✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Eldzhey (Alexey Uzenyuk)

Eldzhey (Alexey Uzenyuk)

Musician · 09/07/1994 12:00 · Новосибирск, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I26°33′Nhà 2II19°08′Nhà 3III18°31′IC · Nhà 4IV25°17′Nhà 5V2°44′Nhà 6VI3°02′Dsc · Nhà 7VII26°33′Nhà 8VIII19°08′Nhà 9IX18°31′MC · Nhà 10X25°17′Nhà 11XI2°44′Nhà 12XII3°02′AscMCMặt Trời ☌ Mặt Trăng · Giao hội 3.7°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.9°Mặt Trời △ Sao Mộc · Tam hợp 11.9°△Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Mặt Trời △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°△Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 7.9°☍Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.3°Mặt Trời ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 5.3°☍Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.7°Mặt Trời △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 8.7°△Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.3°Mặt Trăng ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 4.3°☍Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.7°☍Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.1°Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 5.1°△Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 2.0°⚹Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Thủy △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°△Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°Sao Kim □ Sao Hỏa · Vuông góc 6.1°□Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.2°⚹Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.2°□Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.6°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 48′⚹Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°⚹Mặt Trời · 16°47′ Cự Giải☉16°47′ Cự Giải17°Mặt Trăng · 20°26′ Cự Giải☽20°26′ Cự Giải20°Sao Thủy · 29°39′ Song Tử☿29°39′ Song Tử0°Sao Kim · 27°39′ Sư Tử♀27°39′ Sư Tử28°Sao Hỏa · 3°44′ Song Tử♂3°44′ Song Tử4°Sao Mộc · 4°51′ Bọ Cạp♃4°51′ Bọ Cạp5°Sao Thổ · 12°12′ Song Ngư♄rĐi Lùi (Retrograde)12°12′ Song Ngư12°Sao Thiên Vương · 24°41′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)24°41′ Ma Kết25°Sao Hải Vương · 22°07′ Ma Kết♆rĐi Lùi (Retrograde)22°07′ Ma Kết22°Sao Diêm Vương · 25°29′ Bọ Cạp⯓rĐi Lùi (Retrograde)25°29′ Bọ Cạp25°Điểm nút Bắc · 22°30′ Bọ Cạp☊22°30′ Bọ Cạp22°Lilith · 10°20′ Kim Ngưu⚸10°20′ Kim Ngưu10°Phần May mắn · 0°12′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 22°30′ Kim Ngưu☋

Hành tinh

Asc 26°33′ Xử Nữ · MC 25°17′ Song Tử

Thiên thểVị trí
☉ 16°47′ ♋︎
☽ 20°26′ ♋︎
☿ 29°39′ ♊︎
♀︎ 27°39′ ♌︎
♂︎ 3°44′ ♊︎
♃ 4°51′ ♏︎
♄ R 12°12′ ♓︎
♅ R 24°41′ ♑︎
♆ R 22°07′ ♑︎
⯓ R 25°29′ ♏︎
☊ R 22°30′ ♏︎
☋ R 22°30′ ♉︎
⚸ 10°20′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ △ △ ☍ ☍ △ △ ⚹ ⚹
☽ △ ☍ ☍ △ △ ⚹
☿ ⚹ △
♀︎ □ ⚹ □ □ □
♂︎
♃ ☍
♄ ⚹
♅ ☌ ⚹ ⚹ △
♆ ⚹ ⚹ △
⯓ ☌ ☍
☊ ☍
☋
⚸
1 □ △ ⚹
2 □ □ □
3 △ △ ⚹ ☌ ☍
5 △ □
6 △ □ △
10 ⚹

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♆ ⚹ ☊ 23′
♅ ⚹ ⯓ 48′
☽ ☍ ♆ 1.7°
♄ ⚹ ⚸ 1.9°
☿ ⚹ ♀︎ 2.0°
☽ △ ☊ 2.1°
♀︎ □ ⯓ 2.2°
♅ ⚹ ☊ 2.2°
♅ ☌ ♆ 2.6°
⯓ ☌ ☊ 3.0°
♆ ⚹ ⯓ 3.4°
☉ ☌ ☽ 3.7°
☽ ☍ ♅ 4.3°
☉ △ ♄ 4.6°
☽ △ ⯓ 5.1°
♀︎ □ ☊ 5.2°
☿ △ ♃ 5.2°
☉ ☍ ♆ 5.3°
♃ ☍ ⚸ 5.5°
☉ △ ☊ 5.7°
♀︎ □ ♂︎ 6.1°
☉ ⚹ ⚸ 6.4°
♀︎ ⚹ ♃ 7.2°
☉ ☍ ♅ 7.9°
☽ △ ♄ 8.2°
☉ △ ⯓ 8.7°
☉ △ ♃ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
4#1112
9#1111
10#1110
1#49
1#109
3#119
4#59
4#109
1#68
1#98
3#78
6#108
6#118
7#118
8#118
9#108
1#77
1#127
2#117
3#97
4#77
4#97
5#107
7#107
10#127
11#127
1#36
1#56
1#116
2#106
2#126
3#46
3#106
5#66
5#96
5#116
7#126
8#96
9#126
1#25
1#85
2#45
2#95
3#65
3#125
4#65
4#85
4#125
5#75
7#85
7#95
10#105
2#34
2#64
2#74
3#54
4#44
5#84
5#124
6#94
6#124
8#104
2#53
6#73
6#83
8#123
9#93
11#113
12#123
1#12
2#82
3#82
5#52
7#72
2#21
3#31
6#61

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Cự Giải, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Song Tử, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hải Vương Lục hợp Điểm nút Bắc, sai số 0°23′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети