Thương hiệu
Дмитрий Медведев

Дмитрий Медведев

Politician · 14/09/1965 12:00 · Ленинград, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°18Nhà 2II11°46Nhà 3III24°22IC · Nhà 4IV8°55Nhà 5V9°09Nhà 6VI29°08Dsc · Nhà 7VII13°18Nhà 8VIII11°46Nhà 9IX24°22MC · Nhà 10X8°55Nhà 11XI9°09Nhà 12XII29°08AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 11.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 8.0°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.1°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.7°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.0°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 9.3°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4′Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 1.2°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 6.4°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.4°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.8°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 8.0°Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 6.5°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 38′Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 1.5°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2′Sao Thổ ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Thổ △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.6°Sao Thổ ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 3.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.2°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 40′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trời · 21°19′40″ Xử Nữ21°19′40″ Xử Nữ21°Mặt Trăng · 0°34′13″ Kim Ngưu0°34′13″ Kim NgưuSao Thủy · 9°49′17″ Xử Nữ9°49′17″ Xử Nữ10°Sao Kim · 0°38′40″ Bọ Cạp0°38′40″ Bọ CạpSao Hỏa · 16°15′26″ Bọ Cạp16°15′26″ Bọ Cạp16°Sao Mộc · 29°19′41″ Song Tử29°19′41″ Song Tử29°Sao Thổ · 13°14′01″ Song Ngưr13°14′01″ Song Ngư13°Sao Thiên Vương · 15°37′28″ Xử Nữ15°37′28″ Xử Nữ16°Sao Hải Vương · 17°48′12″ Bọ Cạp17°48′12″ Bọ Cạp18°Sao Diêm Vương · 16°17′35″ Xử Nữ16°17′35″ Xử Nữ16°Điểm nút Bắc · 7°38′59″ Song Tử7°38′59″ Song TửLilith · 7°40′49″ Bảo Bình7°40′49″ Bảo BìnhPhần May mắn · 22°32′54″ Song TửĐiểm nút Nam · 7°38′59″ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 13°18′22″ Bọ Cạp · MC 8°55′01″ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
21°19′40″
0°34′13″
9°49′17″
0°38′40″
16°15′26″
29°19′41″
R 13°14′01″
15°37′28″
17°48′12″
16°17′35″
R 7°38′59″
R 7°38′59″
7°40′49″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
2′
2′
4′
38′
40′
1.2°
1.3°
1.5°
1.5°
2.2°
2.2°
2.4°
3.0°
3.1°
3.4°
3.5°
4.6°
5.0°
5.1°
5.6°
5.7°
5.8°
6.4°
6.5°
7.0°
7.1°
8.0°
8.0°
8.1°
9.3°
11.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1025
8#1020
1#317
1#817
3#1016
5#1015
4#1013
9#1013
1#412
1#512
10#1012
1#611
1#911
3#811
6#1011
1#110
3#510
4#810
8#910
2#109
1#28
1#128
3#48
3#98
4#68
5#88
6#98
3#67
4#57
5#97
6#87
1#116
2#36
2#86
4#96
8#126
9#126
10#126
2#45
2#65
2#95
2#125
4#125
6#125
8#115
10#115
2#54
4#114
5#64
5#124
7#104
7#124
8#84
9#94
9#114
11#124
12#124
2#113
3#33
3#73
3#123
4#43
4#73
5#53
5#113
6#113
7#83
1#72
3#112
6#62
6#72
7#92
2#21
2#71
5#71
7#111
Нет подключения к сети