Thương hiệu
Tạo tài khoản
Dzhamala

Dzhamala

Singer · 27/08/1983 12:00 · Ош, Киргизская ССР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I25°56Nhà 2II23°52Nhà 3III25°52IC · Nhà 4IV0°31Nhà 5V3°44Nhà 6VI2°22Dsc · Nhà 7VII25°56Nhà 8VIII23°52Nhà 9IX25°52MC · Nhà 10X0°31Nhà 11XI3°44Nhà 12XII2°22AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 3.2°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Mặt Trời □ Sao Mộc · Vuông góc 1.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.1°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3.1°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.9°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 6.9°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.0°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.5°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.0°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 8.0°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.2°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.0°Sao Thủy ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 6.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.6°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.1°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 2.1°Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 3′Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.0°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Kim △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3.7°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.8°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.4°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 6.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 3.5°Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.7°Sao Thổ ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.8°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 55′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 55′Mặt Trời · 3°22′ Xử Nữ3°22′ Xử NữMặt Trăng · 13°09′ Bạch Dương13°09′ Bạch Dương13°Sao Thủy · 29°06′ Xử Nữ29°06′ Xử Nữ29°Sao Kim · 0°10′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)0°10′ Xử NữSao Hỏa · 8°41′ Sư Tử8°41′ Sư TửSao Mộc · 2°19′ Nhân Mã2°19′ Nhân MãSao Thổ · 0°13′ Bọ Cạp0°13′ Bọ CạpSao Thiên Vương · 5°09′ Nhân Mã5°09′ Nhân MãSao Hải Vương · 26°30′ Nhân MãrĐi Lùi (Retrograde)26°30′ Nhân Mã27°Sao Diêm Vương · 27°25′ Thiên Bình27°25′ Thiên Bình27°Điểm nút Bắc · 22°04′ Song Tử22°04′ Song Tử22°Lilith · 18°01′ Bảo Bình18°01′ Bảo Bình18°Phần May mắn · 5°43′ Song TửĐiểm nút Nam · 22°04′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 25°56′ Thiên Bình · MC 0°31′ Sư Tử

Thiên thểVị trí
3°22′
13°09′
29°06′
R 0°10′
8°41′
2°19′
0°13′
5°09′
R 26°30′
27°25′
R 22°04′
R 22°04′
18°01′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
55′
1.1°
1.8°
2.1°
2.6°
2.8°
2.8°
2.8°
3.1°
3.2°
3.2°
3.5°
3.7°
3.7°
4.0°
4.4°
4.5°
4.9°
5.0°
6.0°
6.0°
6.4°
6.9°
7.0°
8.0°
8.9°
11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
2#1018
2#1117
1#1016
11#1216
1#215
1#1115
10#1114
2#1213
5#1113
2#512
3#1212
1#511
1#711
1#1211
2#411
3#1111
9#1111
10#1211
1#410
1#810
4#1010
4#1110
5#1010
7#1010
9#1210
1#19
2#39
2#99
5#129
8#109
1#38
1#98
3#98
3#108
4#128
6#108
7#118
9#108
11#118
1#67
2#67
2#77
3#57
4#57
4#67
5#77
7#127
8#117
2#26
2#86
3#76
4#76
4#86
5#86
7#96
12#126
3#35
3#45
3#85
4#95
5#95
6#115
8#95
8#125
10#105
3#64
5#64
6#94
6#124
4#43
5#53
7#83
9#93
6#72
6#82
7#72
6#61
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети