Thương hiệu
Tạo tài khoản
Egor Letov

Egor Letov

музыкант · 10/09/1964 12:00 · Омск, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°56Nhà 2II10°42Nhà 3III19°18IC · Nhà 4IV0°37Nhà 5V2°25Nhà 6VI25°05Dsc · Nhà 7VII11°56Nhà 8VIII10°42Nhà 9IX19°18MC · Nhà 10X0°37Nhà 11XI2°25Nhà 12XII25°05AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 10.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.5°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 8.5°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.6°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.6°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.0°Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 2.7°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 5.1°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 6.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 3.7°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.4°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 8.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 6.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 4.0°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.4°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.4°Sao Kim ☌ Sao Hỏa · Giao hội 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 49′Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 49′Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 4.4°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.7°Sao Thiên Vương ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.5°Mặt Trời · 17°33′ Xử Nữ17°33′ Xử Nữ18°Mặt Trăng · 7°10′ Bọ Cạp7°10′ Bọ CạpSao Thủy · 4°28′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)4°28′ Xử NữSao Kim · 2°07′ Sư Tử2°07′ Sư TửSao Hỏa · 26°55′ Cự Giải26°55′ Cự Giải27°Sao Mộc · 26°06′ Kim Ngưu26°06′ Kim Ngưu26°Sao Thổ · 0°27′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)0°27′ Song NgưSao Thiên Vương · 10°54′ Xử Nữ10°54′ Xử Nữ11°Sao Hải Vương · 15°36′ Bọ Cạp15°36′ Bọ Cạp16°Sao Diêm Vương · 14°07′ Xử Nữ14°07′ Xử Nữ14°Điểm nút Bắc · 28°24′ Song Tử28°24′ Song Tử28°Lilith · 26°40′ Nhân Mã26°40′ Nhân Mã27°Phần May mắn · 1°33′ Ma KếtĐiểm nút Nam · 28°24′ Nhân Mã

Hành tinh

Asc 11°56′ Bọ Cạp · MC 0°37′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
17°33′
7°10′
R 4°28′
2°07′
26°55′
26°06′
R 0°27′
10°54′
15°36′
14°07′
R 28°24′
R 28°24′
26°40′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (29)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
49′
1.5°
1.7°
2.0°
2.1°
2.7°
3.2°
3.4°
3.7°
3.8°
4.0°
4.4°
4.7°
5.1°
5.2°
6.0°
6.1°
6.4°
6.6°
6.7°
6.9°
7.8°
8.4°
8.5°
8.8°
9.1°
9.4°
10.4°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (78)

Công thức×
1#922
1#1017
9#1016
1#1215
9#1215
4#1014
1#413
5#913
4#912
1#111
9#911
10#1211
1#210
2#910
3#1010
8#1010
1#39
1#59
3#49
5#129
7#99
2#108
3#98
4#128
6#98
8#98
9#118
1#87
1#117
2#57
5#107
10#107
1#66
3#126
4#56
8#126
1#75
2#45
4#45
4#75
4#85
5#75
6#125
7#105
11#125
2#34
2#64
2#84
2#114
2#124
3#84
4#114
5#114
6#104
7#124
8#114
10#114
2#73
3#53
4#63
5#63
5#83
6#73
7#83
7#113
12#123
3#32
3#72
5#52
6#82
6#112
2#21
3#61
3#111
6#61
7#71
8#81
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Xử Nữ, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Đất (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°49′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети