✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Dwayne Johnson

Dwayne Johnson

Actor · 02/05/1972 18:02 · Хейвард, Калифорния, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I19°55′Nhà 2II17°44′Nhà 3III19°02′IC · Nhà 4IV22°39′Nhà 5V25°36′Nhà 6VI25°03′Dsc · Nhà 7VII19°55′Nhà 8VIII17°44′Nhà 9IX19°02′MC · Nhà 10X22°39′Nhà 11XI25°36′Nhà 12XII25°03′AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.4°Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 10.4°△Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 4.5°△Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 6.9°☍Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.4°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.4°☍Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.9°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.6°□Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.6°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 7.6°⚹Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.1°☍Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 1.5°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.3°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 4.3°□Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°Sao Hỏa □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.8°□Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.0°□Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.9°Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.9°☍Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.8°⚹Mặt Trời · 12°42′ Kim Ngưu☉12°42′ Kim Ngưu13°Mặt Trăng · 2°19′ Ma Kết☽2°19′ Ma Kết2°Sao Thủy · 16°18′ Bạch Dương☿16°18′ Bạch Dương16°Sao Kim · 25°25′ Song Tử♀25°25′ Song Tử25°Sao Hỏa · 23°54′ Song Tử♂23°54′ Song Tử24°Sao Mộc · 8°13′ Ma Kết♃rĐi Lùi (Retrograde)8°13′ Ma Kết8°Sao Thổ · 6°21′ Song Tử♄6°21′ Song Tử6°Sao Thiên Vương · 15°11′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)15°11′ Thiên Bình15°Sao Hải Vương · 4°28′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)4°28′ Nhân Mã4°Sao Diêm Vương · 29°40′ Xử Nữ⯓rĐi Lùi (Retrograde)29°40′ Xử Nữ0°Điểm nút Bắc · 28°58′ Ma Kết☊28°58′ Ma Kết29°Lilith · 7°43′ Bọ Cạp⚸7°43′ Bọ Cạp8°Phần May mắn · 9°32′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 28°58′ Cự Giải☋

Hành tinh

Asc 19°55′ Thiên Bình · MC 22°39′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 12°42′ ♉︎
☽ 2°19′ ♑︎
☿ 16°18′ ♈︎
♀︎ 25°25′ ♊︎
♂︎ 23°54′ ♊︎
♃ R 8°13′ ♑︎
♄ 6°21′ ♊︎
♅ R 15°11′ ♎︎
♆ R 4°28′ ♐︎
⯓ R 29°40′ ♍︎
☊ R 28°58′ ♑︎
☋ R 28°58′ ♋︎
⚸ 7°43′ ♏︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ △ △ ⚻ ☍
☽ ☍ ☍ ☌ □ ⚹
☿ ⚹ ☍
♀︎ ☌ □
♂︎ □
♃ □ ⚹
♄ ☍
♅
♆ ⚹
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 ☍ △
2
3 △ ⚹
5 △ △
6 □ □ ⚹ △
10

Góc chiếu (18)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♃ ⚹ ⚸ 31′
⯓ △ ☊ 42′
☿ ☍ ♅ 1.1°
♀︎ ☌ ♂︎ 1.5°
♄ ☍ ♆ 1.9°
☽ □ ⯓ 2.6°
♀︎ □ ⯓ 4.3°
☉ △ ♃ 4.5°
♆ ⚹ ⯓ 4.8°
☉ ☍ ⚸ 5.0°
☽ ⚹ ⚸ 5.4°
♂︎ □ ⯓ 5.8°
☽ ☌ ♃ 5.9°
☽ ☍ ♀︎ 6.9°
♃ □ ♅ 7.0°
☿ ⚹ ♂︎ 7.6°
☽ ☍ ♂︎ 8.4°
☉ △ ☽ 10.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
7#915
7#1212
1#910
2#910
2#1210
3#710
8#910
9#1210
1#79
2#79
8#129
9#119
1#38
1#128
2#88
3#128
7#88
7#118
3#97
3#117
4#97
5#97
1#26
1#86
1#116
2#36
3#46
3#56
3#86
4#126
6#76
7#76
11#126
1#65
2#65
2#115
3#105
4#75
5#125
6#85
6#95
7#105
8#115
9#105
1#44
1#54
2#24
2#44
2#104
3#64
4#64
4#84
5#64
5#74
6#114
6#124
8#104
9#94
10#124
12#124
1#13
1#103
2#53
3#33
5#83
6#103
8#83
10#112
4#51
4#101
4#111
5#101
5#111
10#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Mộc Lục hợp Lilith, sai số 0°31′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети