✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Eldar Kalimulin

Eldar Kalimulin

Actor · 20/09/1993 12:00 · Тучково, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°33′Nhà 2II12°36′Nhà 3III22°08′IC · Nhà 4IV3°47′Nhà 5V5°07′Nhà 6VI27°12′Dsc · Nhà 7VII13°33′Nhà 8VIII12°36′Nhà 9IX22°08′MC · Nhà 10X3°47′Nhà 11XI5°07′Nhà 12XII27°12′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 1.4°⚹Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.1°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 9.1°△Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.0°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 9.0°△Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.0°⚹Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.5°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 2.5°□Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.5°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 2.6°Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 4.7°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.9°□Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°Sao Thủy □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.0°□Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°Sao Kim ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.0°⚹Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.7°Sao Kim ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.7°☍Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 5.1°□Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 6.4°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 41′Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 41′△Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°Sao Hỏa □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 7.2°□Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.1°Sao Hỏa □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.1°□Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.8°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 5.8°△Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 47′Sao Mộc □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 47′□Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 38′Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 38′□Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°Sao Thổ □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.4°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9′Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 5.0°⚹Mặt Trời · 27°23′ Xử Nữ☉27°23′ Xử Nữ27°Mặt Trăng · 25°57′ Bọ Cạp☽25°57′ Bọ Cạp26°Sao Thủy · 14°22′ Thiên Bình☿14°22′ Thiên Bình14°Sao Kim · 28°28′ Sư Tử♀28°28′ Sư Tử28°Sao Hỏa · 25°28′ Thiên Bình♂25°28′ Thiên Bình25°Sao Mộc · 19°02′ Thiên Bình♃19°02′ Thiên Bình19°Sao Thổ · 24°47′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)24°47′ Bảo Bình25°Sao Thiên Vương · 18°15′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)18°15′ Ma Kết18°Sao Hải Vương · 18°24′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)18°24′ Ma Kết18°Sao Diêm Vương · 23°22′ Bọ Cạp⯓23°22′ Bọ Cạp23°Điểm nút Bắc · 5°30′ Nhân Mã☊5°30′ Nhân Mã6°Lilith · 7°53′ Bạch Dương⚸7°53′ Bạch Dương8°Phần May mắn · 12°07′ Ma Kết⊗Điểm nút Nam · 5°30′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 13°33′ Bọ Cạp · MC 3°47′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
☉ 27°23′ ♍︎
☽ 25°57′ ♏︎
☿ 14°22′ ♎︎
♀︎ 28°28′ ♌︎
♂︎ 25°28′ ♎︎
♃ 19°02′ ♎︎
♄ R 24°47′ ♒︎
♅ R 18°15′ ♑︎
♆ R 18°24′ ♑︎
⯓ 23°22′ ♏︎
☊ R 5°30′ ♐︎
☋ R 5°30′ ♊︎
⚸ 7°53′ ♈︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚻ △ △ ⚹ ⚹ △ ☍
☽ □ □ ⚹ ⚹ ☌ ☌ ☍
☿ ∠ ☌ □ □ ☍
♀︎ ⚹ ☍ □ □ □
♂︎ ☌ △ □ □
♃ △ □ □
♄ □
♅ ☌
♆ ⚹
⯓ ⚼
☊ ☍ △
☋ ⚹
⚸
1
2 ⚹
3 ⚹ □ □ ☌ ☌ ⚹
5 △ ⚹ ☌
6 △ ☍ ⚹
10 □ □

Góc chiếu (31)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♅ ☌ ♆ 9′
♃ □ ♆ 38′
♂︎ △ ♄ 41′
♃ □ ♅ 47′
☽ □ ♄ 1.2°
♄ □ ⯓ 1.4°
☉ ⚹ ☽ 1.4°
☊ △ ⚸ 2.4°
☽ □ ♀︎ 2.5°
☽ ☌ ⯓ 2.6°
♀︎ ⚹ ♂︎ 3.0°
♀︎ ☍ ♄ 3.7°
☿ □ ♅ 3.9°
☉ ⚹ ⯓ 4.0°
☿ □ ♆ 4.0°
☿ ☌ ♃ 4.7°
♆ ⚹ ⯓ 5.0°
♀︎ □ ⯓ 5.1°
♃ △ ♄ 5.8°
♂︎ ☌ ♃ 6.4°
☿ ☍ ⚸ 6.5°
♀︎ □ ☊ 7.0°
♂︎ □ ♆ 7.1°
♂︎ □ ♅ 7.2°
☽ ⚹ ♆ 7.5°
☽ ⚹ ♅ 7.7°
☉ ⚹ ☊ 8.1°
☉ △ ♆ 9.0°
☉ △ ♅ 9.1°
☽ ☌ ☊ 9.6°
☉ ☍ ⚸ 10.5°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#917
3#1117
3#916
1#315
2#315
3#1215
9#1115
2#1114
11#1214
1#213
3#413
2#912
9#1212
1#1211
5#911
8#911
2#810
2#1210
3#810
4#1110
6#910
1#49
1#119
3#59
4#99
8#119
8#129
2#48
2#58
2#108
3#68
5#128
6#128
9#108
2#67
3#37
9#97
10#117
10#127
1#106
4#56
4#86
4#106
4#126
5#116
6#116
11#116
12#126
1#15
1#55
3#105
2#24
4#64
5#104
6#104
7#94
8#104
1#63
1#73
1#83
3#73
6#73
7#123
2#72
4#42
4#72
5#72
7#82
7#112
5#51
5#61
5#81
7#101
8#81

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Xử Nữ, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, Cung Mọc ở Bọ Cạp.

Chủ tinh bản đồ là Sao Diêm Vương ở Bọ Cạp, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°09′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети