Thương hiệu
Tạo tài khoản
Egor Kreed (Egor Bulatkin)

Egor Kreed (Egor Bulatkin)

Singer · 25/06/1994 12:00 · Пенза, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°53Nhà 2II14°19Nhà 3III13°17IC · Nhà 4IV19°11Nhà 5V26°26Nhà 6VI27°24Dsc · Nhà 7VII21°53Nhà 8VIII14°19Nhà 9IX13°17MC · Nhà 10X19°11Nhà 11XI26°26Nhà 12XII27°24AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8′Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.3°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.9°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng △ Sao Hỏa · Tam hợp 4.3°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 3.0°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 1.2°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°Sao Kim □ Sao Mộc · Vuông góc 6.9°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.4°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.9°Sao Hỏa ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 1.9°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 31′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.3°Mặt Trời · 3°33′ Cự Giải3°33′ Cự GiảiMặt Trăng · 28°10′ Ma Kết28°10′ Ma Kết28°Sao Thủy · 3°40′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)3°40′ Cự GiảiSao Kim · 11°43′ Sư Tử11°43′ Sư Tử12°Sao Hỏa · 23°51′ Kim Ngưu23°51′ Kim Ngưu24°Sao Mộc · 4°50′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)4°50′ Bọ CạpSao Thổ · 12°24′ Song NgưsĐứng yên12°24′ Song Ngư12°Sao Thiên Vương · 25°13′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)25°13′ Ma Kết25°Sao Hải Vương · 22°28′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)22°28′ Ma Kết22°Sao Diêm Vương · 25°43′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)25°43′ Bọ Cạp26°Điểm nút Bắc · 23°10′ Bọ Cạp23°10′ Bọ Cạp23°Lilith · 8°48′ Kim Ngưu8°48′ Kim NgưuPhần May mắn · 16°31′ Bạch DươngĐiểm nút Nam · 23°10′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 21°53′ Xử Nữ · MC 19°11′ Song Tử

Thiên thểVị trí
3°33′
28°10′
R 3°40′
11°43′
23°51′
R 4°50′
R 12°24′
R 25°13′
R 22°28′
R 25°43′
R 23°10′
R 23°10′
8°48′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (26)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
8′
31′
41′
42′
1.2°
1.3°
1.4°
1.4°
1.9°
2.0°
2.4°
2.6°
2.7°
2.9°
3.0°
3.3°
3.6°
4.0°
4.3°
5.0°
5.1°
5.3°
5.7°
6.7°
6.9°
8.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
4#514
5#911
5#1211
3#510
9#1110
5#119
1#58
3#118
3#128
4#98
4#118
4#128
5#58
5#78
5#88
1#47
1#97
3#47
4#77
7#117
8#117
9#127
1#126
2#116
3#76
3#96
4#86
5#66
7#96
8#96
8#126
11#126
1#35
1#75
1#105
2#95
3#65
4#45
7#85
7#125
10#125
1#84
2#74
2#124
3#84
5#104
6#84
6#94
1#23
1#63
1#113
2#43
3#103
4#63
6#123
9#93
9#103
10#103
10#113
12#123
2#22
2#32
2#52
2#102
3#32
4#102
6#72
6#102
6#112
7#72
7#102
1#11
2#81
6#61
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Giao hội Sao Thủy, sai số 0°08′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети