✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Diego Maradona

Diego Maradona

Track and Field Athlete · 30/10/1960 07:05 · Ланус, Буэнос-Айрес, Аргентина · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I28°11′Nhà 2II23°40′Nhà 3III15°47′IC · Nhà 4IV9°09′Nhà 5V7°55′Nhà 6VI15°40′Dsc · Nhà 7VII28°11′Nhà 8VIII23°40′Nhà 9IX15°47′MC · Nhà 10X9°09′Nhà 11XI7°55′Nhà 12XII15°40′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.0°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.0°△Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.8°Mặt Trời △ Sao Hỏa · Tam hợp 8.8°△Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.2°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 11.6°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 43′Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 43′⚹Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 6.5°△Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 6.3°□Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.3°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.3°☍Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.7°Sao Thủy △ Sao Hỏa · Tam hợp 7.7°△Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.9°□Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.4°☍Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.4°△Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.0°△Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.6°⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.7°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời · 6°59′ Bọ Cạp☉6°59′ Bọ Cạp7°Mặt Trăng · 16°57′ Song Ngư☽16°57′ Song Ngư17°Sao Thủy · 23°27′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)23°27′ Bọ Cạp23°Sao Kim · 10°37′ Nhân Mã♀10°37′ Nhân Mã11°Sao Hỏa · 15°47′ Cự Giải♂15°47′ Cự Giải16°Sao Mộc · 0°45′ Ma Kết♃0°45′ Ma Kết1°Sao Thổ · 13°24′ Ma Kết♄13°24′ Ma Kết13°Sao Thiên Vương · 25°20′ Sư Tử♅25°20′ Sư Tử25°Sao Hải Vương · 8°48′ Bọ Cạp♆8°48′ Bọ Cạp9°Sao Diêm Vương · 7°42′ Xử Nữ⯓7°42′ Xử Nữ8°Điểm nút Bắc · 14°21′ Xử Nữ☊sĐứng yên14°21′ Xử Nữ14°Lilith · 19°36′ Cự Giải⚸19°36′ Cự Giải20°Phần May mắn · 8°09′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 14°21′ Song Ngư☋

Hành tinh

Asc 28°11′ Bọ Cạp · MC 9°09′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 6°59′ ♏︎
☽ 16°57′ ♓︎
☿ R 23°27′ ♏︎
♀︎ 10°37′ ♐︎
♂︎ 15°47′ ♋︎
♃ 0°45′ ♑︎
♄ 13°24′ ♑︎
♅ 25°20′ ♌︎
♆ 8°48′ ♏︎
⯓ 7°42′ ♍︎
☊ R 14°21′ ♍︎
☋ R 14°21′ ♓︎
⚸ 19°36′ ♋︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ ⚹ ⚹ ⚹ ☌ ⚹ ⚹ △
☽ △ □ △ ⚹ △ ☍ ☍ ☌ △
☿ △ □ △
♀︎ □ □ □
♂︎ ☍ △ ⚹ △ ☌
♃ △ △
♄ ⚹ △ △ ⚹
♅
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □
2 △
3 ⚹ ☍ ☌ △ ⚹ ☍
5 △ □ △ ☍
6 □ □ □
10 □ △ □

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☉ ⚹ ⯓ 43′
♄ △ ☊ 57′
♆ ⚹ ⯓ 1.1°
☽ △ ♂︎ 1.2°
♂︎ ⚹ ☊ 1.4°
☉ ☌ ♆ 1.8°
☿ □ ♅ 1.9°
♂︎ ☍ ♄ 2.4°
☽ ☍ ☊ 2.6°
☽ △ ⚸ 2.6°
♀︎ □ ⯓ 2.9°
☽ ⚹ ♄ 3.6°
♀︎ □ ☊ 3.7°
♂︎ ☌ ⚸ 3.8°
☿ △ ⚸ 3.8°
♄ ⚹ ♆ 4.6°
♃ △ ♅ 5.4°
♄ △ ⯓ 5.7°
☉ ⚹ ♃ 6.2°
☽ □ ♀︎ 6.3°
☉ ⚹ ♄ 6.4°
☽ △ ☿ 6.5°
♃ △ ⯓ 7.0°
♂︎ △ ♆ 7.0°
☉ ⚹ ☊ 7.4°
☿ △ ♂︎ 7.7°
☽ △ ♆ 8.2°
☉ △ ♂︎ 8.8°
☽ ☍ ⯓ 9.3°
☉ △ ☽ 10.0°
☉ ⚹ ♅ 11.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#920
1#517
1#1017
1#1217
9#1016
10#1216
5#915
1#414
1#1114
5#1014
9#1214
1#213
4#1213
5#1213
1#312
2#1012
4#912
8#911
11#1211
1#110
1#810
2#510
2#910
4#510
6#910
9#1110
2#49
3#99
3#109
5#119
8#109
8#129
9#99
2#118
5#88
6#128
10#118
1#67
2#67
2#127
3#57
3#127
4#87
4#107
5#67
6#107
2#86
3#46
5#56
2#35
3#85
4#65
8#115
10#105
1#74
3#64
4#114
3#33
3#113
4#73
6#113
7#103
7#113
12#123
2#22
5#72
6#82
11#112
3#71
4#41
6#61
6#71
7#81
7#91
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети