✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dora (Daria Shikhanova)

Dora (Daria Shikhanova)

Singer · 30/11/1999 12:00 · Саратов, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I16°17′Nhà 2II16°41′Nhà 3III20°13′IC · Nhà 4IV11°22′Nhà 5V28°54′Nhà 6VI17°40′Dsc · Nhà 7VII16°17′Nhà 8VIII16°41′Nhà 9IX20°13′MC · Nhà 10X11°22′Nhà 11XI28°54′Nhà 12XII17°40′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 4.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.8°Mặt Trời ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.8°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.5°⚹Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.2°⚹Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 43′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 43′△Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°□Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 5.9°☍Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.2°Sao Kim ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 2.2°☍Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 7.4°□Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 56′Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°Sao Hỏa ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.1°⚹Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 6.5°□Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.6°□Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trời · 7°42′ Nhân Mã☉7°42′ Nhân Mã8°Mặt Trăng · 12°36′ Xử Nữ☽12°36′ Xử Nữ13°Sao Thủy · 17°47′ Bọ Cạp☿17°47′ Bọ Cạp18°Sao Kim · 23°34′ Thiên Bình♀23°34′ Thiên Bình24°Sao Hỏa · 3°08′ Bảo Bình♂3°08′ Bảo Bình3°Sao Mộc · 25°43′ Bạch Dương♃rĐi Lùi (Retrograde)25°43′ Bạch Dương26°Sao Thổ · 11°53′ Kim Ngưu♄rĐi Lùi (Retrograde)11°53′ Kim Ngưu12°Sao Thiên Vương · 13°28′ Bảo Bình♅13°28′ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 2°12′ Bảo Bình♆2°12′ Bảo Bình2°Sao Diêm Vương · 10°14′ Nhân Mã⯓10°14′ Nhân Mã10°Điểm nút Bắc · 5°38′ Sư Tử☊sĐứng yên5°38′ Sư Tử6°Lilith · 19°53′ Nhân Mã⚸19°53′ Nhân Mã20°Phần May mắn · 21°11′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 5°38′ Bảo Bình☋

Hành tinh

Asc 16°17′ Bảo Bình · MC 11°22′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 7°42′ ♐︎
☽ 12°36′ ♍︎
☿ 17°47′ ♏︎
♀︎ 23°34′ ♎︎
♂︎ 3°08′ ♒︎
♃ R 25°43′ ♈︎
♄ R 11°53′ ♉︎
♅ 13°28′ ♒︎
♆ 2°12′ ♒︎
⯓ 10°14′ ♐︎
☊ R 5°38′ ♌︎
☋ R 5°38′ ♒︎
⚸ 19°53′ ♐︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ⚹ ⚹ ⚹ ☌ △ ⚹
☽ ⚹ △ ⚻ □ □
☿ ☍ □
♀︎ ☍ ⚹
♂︎ □ ☌ ⚹ ☍ ☌
♃ □ ⚼ △
♄ □
♅ ⚹
♆ ☍ ☌
⯓ △ ⚹
☊ ☍ ⚼
☋ ∠
⚸
1 □ ☌ ⚹
2 ⚹ △
3 ☍
5 ⚹
6 △
10 ☌ □ ⚹ ☌

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☽ △ ♄ 43′
♂︎ ☌ ♆ 56′
♄ □ ♅ 1.6°
☉ △ ☊ 2.1°
♀︎ ☍ ♃ 2.2°
☽ □ ⯓ 2.4°
♂︎ ☍ ☊ 2.5°
☉ ☌ ⯓ 2.5°
♅ ⚹ ⯓ 3.2°
♆ ☍ ☊ 3.4°
♀︎ ⚹ ⚸ 3.7°
☿ □ ♅ 4.3°
☉ ⚹ ♂︎ 4.6°
⯓ △ ☊ 4.6°
☉ □ ☽ 4.9°
☽ ⚹ ☿ 5.2°
☉ ⚹ ♆ 5.5°
☉ ⚹ ♅ 5.8°
♃ △ ⚸ 5.8°
☿ ☍ ♄ 5.9°
♃ □ ♆ 6.5°
♂︎ ⚹ ⯓ 7.1°
☽ □ ⚸ 7.3°
♂︎ □ ♃ 7.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
9#1216
9#1014
1#1013
1#912
2#912
2#1212
10#1212
2#1011
1#1210
7#1010
8#1210
1#29
1#89
2#119
7#99
8#99
8#109
9#99
9#119
1#48
6#98
6#108
10#118
11#128
1#17
5#97
5#127
1#56
1#76
2#76
2#86
5#106
7#86
7#126
8#116
12#126
1#115
4#75
4#95
4#105
4#125
6#85
10#105
1#34
1#64
2#54
2#64
3#124
4#64
5#114
6#124
2#23
2#43
3#93
4#83
5#63
5#73
5#83
6#73
7#113
2#32
3#62
3#72
3#82
3#102
3#112
4#42
4#52
4#112
6#112
7#72
8#82
11#112
3#41
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Bảo Bình, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°43′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети