✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Elizabeth II

Elizabeth II

Politician · 21/04/1926 02:40 · Мейфэр, Лондон, Англия, Великобритания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I21°23′Nhà 2II18°27′Nhà 3III0°19′IC · Nhà 4IV25°34′Nhà 5V14°07′Nhà 6VI1°06′Dsc · Nhà 7VII21°23′Nhà 8VIII18°27′Nhà 9IX0°19′MC · Nhà 10X25°34′Nhà 11XI14°07′Nhà 12XII1°06′AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.9°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 11.9°□Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.3°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 9.3°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.7°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 7.7°⚹Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 8.2°△Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.5°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 7.5°△Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trăng ☍ Sao Hỏa · Đối đỉnh 8.7°☍Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.9°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 9.9°☌Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°Sao Thủy ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.3°☌Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 1.2°△Sao Hỏa ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°Sao Hỏa □ Sao Thổ · Vuông góc 3.6°□Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.2°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 1.2°☍Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.9°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 1.9°□Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 28′Sao Mộc ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 28′☍Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.9°△Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.4°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.4°□Mặt Trời · 0°12′ Kim Ngưu☉0°12′ Kim Ngưu0°Mặt Trăng · 12°07′ Sư Tử☽12°07′ Sư Tử12°Sao Thủy · 4°40′ Bạch Dương☿4°40′ Bạch Dương5°Sao Kim · 13°57′ Song Ngư♀13°57′ Song Ngư14°Sao Hỏa · 20°52′ Bảo Bình♂20°52′ Bảo Bình21°Sao Mộc · 22°31′ Bảo Bình♃22°31′ Bảo Bình23°Sao Thổ · 24°27′ Bọ Cạp♄rĐi Lùi (Retrograde)24°27′ Bọ Cạp24°Sao Thiên Vương · 27°21′ Song Ngư♅27°21′ Song Ngư27°Sao Hải Vương · 22°02′ Sư Tử♆rĐi Lùi (Retrograde)22°02′ Sư Tử22°Sao Diêm Vương · 12°42′ Cự Giải⯓12°42′ Cự Giải13°Điểm nút Bắc · 20°07′ Cự Giải☊20°07′ Cự Giải20°Lilith · 24°26′ Sư Tử⚸24°26′ Sư Tử24°Phần May mắn · 9°28′ Thiên Bình⊗Điểm nút Nam · 20°07′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 21°23′ Ma Kết · MC 25°34′ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
☉ 0°12′ ♉︎
☽ 12°07′ ♌︎
☿ 4°40′ ♈︎
♀︎ 13°57′ ♓︎
♂︎ 20°52′ ♒︎
♃ 22°31′ ♒︎
♄ R 24°27′ ♏︎
♅ 27°21′ ♓︎
♆ R 22°02′ ♌︎
⯓ 12°42′ ♋︎
☊ R 20°07′ ♋︎
☋ R 20°07′ ♑︎
⚸ 24°26′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ ∠ ⚹ ⚹ △ □ □ △
☽ △ ⚻ ☍ ⚼ ☌
☿ ☌
♀︎ △ △ ⚹
♂︎ ☌ □ ☍ ⚻ ☍
♃ □ ☍ ☍
♄ △ □ △ ⚹ □
♅
♆ ☌
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ⚹ ☍ ☌
2 △ ⚹
3 ☌
5 ⚹ □
6 ⚹ □ □
10 □ ☌ △ □ □

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ □ ⚸ 1′
♃ ☍ ♆ 28′
♂︎ ☍ ♆ 1.2°
♀︎ △ ⯓ 1.2°
♂︎ ☌ ♃ 1.6°
♃ ☍ ⚸ 1.9°
♃ □ ♄ 1.9°
♆ ☌ ⚸ 2.4°
♄ □ ♆ 2.4°
♄ △ ♅ 2.9°
♂︎ ☍ ⚸ 3.6°
♂︎ □ ♄ 3.6°
♄ △ ☊ 4.3°
☉ △ ⚸ 5.8°
♀︎ △ ☊ 6.2°
☿ ☌ ♅ 7.3°
☽ △ ☿ 7.5°
☉ ⚹ ♃ 7.7°
☉ △ ♆ 8.2°
☽ ☍ ♂︎ 8.7°
☉ ⚹ ♂︎ 9.3°
☽ ☌ ♆ 9.9°
☉ □ ☊ 10.1°
☉ □ ☽ 11.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (75)

Công thức×
1#920
1#1216
1#215
1#1015
1#713
1#1112
7#911
9#1011
9#1211
10#1211
1#19
2#109
2#129
1#38
1#68
1#88
2#78
2#98
7#128
10#118
1#57
2#47
2#67
3#67
6#77
7#107
7#117
9#117
1#46
2#36
4#96
4#116
6#96
9#96
11#126
2#55
2#85
2#115
3#75
3#125
5#65
5#75
5#125
6#85
6#115
6#125
7#85
8#125
12#125
2#24
3#94
3#114
4#54
4#74
4#84
4#124
7#74
10#104
3#53
4#103
5#93
5#113
6#103
8#93
8#113
3#42
3#82
3#102
4#62
6#62
8#102
3#31
5#81
5#101
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Ma Kết.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thổ ở Bọ Cạp, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Nước (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Vuông góc Lilith, sai số 0°01′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети