Thương hiệu
Tạo tài khoản
Doja Cat

Doja Cat

Rapper · 21/10/1995 11:30 · Лос-Анджелес, Калифорния, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I22°45Nhà 2II27°02Nhà 3III4°55IC · Nhà 4IV9°46Nhà 5V8°04Nhà 6VI1°23Dsc · Nhà 7VII22°45Nhà 8VIII27°02Nhà 9IX4°55MC · Nhà 10X9°46Nhà 11XI8°04Nhà 12XII1°23AscMCMặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.3°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.9°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.0°Mặt Trăng ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 8.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9′Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9′Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Sao Kim △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.8°Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 1.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.0°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.6°Mặt Trời · 27°53′ Thiên Bình27°53′ Thiên Bình28°Mặt Trăng · 26°47′ Xử Nữ26°47′ Xử Nữ27°Sao Thủy · 9°49′ Thiên Bình9°49′ Thiên Bình10°Sao Kim · 14°15′ Bọ Cạp14°15′ Bọ Cạp14°Sao Hỏa · 0°38′ Nhân Mã0°38′ Nhân MãSao Mộc · 14°02′ Nhân Mã14°02′ Nhân Mã14°Sao Thổ · 18°49′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)18°49′ Song Ngư19°Sao Thiên Vương · 26°37′ Ma Kết26°37′ Ma Kết27°Sao Hải Vương · 22°51′ Ma Kết22°51′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 29°15′ Bọ Cạp29°15′ Bọ Cạp29°Điểm nút Bắc · 26°31′ Thiên BìnhsĐứng yên26°31′ Thiên Bình27°Lilith · 2°31′ Cự Giải2°31′ Cự GiảiPhần May mắn · 21°39′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 26°31′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 22°45′ Nhân Mã · MC 9°46′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
27°53′
26°47′
9°49′
14°15′
0°38′
14°02′
R 18°49′
26°37′
22°51′
29°15′
26°31′
26°31′
2°31′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
9′
1.3°
1.4°
1.4°
2.5°
2.6°
3.7°
3.8°
3.9°
3.9°
4.0°
4.0°
4.2°
4.6°
4.6°
4.8°
5.0°
5.7°
7.3°
7.8°
8.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (67)

Công thức×
1#213
8#1213
2#812
2#1211
4#1211
8#1111
2#1110
11#1210
2#49
2#99
3#109
4#89
1#38
1#88
1#108
1#128
2#38
4#118
8#98
9#108
1#97
4#97
8#87
9#127
1#46
1#116
2#26
2#106
3#96
3#126
9#116
12#126
3#45
3#85
10#125
1#14
2#54
3#114
7#104
11#114
3#33
3#73
4#43
8#103
10#113
1#72
2#72
3#52
5#102
5#112
6#102
7#92
9#92
10#102
1#51
1#61
3#61
4#71
4#101
5#81
5#91
5#121
6#91
6#121
7#81
7#111
7#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети