✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Drew Barrymore

Drew Barrymore

Actress · 22/02/1975 11:51 · Калвер-Сити, Калифорния, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°03′Nhà 2II11°31′Nhà 3III3°42′IC · Nhà 4IV29°20′Nhà 5V1°45′Nhà 6VI10°52′Dsc · Nhà 7VII19°03′Nhà 8VIII11°31′Nhà 9IX3°42′MC · Nhà 10X29°20′Nhà 11XI1°45′Nhà 12XII10°52′AscMCMặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.7°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.2°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 8.1°□Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.6°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 5.6°☍Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°Mặt Trăng △ Sao Mộc · Tam hợp 6.2°△Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 5.8°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.3°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 9.3°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.8°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.8°□Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°Sao Thủy ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 1.5°⚹Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.4°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.6°⚹Sao Kim ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 35′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 35′⚹Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 3.5°□Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.9°⚹Mặt Trời · 3°34′ Song Ngư☉3°34′ Song Ngư4°Mặt Trăng · 18°07′ Cự Giải☽18°07′ Cự Giải18°Sao Thủy · 10°11′ Bảo Bình☿10°11′ Bảo Bình10°Sao Kim · 29°17′ Song Ngư♀29°17′ Song Ngư29°Sao Hỏa · 23°42′ Ma Kết♂23°42′ Ma Kết24°Sao Mộc · 24°17′ Song Ngư♃24°17′ Song Ngư24°Sao Thổ · 12°18′ Cự Giải♄rĐi Lùi (Retrograde)12°18′ Cự Giải12°Sao Thiên Vương · 2°21′ Bọ Cạp♅rĐi Lùi (Retrograde)2°21′ Bọ Cạp2°Sao Hải Vương · 11°41′ Nhân Mã♆11°41′ Nhân Mã12°Sao Diêm Vương · 8°47′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)8°47′ Thiên Bình9°Điểm nút Bắc · 5°57′ Nhân Mã☊5°57′ Nhân Mã6°Lilith · 1°57′ Song Ngư⚸1°57′ Song Ngư2°Phần May mắn · 3°36′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 5°57′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 19°03′ Song Tử · MC 29°20′ Bảo Bình

Thiên thểVị trí
☉ 3°34′ ♓︎
☽ 18°07′ ♋︎
☿ 10°11′ ♒︎
♀︎ 29°17′ ♓︎
♂︎ 23°42′ ♑︎
♃ 24°17′ ♓︎
♄ R 12°18′ ♋︎
♅ R 2°21′ ♏︎
♆ 11°41′ ♐︎
⯓ R 8°47′ ♎︎
☊ R 5°57′ ♐︎
☋ R 5°57′ ♊︎
⚸ 1°57′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚼ △ △ □ □ □ ☌
☽ ☍ △ ☌ □
☿ ∠ □ ⚹ △ ⚹ △
♀︎ ⚹ ☌ △ ⚹
♂︎ ⚹
♃
♄ ⚻ □
♅ △
♆ ⚹
⯓ ⚹ △
☊ ☍ □
☋ □
⚸
1
2 ☌ □
3 □ △ ⚹
5 ☍
6 □ △
10 △ ☌

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ △ ⚸ 24′
♂︎ ⚹ ♃ 35′
☉ △ ♅ 1.2°
☿ △ ⯓ 1.4°
☿ ⚹ ♆ 1.5°
☉ ☌ ⚸ 1.6°
☉ □ ☊ 2.4°
⯓ ⚹ ☊ 2.8°
♆ ⚹ ⯓ 2.9°
♄ □ ⯓ 3.5°
☊ □ ⚸ 4.0°
☿ ⚹ ☊ 4.2°
♀︎ ☌ ♃ 5.0°
☽ ☍ ♂︎ 5.6°
♀︎ ⚹ ♂︎ 5.6°
☽ ☌ ♄ 5.8°
☽ △ ♃ 6.2°
♀︎ △ ☊ 6.7°
☿ □ ♅ 7.8°
☉ □ ♆ 8.1°
☉ △ ♄ 8.7°
☽ □ ⯓ 9.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (72)

Công thức×
2#1012
2#810
5#910
5#1010
3#99
1#98
2#98
2#118
3#88
3#108
6#98
9#108
1#87
1#107
2#67
4#107
5#87
9#117
10#117
1#66
3#66
3#116
4#86
4#96
5#116
7#116
8#96
8#106
10#126
11#126
1#115
2#55
3#55
6#85
6#105
7#105
10#105
1#54
1#124
2#24
2#44
2#124
3#124
4#114
5#64
6#74
6#124
8#114
8#124
9#124
1#23
1#73
2#33
2#73
3#73
4#53
4#63
5#73
5#123
7#83
8#83
9#93
4#72
4#122
6#112
7#92
7#122
11#112
5#51
6#61
7#71
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Tam hợp Lilith, sai số 0°24′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети