✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dmitry Patrushev

Dmitry Patrushev

Politician · 13/10/1977 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°58′Nhà 2II4°32′Nhà 3III27°32′IC · Nhà 4IV7°46′Nhà 5V2°00′Nhà 6VI18°02′Dsc · Nhà 7VII29°58′Nhà 8VIII4°32′Nhà 9IX27°32′MC · Nhà 10X7°46′Nhà 11XI2°00′Nhà 12XII18°02′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.0°Mặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 7.0°☌Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.0°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.9°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 7.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.9°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.6°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.1°□Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.1°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 9.1°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 39′Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 39′⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 7.9°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.9°⚹Sao Thủy ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.6°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 19′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 19′⚹Mặt Trời · 19°55′ Thiên Bình☉19°55′ Thiên Bình20°Mặt Trăng · 26°53′ Thiên Bình☽26°53′ Thiên Bình27°Sao Thủy · 15°53′ Thiên Bình☿15°53′ Thiên Bình16°Sao Kim · 25°26′ Xử Nữ♀25°26′ Xử Nữ25°Sao Hỏa · 23°49′ Cự Giải♂23°49′ Cự Giải24°Sao Mộc · 5°56′ Cự Giải♃5°56′ Cự Giải6°Sao Thổ · 27°32′ Sư Tử♄27°32′ Sư Tử28°Sao Thiên Vương · 10°45′ Bọ Cạp♅10°45′ Bọ Cạp11°Sao Hải Vương · 14°00′ Nhân Mã♆14°00′ Nhân Mã14°Sao Diêm Vương · 14°19′ Thiên Bình⯓14°19′ Thiên Bình14°Điểm nút Bắc · 15°17′ Thiên Bình☊sĐứng yên15°17′ Thiên Bình15°Lilith · 19°13′ Song Tử⚸19°13′ Song Tử19°Phần May mắn · 6°56′ Nhân Mã⊗Điểm nút Nam · 15°17′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 29°58′ Bọ Cạp · MC 7°46′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 19°55′ ♎︎
☽ 26°53′ ♎︎
☿ 15°53′ ♎︎
♀︎ 25°26′ ♍︎
♂︎ 23°49′ ♋︎
♃ 5°56′ ♋︎
♄ 27°32′ ♌︎
♅ 10°45′ ♏︎
♆ 14°00′ ♐︎
⯓ 14°19′ ♎︎
☊ R 15°17′ ♎︎
☋ R 15°17′ ♈︎
⚸ 19°13′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ ⚹ ⚹ ☌ ☌ ☍ △
☽ □ △ ⚹ △
☿ □ ⚹ ☌ ☌ ☍ △
♀︎ ⚹ ∠ □
♂︎
♃ △
♄
♅
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍ △
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 □
2 ☍
3 △ ☍
5 ⚹
6
10 □

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ⯓ 19′
☿ ☌ ☊ 36′
☽ ⚹ ♄ 39′
☉ △ ⚸ 42′
⯓ ☌ ☊ 58′
♆ ⚹ ☊ 1.3°
☿ ☌ ⯓ 1.6°
♀︎ ⚹ ♂︎ 1.6°
☿ ⚹ ♆ 1.9°
☽ □ ♂︎ 3.1°
☿ △ ⚸ 3.3°
☉ □ ♂︎ 3.9°
☊ △ ⚸ 3.9°
☉ ☌ ☿ 4.0°
☉ ☌ ☊ 4.6°
♃ △ ♅ 4.8°
⯓ △ ⚸ 4.9°
☉ ☌ ⯓ 5.6°
☉ ⚹ ♆ 5.9°
♀︎ □ ⚸ 6.2°
☉ ☌ ☽ 7.0°
☉ ⚹ ♄ 7.6°
☽ △ ⚸ 7.7°
☿ □ ♂︎ 7.9°
☽ △ ♃ 9.1°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (69)

Công thức×
1#1020
9#1019
8#1017
1#916
8#915
1#812
10#1212
4#910
4#1010
8#129
1#38
1#128
3#98
4#88
3#87
8#87
9#97
9#117
9#127
10#117
1#16
1#46
1#56
2#96
3#106
8#116
10#106
1#25
5#85
5#95
5#105
5#125
1#114
2#84
3#44
3#124
4#54
4#124
7#94
3#113
5#113
11#123
1#62
1#72
2#42
2#72
2#102
2#112
2#122
3#52
7#102
2#51
3#71
4#41
4#61
4#71
4#111
5#71
6#71
6#81
6#91
6#111
6#121
7#71
7#81
7#111
7#121
11#111
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Thiên Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети