Thương hiệu
Tạo tài khoản
Dmitriy Malikov

Dmitriy Malikov

Singer · 29/01/1970 12:00 · Москва, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°18Nhà 2II27°22Nhà 3III12°27IC · Nhà 4IV28°39Nhà 5V20°56Nhà 6VI1°29Dsc · Nhà 7VII8°18Nhà 8VIII27°22Nhà 9IX12°27MC · Nhà 10X28°39Nhà 11XI20°56Nhà 12XII1°29AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.7°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.8°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 3.8°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 22′Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 22′Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.5°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 11.9°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 9.2°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.5°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 4.9°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 7.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.5°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.5°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.4°Sao Hỏa ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.2°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.6°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 9°03′ Bảo Bình9°03′ Bảo BìnhMặt Trăng · 24°24′ Thiên Bình24°24′ Thiên Bình24°Sao Thủy · 15°10′ Ma Kết15°10′ Ma Kết15°Sao Kim · 10°08′ Bảo Bình10°08′ Bảo Bình10°Sao Hỏa · 3°18′ Bạch Dương3°18′ Bạch DươngSao Mộc · 5°15′ Bọ Cạp5°15′ Bọ CạpSao Thổ · 2°39′ Kim Ngưu2°39′ Kim NgưuSao Thiên Vương · 8°40′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)8°40′ Thiên BìnhSao Hải Vương · 0°35′ Nhân Mã0°35′ Nhân MãSao Diêm Vương · 27°09′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)27°09′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 12°14′ Song NgưD12°14′ Song Ngư12°Lilith · 5°55′ Sư Tử5°55′ Sư TửPhần May mắn · 23°39′ Bảo BìnhĐiểm nút Nam · 12°14′ Xử Nữ

Hành tinh

Asc 8°18′ Song Tử · MC 28°39′ Ma Kết

Thiên thểVị trí
9°03′
24°24′
15°10′
10°08′
3°18′
5°15′
2°39′
R 8°40′
0°35′
R 27°09′
12°14′
12°14′
5°55′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
22′
40′
1.1°
1.5°
2.6°
2.6°
2.7°
2.7°
2.9°
3.1°
3.3°
3.4°
3.8°
4.2°
4.9°
5.4°
5.7°
6.2°
6.4°
6.5°
6.8°
7.0°
7.5°
8.3°
8.5°
9.2°
11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
6#1016
6#1216
10#1216
6#814
6#913
7#1012
9#1012
8#1011
8#1211
1#610
1#910
1#1010
3#910
4#610
4#1210
3#69
5#69
5#89
5#109
5#129
6#79
3#108
4#88
4#98
7#128
1#127
4#107
5#97
6#117
9#127
12#127
1#86
1#116
2#66
2#96
3#116
3#126
10#106
1#75
2#105
3#85
4#75
4#115
5#75
6#65
7#85
7#95
10#115
1#24
1#54
2#54
2#124
3#74
4#54
5#114
7#114
8#84
8#94
9#94
1#33
1#43
2#33
2#43
2#83
2#113
3#53
9#113
11#123
1#12
2#72
3#42
5#52
7#72
8#112
3#31
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Ma Kết, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Tam hợp Sao Thiên Vương, sai số 0°22′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети