✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dick Butkus

Dick Butkus

Entrepreneur · 09/12/1942 21:20 · Чикаго, Иллинойс, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°50′Nhà 2II0°23′Nhà 3III25°43′IC · Nhà 4IV27°32′Nhà 5V4°15′Nhà 6VI9°41′Dsc · Nhà 7VII9°50′Nhà 8VIII0°23′Nhà 9IX25°43′MC · Nhà 10X27°32′Nhà 11XI4°15′Nhà 12XII9°41′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.0°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 5.8°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 9.0°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 10.4°△Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.1°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.1°☍Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 46′Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 2.1°△Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Thổ ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°⚹Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4′Sao Thiên Vương △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4′△Mặt Trời · 17°24′ Nhân Mã☉17°24′ Nhân Mã17°Mặt Trăng · 15°55′ Ma Kết☽15°55′ Ma Kết16°Sao Thủy · 22°24′ Nhân Mã☿22°24′ Nhân Mã22°Sao Kim · 23°10′ Nhân Mã♀23°10′ Nhân Mã23°Sao Hỏa · 26°05′ Bọ Cạp♂26°05′ Bọ Cạp26°Sao Mộc · 24°00′ Cự Giải♃rĐi Lùi (Retrograde)24°00′ Cự Giải24°Sao Thổ · 8°22′ Song Tử♄rĐi Lùi (Retrograde)8°22′ Song Tử8°Sao Thiên Vương · 1°58′ Song Tử♅rĐi Lùi (Retrograde)1°58′ Song Tử2°Sao Hải Vương · 1°53′ Thiên Bình♆1°53′ Thiên Bình2°Sao Diêm Vương · 7°03′ Sư Tử⯓rĐi Lùi (Retrograde)7°03′ Sư Tử7°Điểm nút Bắc · 27°35′ Sư Tử☊27°35′ Sư Tử28°Lilith · 11°39′ Cự Giải⚸11°39′ Cự Giải12°Phần May mắn · 11°18′ Cự Giải⊗Điểm nút Nam · 27°35′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 9°50′ Sư Tử · MC 27°32′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 17°24′ ♐︎
☽ 15°55′ ♑︎
☿ 22°24′ ♐︎
♀︎ 23°10′ ♐︎
♂︎ 26°05′ ♏︎
♃ R 24°00′ ♋︎
♄ R 8°22′ ♊︎
♅ R 1°58′ ♊︎
♆ 1°53′ ♎︎
⯓ R 7°03′ ♌︎
☊ R 27°35′ ♌︎
☋ R 27°35′ ♒︎
⚸ 11°39′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ ☍ △ △ ⚹
☽ ☍ ☍
☿ ☌ ⚼ △ ⚹
♀︎ ⚻ △ ⚹
♂︎ △ ☍ ⚹ □ □ ⚼
♃ ∠
♄ ⚹
♅ △ □ □
♆
⯓
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 ⚹ ☌
2 □ ☌ ☍
3 □ □ ⚹ ⚹
5 ☍ ⚹ △
6 ☍
10 □ △ ⚹

Góc chiếu (17)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ △ ♆ 4′
☿ ☌ ♀︎ 46′
♄ ⚹ ⯓ 1.3°
♂︎ □ ☊ 1.5°
♂︎ △ ♃ 2.1°
☽ ☍ ⚸ 4.3°
♅ □ ☊ 4.4°
♀︎ △ ☊ 4.4°
☉ ☌ ☿ 5.0°
☿ △ ☊ 5.2°
☉ ☌ ♀︎ 5.8°
♂︎ ⚹ ♆ 5.8°
♂︎ ☍ ♅ 5.9°
☽ ☍ ♃ 8.1°
☉ ☍ ♄ 9.0°
☉ △ ☊ 10.2°
☉ △ ⯓ 10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
3#59
4#58
5#108
5#128
8#108
10#128
1#57
10#117
1#106
2#56
4#86
4#96
5#116
7#116
8#116
8#126
11#126
1#65
1#115
4#125
5#55
5#75
5#85
6#85
6#125
7#105
9#105
1#74
1#84
1#124
3#44
3#84
3#94
5#94
6#114
7#84
7#124
8#94
9#124
2#33
2#43
2#103
3#73
3#103
3#113
3#123
4#103
5#63
6#103
8#83
9#113
11#113
12#123
1#12
1#22
2#72
2#92
2#112
2#122
4#62
4#72
4#112
6#92
7#92
10#102
1#31
1#41
1#91
2#21
2#61
2#81
3#31
3#61
4#41
6#71
7#71
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Nhân Mã, tại nhà 5.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°04′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети