Thương hiệu
Elizaveta Boyarskaya

Elizaveta Boyarskaya

Actress · 20/12/1985 12:00 · Санкт-Петербург, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°41Nhà 2II29°58Nhà 3III29°26IC · Nhà 4IV15°27Nhà 5V28°13Nhà 6VI11°54Dsc · Nhà 7VII5°41Nhà 8VIII29°58Nhà 9IX29°26MC · Nhà 10X15°27Nhà 11XI28°13Nhà 12XII11°54AscMCMặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.2°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.0°Mặt Trời ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 9.6°Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.7°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng △ Sao Thủy · Tam hợp 5.5°Mặt Trăng △ Sao Kim · Tam hợp 8.4°Mặt Trăng ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.0°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 8.9°Mặt Trăng △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 6.0°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 9.7°Sao Thủy ☌ Sao Thổ · Giao hội 3.4°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.3°Sao Kim ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 2.4°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 18′Sao Hỏa ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.2°Sao Mộc ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 2.9°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.5°Mặt Trời · 28°25′29″ Nhân Mã28°25′29″ Nhân Mã28°Mặt Trăng · 12°49′29″ Bạch Dương12°49′29″ Bạch Dương13°Sao Thủy · 7°20′44″ Nhân Mã7°20′44″ Nhân MãSao Kim · 21°10′36″ Nhân Mã21°10′36″ Nhân Mã21°Sao Hỏa · 3°26′30″ Bọ Cạp3°26′30″ Bọ CạpSao Mộc · 15°51′39″ Bảo Bình15°51′39″ Bảo Bình16°Sao Thổ · 3°53′56″ Nhân Mã3°53′56″ Nhân MãSao Thiên Vương · 18°48′34″ Nhân Mã18°48′34″ Nhân Mã19°Sao Hải Vương · 3°08′49″ Ma Kết3°08′49″ Ma KếtSao Diêm Vương · 6°36′58″ Bọ Cạp6°36′58″ Bọ CạpĐiểm nút Bắc · 8°00′24″ Kim NgưuD8°00′24″ Kim NgưuLilith · 22°19′56″ Kim Ngưu22°19′56″ Kim Ngưu22°Phần May mắn · 20°05′21″ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 8°00′24″ Bọ Cạp

Hành tinh

Asc 5°41′22″ Bảo Bình · MC 15°27′20″ Nhân Mã

Thiên thểVị trí
28°25′29″
12°49′29″
7°20′44″
21°10′36″
3°26′30″
15°51′39″
3°53′56″
18°48′34″
3°08′49″
6°36′58″
8°00′24″
8°00′24″
22°19′56″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
18′
1.4°
2.4°
2.9°
3.0°
3.2°
3.4°
3.5°
4.6°
4.7°
4.9°
5.0°
5.3°
5.5°
6.0°
6.5°
7.2°
8.2°
8.4°
8.9°
9.6°
9.6°
9.7°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (74)

Công thức×
1#1018
1#916
7#1013
7#912
10#1112
1#1111
1#1211
1#710
7#1110
7#1210
1#29
1#49
1#89
2#119
6#109
8#99
8#119
4#108
9#108
9#118
1#17
1#37
2#77
4#97
4#127
6#97
6#117
6#127
7#87
10#127
1#66
2#96
2#106
8#106
9#126
11#116
11#126
2#65
2#85
2#125
5#95
6#85
8#125
9#95
10#105
1#54
2#54
3#74
3#104
4#74
4#114
5#84
5#104
5#114
8#84
3#63
3#93
3#113
3#123
4#63
5#73
5#123
6#73
3#42
4#42
7#72
2#21
2#41
3#51
4#51
4#81
5#61
6#61
12#121
Нет подключения к сети