✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dmytro Razumkov

Dmytro Razumkov

Politician · 08/10/1983 12:00 · Бердичев, Украина · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I4°41′Nhà 2II8°50′Nhà 3III21°42′IC · Nhà 4IV29°55′Nhà 5V27°37′Nhà 6VI18°02′Dsc · Nhà 7VII4°41′Nhà 8VIII8°50′Nhà 9IX21°42′MC · Nhà 10X29°55′Nhà 11XI27°37′Nhà 12XII18°02′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.6°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.2°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8.2°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Kim · Lục hợp 8.3°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.7°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.4°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.3°⚹Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.3°□Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 3.5°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.3°□Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.9°⚹Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.7°□Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 4.9°△Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°⚹Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 2.7°□Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 40′Sao Hỏa ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 40′⚹Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.1°□Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.3°⚹Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 1.6°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 5.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Mặt Trời · 14°31′ Thiên Bình☉14°31′ Thiên Bình15°Mặt Trăng · 9°56′ Bọ Cạp☽9°56′ Bọ Cạp10°Sao Thủy · 29°02′ Xử Nữ☿29°02′ Xử Nữ29°Sao Kim · 1°38′ Xử Nữ♀1°38′ Xử Nữ2°Sao Hỏa · 5°11′ Xử Nữ♂5°11′ Xử Nữ5°Sao Mộc · 7°55′ Nhân Mã♃7°55′ Nhân Mã8°Sao Thổ · 4°31′ Bọ Cạp♄4°31′ Bọ Cạp5°Sao Thiên Vương · 6°20′ Nhân Mã♅6°20′ Nhân Mã6°Sao Hải Vương · 26°42′ Nhân Mã♆26°42′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 28°52′ Thiên Bình⯓28°52′ Thiên Bình29°Điểm nút Bắc · 17°53′ Song Tử☊17°53′ Song Tử18°Lilith · 22°44′ Bảo Bình⚸22°44′ Bảo Bình23°Phần May mắn · 0°06′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 17°53′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 4°41′ Nhân Mã · MC 29°55′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 14°31′ ♎︎
☽ 9°56′ ♏︎
☿ 29°02′ ♍︎
♀︎ 1°38′ ♍︎
♂︎ 5°11′ ♍︎
♃ 7°55′ ♐︎
♄ 4°31′ ♏︎
♅ 6°20′ ♐︎
♆ 26°42′ ♐︎
⯓ 28°52′ ♎︎
☊ R 17°53′ ♊︎
☋ R 17°53′ ♐︎
⚸ 22°44′ ♒︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ △ ⚹ △
☽ ⚹ ⚹ ☌
☿ ⚹ □
♀︎ ☌ □ ⚹ □ △ ⚹
♂︎ □ ⚹ □ ⚹
♃ ☌
♄ ☌
♅
♆ ⚹ ⚹
⯓
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 □ □ ☌ ☌
2 ⚹ △
3 △ ⚹ ☌
5 △ ☍
6
10 ☌ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ ⚹ ♄ 40′
♂︎ □ ♅ 1.1°
♃ ☌ ♅ 1.6°
♆ ⚹ ⯓ 2.2°
☿ □ ♆ 2.3°
♂︎ □ ♃ 2.7°
♀︎ ⚹ ⯓ 2.8°
♀︎ ⚹ ♄ 2.9°
☉ △ ☊ 3.4°
♀︎ ☌ ♂︎ 3.5°
♆ ⚹ ⚸ 4.0°
♀︎ □ ♅ 4.7°
☽ ⚹ ♂︎ 4.7°
☊ △ ⚸ 4.9°
♀︎ △ ♆ 4.9°
☽ ☌ ♄ 5.4°
♄ ☌ ⯓ 5.7°
♀︎ □ ♃ 6.3°
♂︎ ⚹ ⯓ 6.3°
☉ ⚹ ♃ 6.6°
☿ ⚹ ♅ 7.3°
☉ ⚹ ♅ 8.2°
☉ △ ⚸ 8.2°
☽ ⚹ ♀︎ 8.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
9#1119
1#916
2#914
8#1114
11#1214
1#1113
8#912
1#211
9#1211
1#1210
2#810
2#1110
5#1110
2#129
5#99
1#58
1#88
3#98
4#118
7#98
1#17
1#37
1#77
1#107
2#57
4#97
8#127
9#97
9#107
11#117
1#46
2#46
3#116
5#126
7#116
7#126
10#116
1#65
3#85
3#125
4#55
4#85
6#95
10#125
2#74
3#54
3#104
4#74
4#104
4#124
5#84
6#114
6#124
7#84
8#84
8#104
2#33
2#103
3#43
3#73
4#63
5#73
5#103
6#83
7#103
12#123
2#22
2#62
3#62
5#62
10#102
3#31
4#41
5#51
6#71
6#101
7#71

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bó.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°40′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети