✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dua Lipa

Dua Lipa

Singer · 22/08/1995 11:45 · Лондон, Англия · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I29°06′Nhà 2II26°16′Nhà 3III0°21′IC · Nhà 4IV8°58′Nhà 5V12°54′Nhà 6VI9°06′Dsc · Nhà 7VII29°06′Nhà 8VIII26°16′Nhà 9IX0°21′MC · Nhà 10X8°58′Nhà 11XI12°54′Nhà 12XII9°06′AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 24′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.2°⚹Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 7.2°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.0°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.0°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 4.5°⚹Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.6°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 3.6°□Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.9°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.9°△Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.1°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 7.1°☍Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.5°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 2.5°☍Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.7°△Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.7°△Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°Sao Thủy ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 7.3°⚹Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.8°□Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.6°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.6°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 3.6°□Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.3°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.3°⚹Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 13′Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 13′⚹Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.8°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.8°△Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.0°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 34′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.6°⚹Mặt Trời · 28°53′ Sư Tử☉28°53′ Sư Tử29°Mặt Trăng · 16°07′ Cự Giải☽16°07′ Cự Giải16°Sao Thủy · 20°34′ Xử Nữ☿20°34′ Xử Nữ21°Sao Kim · 29°17′ Sư Tử♀29°17′ Sư Tử29°Sao Hỏa · 19°42′ Thiên Bình♂19°42′ Thiên Bình20°Sao Mộc · 6°07′ Nhân Mã♃6°07′ Nhân Mã6°Sao Thổ · 23°03′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)23°03′ Song Ngư23°Sao Thiên Vương · 27°19′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)27°19′ Ma Kết27°Sao Hải Vương · 23°16′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)23°16′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 27°52′ Bọ Cạp⯓27°52′ Bọ Cạp28°Điểm nút Bắc · 28°29′ Thiên Bình☊28°29′ Thiên Bình28°Lilith · 25°47′ Song Tử⚸25°47′ Song Tử26°Phần May mắn · 16°19′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 28°29′ Bạch Dương☋

Hành tinh

Asc 29°06′ Thiên Bình · MC 8°58′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
☉ 28°53′ ♌︎
☽ 16°07′ ♋︎
☿ 20°34′ ♍︎
♀︎ 29°17′ ♌︎
♂︎ 19°42′ ♎︎
♃ 6°07′ ♐︎
♄ R 23°03′ ♓︎
♅ R 27°19′ ♑︎
♆ R 23°16′ ♑︎
⯓ 27°52′ ♏︎
☊ R 28°29′ ♎︎
☋ R 28°29′ ♈︎
⚸ 25°47′ ♊︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ⚹ □ ⚻ □ ⚹ △ ⚹
☽ ⚹ □ △ ☍
☿ ☍ △ △ ⚹ □
♀︎ □ □ ⚹ △ ⚹
♂︎ □ □ △
♃
♄ ⚹ ⚹ △ □
♅ ☌ ⚹ □ □
♆ ⚹
⯓ ⚻
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1 ⚹ ⚹ □ ☌ ☍ △
2 □ □ △ ⚹ ⚹ ☌
3 △ △ ⚹ △
5 △
6 △
10 △

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ⚹ ♆ 13′
☉ ⚹ ☊ 24′
☉ ☌ ♀︎ 24′
♅ ⚹ ⯓ 34′
♀︎ ⚹ ☊ 47′
☉ □ ⯓ 1.0°
♅ □ ☊ 1.2°
♀︎ □ ⯓ 1.4°
☿ ☍ ♄ 2.5°
☿ △ ♆ 2.7°
☊ △ ⚸ 2.7°
♄ □ ⚸ 2.7°
☉ ⚹ ⚸ 3.1°
♀︎ ⚹ ⚸ 3.5°
♂︎ □ ♆ 3.6°
☽ □ ♂︎ 3.6°
♅ ☌ ♆ 4.0°
♄ ⚹ ♅ 4.3°
☽ ⚹ ☿ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.6°
♄ △ ⯓ 4.8°
☿ □ ⚸ 5.2°
♂︎ △ ⚸ 6.1°
☿ △ ♅ 6.7°
♀︎ □ ♃ 6.8°
☽ △ ♄ 6.9°
☽ ☍ ♆ 7.1°
☉ □ ♃ 7.2°
☿ ⚹ ⯓ 7.3°
♂︎ □ ♅ 7.6°
☉ ⚹ ♂︎ 9.2°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#1013
2#512
2#912
9#1011
1#210
2#310
2#1210
3#410
3#810
5#810
5#1010
8#910
8#1010
3#59
7#99
7#109
9#129
10#129
1#78
1#88
1#98
3#78
3#98
3#108
3#118
4#58
5#78
1#57
1#107
1#127
2#47
2#77
2#87
3#37
3#127
5#97
5#127
8#127
1#36
3#66
4#86
4#96
4#126
5#66
6#96
7#126
2#25
4#75
4#115
6#105
6#125
1#64
2#64
2#114
4#64
5#114
7#84
7#114
8#114
9#94
9#114
10#114
1#13
1#113
4#103
6#113
10#103
11#123
12#123
1#42
4#42
5#52
7#72
8#82
11#112
6#71
6#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Sư Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Lục hợp Sao Hải Vương, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети