Thương hiệu
Dmitrii Shostakovich

Dmitrii Shostakovich

Compositor (classic) · 25/09/1906 12:00 · Санкт-Петербург, Российская империя · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I23°03Nhà 2II24°26Nhà 3III13°02IC · Nhà 4IV25°42Nhà 5V22°35Nhà 6VI10°14Dsc · Nhà 7VII23°03Nhà 8VIII24°26Nhà 9IX13°02MC · Nhà 10X25°42Nhà 11XI22°35Nhà 12XII10°14AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 1.8°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 51′Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.2°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 11.1°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.6°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 57′Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.9°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 6.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 9.3°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 9.4°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.3°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.0°Sao Hỏa ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.0°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.4°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 58′Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.4°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.6°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.4°Mặt Trời · 1°23′54″ Thiên Bình1°23′54″ Thiên BìnhMặt Trăng · 3°11′59″ Ma Kết3°11′59″ Ma KếtSao Thủy · 2°15′21″ Thiên Bình2°15′21″ Thiên BìnhSao Kim · 17°42′26″ Bọ Cạp17°42′26″ Bọ Cạp18°Sao Hỏa · 8°07′59″ Xử Nữ8°07′59″ Xử NữSao Mộc · 9°10′16″ Cự Giải9°10′16″ Cự GiảiSao Thổ · 10°08′32″ Song Ngưr10°08′32″ Song Ngư10°Sao Thiên Vương · 4°33′16″ Ma Kếts4°33′16″ Ma KếtSao Hải Vương · 12°31′22″ Cự Giải12°31′22″ Cự Giải13°Sao Diêm Vương · 23°46′16″ Song Tửs23°46′16″ Song Tử24°Điểm nút Bắc · 10°28′52″ Sư Tửs10°28′52″ Sư Tử10°Lilith · 8°21′19″ Song Tử8°21′19″ Song TửPhần May mắn · 24°50′49″ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 10°28′52″ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 23°02′44″ Bọ Cạp · MC 25°42′06″ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
1°23′54″
3°11′59″
2°15′21″
17°42′26″
8°07′59″
9°10′16″
R 10°08′32″
4°33′16″
12°31′22″
R 23°46′16″
10°28′52″
10°28′52″
8°21′19″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (33)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
13′
51′
57′
58′
1.0°
1.4°
1.8°
1.8°
2.0°
2.1°
2.3°
2.4°
3.2°
3.4°
3.6°
4.4°
4.6°
4.9°
5.2°
5.6°
6.0°
6.1°
6.9°
6.9°
7.0°
7.2°
7.6°
7.6°
7.8°
9.1°
9.3°
9.4°
11.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (70)

Công thức×
8#919
2#918
9#1218
2#816
2#1215
8#1215
1#213
1#813
1#913
4#813
2#1012
4#912
4#1212
2#311
3#911
9#1011
1#410
1#1210
2#410
8#1010
10#1210
2#59
5#89
5#99
9#99
1#108
3#128
4#58
4#108
1#37
3#47
3#87
5#127
12#127
1#56
2#26
3#106
8#86
5#105
6#125
8#115
9#115
11#125
1#14
1#114
2#114
3#54
6#84
6#94
10#114
2#63
3#33
3#113
4#43
4#63
4#113
5#113
7#123
3#62
5#52
6#102
10#102
1#61
2#71
3#71
4#71
5#61
7#81
7#91
7#101
Нет подключения к сети