♀︎ ☌ △ ☌ ☌ ☌ ☍
♂︎ △ ☌ ☌ ⚹
♃ △ △ △ ⚹
♄ ⚻
♅ ☌
♆
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ ☍
2
3 ☍ ☌
5 □
6 ⚹
10 ⚹

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☌ ♄ 59′
♂︎ ☌ ♆ 1.2°
☽ ☌ ☿ 1.5°
♀︎ ☌ ☊ 1.5°
♀︎ △ ♃ 1.7°
♅ ☌ ♆ 1.8°
☿ ☌ ♄ 2.5°
♃ △ ♅ 2.8°
♂︎ ☌ ♅ 3.1°
♃ △ ☊ 3.2°
☉ ☌ ♄ 4.0°
♂︎ ⚹ ⯓ 4.1°
♀︎ ☌ ♅ 4.5°
♃ △ ♆ 4.7°
☉ ☌ ☽ 5.0°
☿ ☌ ⚸ 5.9°
♂︎ △ ♃ 5.9°
♀︎ ☌ ♆ 6.4°
☉ ☌ ☿ 6.4°
☽ ☌ ⚸ 7.4°
♀︎ ☌ ♂︎ 7.6°
☉ □ ⯓ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (71)

Công thức×
8#915
7#914
9#913
3#1012
7#811
1#910
5#1010
9#1210
1#109
4#109
9#109
10#108
2#97
5#97
1#86
7#126
9#116
2#105
5#85
7#75
8#105
8#125
1#34
3#44
3#54
5#74
6#104
7#104
8#84
8#114
10#114
1#53
1#73
1#113
1#123
2#53
2#83
3#33
3#93
3#113
5#113
5#123
7#113
1#22
1#42
1#62
2#32
2#42
2#112
2#122
3#62
4#52
4#62
4#72
4#82
4#92
4#112
5#62
10#122
11#122
1#11
2#71
3#71
3#81
4#41
5#51
6#71
6#81
6#91
6#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bảo Bình, Cung Mọc ở Kim Ngưu.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Giao hội Sao Thổ, sai số 0°59′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети