✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dmitriy Komarov

Dmitriy Komarov

ведущий · 17/06/1983 12:00 · Киев, УССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°26′Nhà 2II26°23′Nhà 3III23°32′IC · Nhà 4IV27°47′Nhà 5V5°32′Nhà 6VI8°39′Dsc · Nhà 7VII5°26′Nhà 8VIII26°23′Nhà 9IX23°32′MC · Nhà 10X27°47′Nhà 11XI5°32′Nhà 12XII8°39′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.4°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 6.4°□Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 2.3°△Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.3°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.3°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°△Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 2.7°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.7°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.7°□Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.8°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 6.8°⚹Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 31′Sao Thủy ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 31′☍Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 7.4°△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.6°△Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 6.0°△Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.0°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.0°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2′⚹Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.1°⚹Mặt Trời · 25°35′ Song Tử☉25°35′ Song Tử26°Mặt Trăng · 19°12′ Xử Nữ☽19°12′ Xử Nữ19°Sao Thủy · 4°05′ Song Tử☿4°05′ Song Tử4°Sao Kim · 10°56′ Sư Tử♀10°56′ Sư Tử11°Sao Hỏa · 21°53′ Song Tử♂21°53′ Song Tử22°Sao Mộc · 3°35′ Nhân Mã♃rĐi Lùi (Retrograde)3°35′ Nhân Mã4°Sao Thổ · 27°53′ Thiên Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)27°53′ Thiên Bình28°Sao Thiên Vương · 6°20′ Nhân Mã♅rĐi Lùi (Retrograde)6°20′ Nhân Mã6°Sao Hải Vương · 27°55′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)27°55′ Nhân Mã28°Sao Diêm Vương · 26°49′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)26°49′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 25°06′ Song Tử☊sĐứng yên25°06′ Song Tử25°Lilith · 10°07′ Bảo Bình⚸10°07′ Bảo Bình10°Phần May mắn · 29°03′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 25°06′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 5°26′ Xử Nữ · MC 27°47′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 25°35′ ♊︎
☽ 19°12′ ♍︎
☿ 4°05′ ♊︎
♀︎ 10°56′ ♌︎
♂︎ 21°53′ ♊︎
♃ R 3°35′ ♐︎
♄ R 27°53′ ♎︎
♅ R 6°20′ ♐︎
♆ R 27°55′ ♐︎
⯓ R 26°49′ ♎︎
☊ R 25°06′ ♊︎
☋ R 25°06′ ♐︎
⚸ 10°07′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ☌ △ ☍ △ ☌ ☍ ⚼
☽ □ □ □ □
☿ ⚹ ☍ ☍ △
♀︎ △ △ ∠ ⚼ ☍
♂︎ △ ☍ △ ☌ ☍
♃ ☌ ⚹
♄ ⚹ ☌ △ ⚹
♅ ⚹
♆ ⚹ ☍ ☌
⯓ △ ⚹
☊ ☍ ⚼
☋ ∠
⚸
1 □ □ □
2 □ □ □ □
3 △ △ ☌ △ ⚹
5
6 ☍ ⚹ ☌
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ⚹ ♆ 2′
☉ ☌ ☊ 29′
☿ ☍ ♃ 31′
♀︎ ☍ ⚸ 49′
♄ ☌ ⯓ 1.1°
♆ ⚹ ⯓ 1.1°
☉ △ ⯓ 1.2°
⯓ △ ☊ 1.7°
☿ ☍ ♅ 2.2°
☉ △ ♄ 2.3°
☉ ☍ ♆ 2.3°
☽ □ ♂︎ 2.7°
♃ ☌ ♅ 2.8°
♄ △ ☊ 2.8°
♆ ☍ ☊ 2.8°
♂︎ ☌ ☊ 3.2°
☉ ☌ ♂︎ 3.7°
♅ ⚹ ⚸ 3.8°
♀︎ △ ♅ 4.6°
♂︎ △ ⯓ 4.9°
☽ □ ☊ 5.9°
♂︎ △ ♄ 6.0°
☿ △ ⚸ 6.0°
♂︎ ☍ ♆ 6.0°
☉ □ ☽ 6.4°
♃ ⚹ ⚸ 6.5°
☿ ⚹ ♀︎ 6.8°
♀︎ △ ♃ 7.4°
☽ □ ♆ 8.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
4#1015
4#1215
9#1013
10#1213
3#412
3#1012
4#812
4#912
8#1012
1#411
3#810
3#910
3#1210
4#710
8#1210
4#59
9#129
1#88
1#98
1#108
1#128
3#58
4#118
5#88
5#98
8#98
2#127
5#107
5#127
7#107
7#127
8#117
9#117
10#117
11#127
1#76
3#76
4#46
4#66
1#35
1#115
2#45
2#75
3#65
3#115
5#75
6#125
7#85
7#115
12#125
1#54
2#104
3#34
6#74
6#84
6#94
6#104
7#94
8#84
9#94
10#104
1#13
1#23
1#63
2#53
2#83
2#93
2#113
2#32
2#62
5#62
5#112
6#112
7#72
2#21
5#51
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (5 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети