Thương hiệu
Tạo tài khoản
Eldar Dzharakhov

Eldar Dzharakhov

Musician · 12/07/1994 12:00 · Усмангали, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°27Nhà 2II13°32Nhà 3III12°18IC · Nhà 4IV18°26Nhà 5V26°06Nhà 6VI27°08Dsc · Nhà 7VII21°27Nhà 8VIII13°32Nhà 9IX12°18MC · Nhà 10X18°26Nhà 11XI26°06Nhà 12XII27°08AscMCMặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 7.6°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.4°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 2.4°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 0′Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 0′Mặt Trăng ☌ Sao Kim · Giao hội 26′Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trăng □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 26′Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 26′Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 4.2°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.8°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.8°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.7°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 6.2°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.5°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 53′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 53′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 19°41′ Cự Giải19°41′ Cự Giải20°Mặt Trăng · 0°41′ Xử Nữ0°41′ Xử NữSao Thủy · 0°40′ Cự Giải0°40′ Cự GiảiSao Kim · 1°06′ Xử Nữ1°06′ Xử NữSao Hỏa · 5°52′ Song Tử5°52′ Song TửSao Mộc · 4°55′ Bọ Cạp4°55′ Bọ CạpSao Thổ · 12°06′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)12°06′ Song Ngư12°Sao Thiên Vương · 24°34′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)24°34′ Ma Kết25°Sao Hải Vương · 22°02′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)22°02′ Ma Kết22°Sao Diêm Vương · 25°26′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)25°26′ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 22°02′ Bọ Cạp22°02′ Bọ Cạp22°Lilith · 10°40′ Kim Ngưu10°40′ Kim Ngưu11°Phần May mắn · 2°27′ Bọ CạpĐiểm nút Nam · 22°02′ Kim Ngưu

Hành tinh

Asc 21°27′ Xử Nữ · MC 18°26′ Song Tử

Thiên thểVị trí
19°41′
0°41′
0°40′
1°06′
5°52′
4°55′
R 12°06′
R 24°34′
R 22°02′
R 25°26′
R 22°02′
R 22°02′
10°40′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
0′
0′
26′
26′
53′
1.4°
2.4°
2.4°
2.5°
2.5°
3.4°
3.4°
3.8°
4.2°
4.2°
4.8°
4.9°
5.2°
5.2°
5.7°
5.8°
5.8°
6.2°
7.6°
8.6°
9.0°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#1211
3#1211
4#1210
7#129
9#129
2#128
4#58
1#47
1#77
1#97
4#77
5#57
5#77
5#117
5#127
8#127
10#127
11#127
12#127
1#56
3#46
3#56
3#76
3#96
3#116
4#96
5#66
5#96
7#116
1#35
1#105
3#65
4#115
5#85
5#105
8#95
8#115
9#105
9#115
1#24
1#64
1#84
1#114
2#34
2#44
2#94
3#104
4#84
4#104
6#104
7#84
7#94
7#104
10#114
2#73
4#43
6#83
6#93
6#123
1#12
2#82
2#102
2#112
3#82
4#62
6#72
6#112
7#72
8#102
9#92
10#102
2#21
3#31
6#61
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Cự Giải, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trăng Lục hợp Sao Thủy, sai số 0°00′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети