✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Eldar Riazanov

Eldar Riazanov

режиссёр · 18/11/1927 12:00 · Самара, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I0°25′Nhà 2II3°03′Nhà 3III11°13′IC · Nhà 4IV3°44′Nhà 5V20°57′Nhà 6VI7°48′Dsc · Nhà 7VII0°25′Nhà 8VIII3°03′Nhà 9IX11°13′MC · Nhà 10X3°44′Nhà 11XI20°57′Nhà 12XII7°48′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.8°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 5.8°⚹Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.1°Mặt Trời ☌ Sao Hỏa · Giao hội 9.1°☌Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.4°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 1.4°△Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°Mặt Trời △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 4.7°△Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.1°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.1°□Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.0°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.0°△Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.6°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 9.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.2°⚹Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.4°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 4.4°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.2°⚹Sao Thủy ☌ Sao Hỏa · Giao hội 6.4°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.4°Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.4°△Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2′Sao Kim ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2′⚹Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°Sao Hỏa △ Sao Mộc · Tam hợp 7.6°△Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.0°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.0°△Sao Mộc ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 6.1°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°Sao Mộc △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.6°△Mặt Trời · 25°01′ Bọ Cạp☉25°01′ Bọ Cạp25°Mặt Trăng · 19°11′ Xử Nữ☽19°11′ Xử Nữ19°Sao Thủy · 9°36′ Bọ Cạp☿rĐi Lùi (Retrograde)9°36′ Bọ Cạp10°Sao Kim · 8°22′ Thiên Bình♀8°22′ Thiên Bình8°Sao Hỏa · 15°58′ Bọ Cạp♂15°58′ Bọ Cạp16°Sao Mộc · 23°37′ Song Ngư♃sĐứng yên23°37′ Song Ngư24°Sao Thổ · 8°24′ Nhân Mã♄8°24′ Nhân Mã8°Sao Thiên Vương · 29°41′ Song Ngư♅rĐi Lùi (Retrograde)29°41′ Song Ngư0°Sao Hải Vương · 29°08′ Sư Tử♆29°08′ Sư Tử29°Sao Diêm Vương · 16°58′ Cự Giải⯓rĐi Lùi (Retrograde)16°58′ Cự Giải17°Điểm nút Bắc · 18°59′ Song Tử☊18°59′ Song Tử19°Lilith · 28°51′ Thiên Bình⚸28°51′ Thiên Bình29°Phần May mắn · 24°35′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 18°59′ Nhân Mã☋

Hành tinh

Asc 0°25′ Bảo Bình · MC 3°44′ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
☉ 25°01′ ♏︎
☽ 19°11′ ♍︎
☿ R 9°36′ ♏︎
♀︎ 8°22′ ♎︎
♂︎ 15°58′ ♏︎
♃ R 23°37′ ♓︎
♄ 8°24′ ♐︎
♅ R 29°41′ ♓︎
♆ 29°08′ ♌︎
⯓ R 16°58′ ♋︎
☊ R 18°59′ ♊︎
☋ R 18°59′ ♐︎
⚸ 28°51′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ △ △ □ △
☽ ⚹ ⚹ ☍ ⚹ □ □
☿ ☌ ⚼ △
♀︎ ⚹
♂︎ △ △
♃ ☌ △ □ □
♄
♅ ⚻ ⚻
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ □
2 ☌
3 ☍
5 □ □ ☌ ☍
6 △ □
10

Góc chiếu (20)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♀︎ ⚹ ♄ 2′
☽ □ ☊ 12′
♆ ⚹ ⚸ 17′
♂︎ △ ⯓ 1.0°
☉ △ ♃ 1.4°
☽ ⚹ ⯓ 2.2°
☽ ⚹ ♂︎ 3.2°
☉ □ ♆ 4.1°
☽ ☍ ♃ 4.4°
♃ □ ☊ 4.6°
☉ △ ♅ 4.7°
☉ ⚹ ☽ 5.8°
♃ ☌ ♅ 6.1°
☿ ☌ ♂︎ 6.4°
♃ △ ⯓ 6.6°
☿ △ ⯓ 7.4°
♂︎ △ ♃ 7.6°
☉ △ ⯓ 8.0°
☉ ☌ ♂︎ 9.1°
☽ ⚹ ☿ 9.6°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#916
6#916
8#913
1#212
2#912
7#912
9#912
1#1111
4#910
5#910
6#810
1#79
1#129
1#68
1#88
1#108
2#68
7#128
1#17
2#127
4#87
6#77
7#107
7#117
9#117
9#127
1#56
2#46
2#76
2#106
5#66
6#116
7#86
2#55
2#85
2#115
4#65
4#75
5#85
5#125
6#125
8#125
9#105
10#125
1#44
3#64
3#84
3#94
4#114
4#124
5#74
5#114
6#104
8#84
8#104
10#114
3#123
4#53
5#103
6#63
7#73
10#103
11#123
1#32
2#22
2#32
3#42
3#102
4#102
8#112
11#112
3#71
4#41
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Bảo Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thiên Vương ở Song Ngư, tại nhà 1.

Nguyên tố nổi trội: Nước (6 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Kim Lục hợp Sao Thổ, sai số 0°02′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети