✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Donald Trump

Donald Trump

Politician · 14/06/1946 10:54 · Куинс, Нью-Йорк, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°57′Nhà 2II23°00′Nhà 3III21°11′IC · Nhà 4IV24°20′Nhà 5V29°20′Nhà 6VI1°44′Dsc · Nhà 7VII29°57′Nhà 8VIII23°00′Nhà 9IX21°11′MC · Nhà 10X24°20′Nhà 11XI29°20′Nhà 12XII1°44′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 1.7°☍Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.8°⚹Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 5.5°△Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 5.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.6°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 5.6°△Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.8°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 3.3°☍Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.0°□Sao Kim ☌ Sao Thổ · Giao hội 1.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 6.4°□Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 26′Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 26′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 22°56′ Song Tử☉22°56′ Song Tử23°Mặt Trăng · 21°12′ Nhân Mã☽21°12′ Nhân Mã21°Sao Thủy · 8°52′ Cự Giải☿8°52′ Cự Giải9°Sao Kim · 25°44′ Cự Giải♀25°44′ Cự Giải26°Sao Hỏa · 26°47′ Sư Tử♂26°47′ Sư Tử27°Sao Mộc · 17°27′ Thiên Bình♃sĐứng yên17°27′ Thiên Bình17°Sao Thổ · 23°49′ Cự Giải♄23°49′ Cự Giải24°Sao Thiên Vương · 17°54′ Song Tử♅17°54′ Song Tử18°Sao Hải Vương · 5°51′ Thiên Bình♆rĐi Lùi (Retrograde)5°51′ Thiên Bình6°Sao Diêm Vương · 10°03′ Sư Tử⯓10°03′ Sư Tử10°Điểm nút Bắc · 20°48′ Song Tử☊sĐứng yên20°48′ Song Tử21°Lilith · 4°29′ Nhân Mã⚸4°29′ Nhân Mã4°Phần May mắn · 28°14′ Bảo Bình⊗Điểm nút Nam · 20°48′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 29°57′ Sư Tử · MC 24°20′ Kim Ngưu

Thiên thểVị trí
☉ 22°56′ ♊︎
☽ 21°12′ ♐︎
☿ 8°52′ ♋︎
♀︎ 25°44′ ♋︎
♂︎ 26°47′ ♌︎
♃ R 17°27′ ♎︎
♄ 23°49′ ♋︎
♅ 17°54′ ♊︎
♆ R 5°51′ ♎︎
⯓ 10°03′ ♌︎
☊ R 20°48′ ♊︎
☋ R 20°48′ ♐︎
⚸ 4°29′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ⚹ △ ☌ ☌ ☍
☽ △ ⚹ ☍ ☍ ☌
☿ □
♀︎ ☌
♂︎ ⚹ △ □
♃ □ △ △ ⚹
♄
♅ ☌ ☍
♆ ⚹ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 □ □ ⚹ ⚹ □ □
3 △ ⚹ ☌ □ △ △ ⚹
5 △
6 ⚹
10 ⚹ □ ⚹

Góc chiếu (19)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ ☍ ☊ 24′
♃ △ ♅ 26′
♆ ⚹ ⚸ 1.4°
☉ ☍ ☽ 1.7°
♀︎ ☌ ♄ 1.9°
☉ ☌ ☊ 2.1°
♅ ☌ ☊ 2.9°
☿ □ ♆ 3.0°
☽ ☍ ♅ 3.3°
♃ △ ☊ 3.3°
☽ ⚹ ♃ 3.8°
☉ ⚹ ♂︎ 3.8°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
☉ ☌ ♅ 5.0°
☉ △ ♃ 5.5°
☽ △ ♂︎ 5.6°
♂︎ ⚹ ☊ 6.0°
♃ □ ♄ 6.4°
♂︎ □ ⚸ 7.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#1210
8#1210
9#1210
1#49
1#129
10#129
1#88
1#98
2#108
2#118
2#128
3#108
8#108
9#108
10#118
1#107
3#117
3#127
5#127
4#106
7#106
8#116
9#116
11#126
12#126
1#55
2#55
2#75
2#85
3#55
3#65
3#75
4#55
4#85
4#95
5#85
5#95
5#105
1#14
1#24
1#34
2#44
2#64
2#94
3#84
4#114
5#114
6#94
6#104
6#124
7#84
7#94
7#114
7#124
10#104
1#113
2#33
3#43
3#93
4#43
4#73
5#63
5#73
6#83
1#62
1#72
2#22
4#62
6#112
8#92
11#112
3#31
5#51
6#71
7#71
8#81
9#91

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Tử, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Sư Tử.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trời ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Ná.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Đối đỉnh Điểm nút Bắc, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети