✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dmitry Peskov

Dmitry Peskov

Politician · 17/10/1967 12:00 · Москва, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°26′Nhà 2II22°27′Nhà 3III13°14′IC · Nhà 4IV19°16′Nhà 5V12°15′Nhà 6VI28°44′Dsc · Nhà 7VII12°26′Nhà 8VIII22°27′Nhà 9IX13°14′MC · Nhà 10X19°16′Nhà 11XI12°15′Nhà 12XII28°44′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 11.4°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 11.4°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 2.5°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.4°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.3°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 6.5°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.1°⚹Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 3.8°△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 46′Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 46′□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.2°□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.7°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°⚹Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời · 23°18′ Thiên Bình☉23°18′ Thiên Bình23°Mặt Trăng · 11°56′ Bạch Dương☽11°56′ Bạch Dương12°Sao Thủy · 16°28′ Bọ Cạp☿16°28′ Bọ Cạp16°Sao Kim · 9°10′ Xử Nữ♀9°10′ Xử Nữ9°Sao Hỏa · 25°50′ Nhân Mã♂25°50′ Nhân Mã26°Sao Mộc · 29°39′ Sư Tử♃29°39′ Sư Tử0°Sao Thổ · 7°54′ Bạch Dương♄rĐi Lùi (Retrograde)7°54′ Bạch Dương8°Sao Thiên Vương · 26°36′ Xử Nữ♅26°36′ Xử Nữ27°Sao Hải Vương · 22°58′ Bọ Cạp♆22°58′ Bọ Cạp23°Sao Diêm Vương · 21°37′ Xử Nữ⯓21°37′ Xử Nữ22°Điểm nút Bắc · 27°55′ Bạch Dương☊sĐứng yên27°55′ Bạch Dương28°Lilith · 2°46′ Kim Ngưu⚸2°46′ Kim Ngưu3°Phần May mắn · 1°04′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 27°55′ Thiên Bình☋

Hành tinh

Asc 12°26′ Nhân Mã · MC 19°16′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
☉ 23°18′ ♎︎
☽ 11°56′ ♈︎
☿ 16°28′ ♏︎
♀︎ 9°10′ ♍︎
♂︎ 25°50′ ♐︎
♃ 29°39′ ♌︎
♄ R 7°54′ ♈︎
♅ 26°36′ ♍︎
♆ 22°58′ ♏︎
⯓ 21°37′ ♍︎
☊ R 27°55′ ♈︎
☋ R 27°55′ ♎︎
⚸ 2°46′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ∠ ⚹ ⚹ ☍ ☌ ☍
☽ ☌
☿ ⚹ ☌ ⚹
♀︎ △
♂︎ △ □ □ △ ⚹ △
♃ □ △ ⚹ △
♄ ⚼
♅ ⚹ ☌
♆ ⚹
⯓
☊ ☍ ☌
☋ ☍
⚸
1 △ □
2 □ ⚹ △
3 △
5 △
6 □ △
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ♅ 46′
♆ ⚹ ⯓ 1.4°
♃ △ ☊ 1.7°
♂︎ △ ☊ 2.1°
☉ ⚹ ♂︎ 2.5°
♃ △ ⚸ 3.1°
♅ ⚹ ♆ 3.6°
♂︎ △ ♃ 3.8°
☽ ☌ ♄ 4.0°
♂︎ □ ⯓ 4.2°
☉ ☍ ☊ 4.6°
☊ ☌ ⚸ 4.8°
♅ ☌ ⯓ 5.0°
☿ ⚹ ⯓ 5.1°
☉ ⚹ ♃ 6.4°
♀︎ △ ⚸ 6.4°
☿ ☌ ♆ 6.5°
♃ □ ♆ 6.7°
♂︎ △ ⚸ 6.9°
☿ ⚹ ♀︎ 7.3°
☉ ☍ ⚸ 9.5°
☉ ☍ ☽ 11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
9#1122
1#817
8#914
9#1214
8#1113
11#1213
8#1212
3#811
3#1111
1#310
1#910
1#1110
1#1210
3#910
9#99
1#108
2#98
7#98
8#108
11#118
1#27
1#47
2#117
3#127
4#97
8#87
1#16
2#86
2#126
4#86
4#116
5#86
7#116
2#35
3#45
3#75
3#105
5#95
6#95
7#85
12#125
1#54
2#44
3#34
4#124
9#104
1#73
2#73
3#53
4#103
5#73
5#103
5#113
6#113
7#103
10#113
1#62
2#52
3#62
4#52
4#72
5#122
6#72
6#82
7#72
7#122
10#122
2#61
2#101
4#41
5#51
5#61
6#121
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Sư Tử, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Sao Thiên Vương, sai số 0°46′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети