✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dr. Dre

Dr. Dre

Rapper · 18/02/1965 11:30 · Комптон, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I10°11′Nhà 2II3°45′Nhà 3III25°49′IC · Nhà 4IV20°25′Nhà 5V21°21′Nhà 6VI0°10′Dsc · Nhà 7VII10°11′Nhà 8VIII3°45′Nhà 9IX25°49′MC · Nhà 10X20°25′Nhà 11XI21°21′Nhà 12XII0°10′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 4.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 11.3°□Mặt Trời ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.7°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.9°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.9°□Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.4°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 9.4°△Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.0°Sao Thủy □ Sao Mộc · Vuông góc 7.0°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.7°□Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 1.8°□Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.1°□Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.6°△Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.2°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.3°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.3°△Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.4°Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.4°☍Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.2°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.1°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 29°57′ Bảo Bình☉29°57′ Bảo Bình0°Mặt Trăng · 7°26′ Thiên Bình☽7°26′ Thiên Bình7°Sao Thủy · 25°40′ Bảo Bình☿25°40′ Bảo Bình26°Sao Kim · 16°52′ Bảo Bình♀16°52′ Bảo Bình17°Sao Hỏa · 25°14′ Xử Nữ♂rĐi Lùi (Retrograde)25°14′ Xử Nữ25°Sao Mộc · 18°38′ Kim Ngưu♃18°38′ Kim Ngưu19°Sao Thổ · 6°40′ Song Ngư♄6°40′ Song Ngư7°Sao Thiên Vương · 13°21′ Xử Nữ♅rĐi Lùi (Retrograde)13°21′ Xử Nữ13°Sao Hải Vương · 20°00′ Bọ Cạp♆sĐứng yên20°00′ Bọ Cạp20°Sao Diêm Vương · 15°25′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)15°25′ Xử Nữ15°Điểm nút Bắc · 20°11′ Song Tử☊20°11′ Song Tử20°Lilith · 14°34′ Ma Kết⚸14°34′ Ma Kết15°Phần May mắn · 17°40′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 20°11′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 10°11′ Song Tử · MC 20°25′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 29°57′ ♒︎
☽ 7°26′ ♎︎
☿ 25°40′ ♒︎
♀︎ 16°52′ ♒︎
♂︎ R 25°14′ ♍︎
♃ 18°38′ ♉︎
♄ 6°40′ ♓︎
♅ R 13°21′ ♍︎
♆ 20°00′ ♏︎
⯓ R 15°25′ ♍︎
☊ R 20°11′ ♊︎
☋ R 20°11′ ♐︎
⚸ 14°34′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ □ ☌ □ △ ⚹ ∠
☽ △ ⚻ □
☿ ⚻ □ □ △ ⚹
♀︎ □ □ △ ⚹
♂︎ △ ⚹ □ □
♃ △ ☍ △ △
♄
♅ ☌ △
♆ ⚹ ⚻
⯓ □ □ △
☊ ☍
☋
⚸
1 △ □ □
2 △ □ △
3 ⚹
5 ☌ △ ⚹ □ □
6 △
10 ☌ □ □ △ ⚹

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
⯓ △ ⚸ 51′
♅ △ ⚸ 1.2°
♃ ☍ ♆ 1.4°
♀︎ □ ♃ 1.8°
♅ ☌ ⯓ 2.1°
♀︎ □ ♆ 3.1°
♃ △ ⯓ 3.2°
♀︎ △ ☊ 3.3°
♃ △ ⚸ 4.1°
☉ ☌ ☿ 4.3°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
⯓ □ ☊ 4.8°
♂︎ □ ☊ 5.1°
♂︎ ⚹ ♆ 5.2°
♃ △ ♅ 5.3°
☿ △ ☊ 5.5°
☿ □ ♆ 5.7°
♂︎ △ ♃ 6.6°
☉ ☌ ♄ 6.7°
☿ □ ♃ 7.0°
☽ □ ⚸ 7.1°
☽ △ ♀︎ 9.4°
☉ △ ☊ 9.8°
☉ □ ♆ 9.9°
☉ □ ♃ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
7#1013
9#1012
10#1212
4#911
5#911
4#710
5#710
5#1210
7#910
4#119
4#129
6#99
9#129
10#119
1#98
1#108
2#98
2#108
5#118
6#118
7#118
8#98
9#118
11#128
4#87
5#67
6#77
6#127
7#87
7#127
1#76
1#126
2#76
2#126
3#76
3#96
3#106
3#126
4#66
4#106
5#106
6#106
8#116
1#25
1#85
1#115
2#55
5#85
8#105
8#125
10#105
1#54
2#34
2#84
2#114
3#54
3#64
3#84
3#114
9#94
11#114
12#124
1#33
1#43
1#63
2#23
2#43
2#63
4#53
6#83
7#73
1#12
5#52
6#62
8#82
3#31
3#41
4#41

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Thiên Bình, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Diêm Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°51′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети