✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Elon Musk

Elon Musk

Fashion Designer · 28/06/1971 07:30 · Претория, ЮАР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I13°34′Nhà 2II18°59′Nhà 3III25°48′IC · Nhà 4IV28°26′Nhà 5V25°32′Nhà 6VI19°27′Dsc · Nhà 7VII13°34′Nhà 8VIII18°59′Nhà 9IX25°48′MC · Nhà 10X28°26′Nhà 11XI25°32′Nhà 12XII19°27′AscMCMặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.4°Mặt Trời ⚹ Mặt Trăng · Lục hợp 2.4°⚹Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 8.2°☌Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.6°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 3.6°□Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.8°Mặt Trời □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 8.8°□Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 5.8°⚹Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 7.1°□Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°Mặt Trăng □ Sao Hải Vương · Vuông góc 7.4°□Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.5°Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 1.5°△Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.7°Sao Kim □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 7.7°□Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 6.7°□Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.5°Sao Mộc ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 3.5°☍Sao Mộc ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.2°Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 33′Sao Mộc ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 33′⚹Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 19′Sao Thổ ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 19′☍Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°Sao Thổ △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 4.0°△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.7°⚹Mặt Trời · 5°53′ Cự Giải☉5°53′ Cự Giải6°Mặt Trăng · 8°15′ Xử Nữ☽8°15′ Xử Nữ8°Sao Thủy · 14°04′ Cự Giải☿14°04′ Cự Giải14°Sao Kim · 19°24′ Song Tử♀19°24′ Song Tử19°Sao Hỏa · 20°54′ Bảo Bình♂20°54′ Bảo Bình21°Sao Mộc · 27°39′ Bọ Cạp♃rĐi Lùi (Retrograde)27°39′ Bọ Cạp28°Sao Thổ · 1°07′ Song Tử♄1°07′ Song Tử1°Sao Thiên Vương · 9°29′ Thiên Bình♅9°29′ Thiên Bình9°Sao Hải Vương · 0°49′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)0°49′ Nhân Mã1°Sao Diêm Vương · 27°06′ Xử Nữ⯓27°06′ Xử Nữ27°Điểm nút Bắc · 15°07′ Bảo Bình☊D15°07′ Bảo Bình15°Lilith · 3°03′ Thiên Bình⚸3°03′ Thiên Bình3°Phần May mắn · 15°55′ Xử Nữ⊗Điểm nút Nam · 15°07′ Sư Tử☋

Hành tinh

Asc 13°34′ Cự Giải · MC 28°26′ Bạch Dương

Thiên thểVị trí
☉ 5°53′ ♋︎
☽ 8°15′ ♍︎
☿ 14°04′ ♋︎
♀︎ 19°24′ ♊︎
♂︎ 20°54′ ♒︎
♃ R 27°39′ ♏︎
♄ 1°07′ ♊︎
♅ 9°29′ ♎︎
♆ R 0°49′ ♐︎
⯓ 27°06′ ♍︎
☊ 15°07′ ♒︎
☋ 15°07′ ♌︎
⚸ 3°03′ ♎︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ☌ ⚼ □ □ □
☽ ⚹ □ □
☿ □
♀︎ △ □ △ ⚹
♂︎ □ ☌ ☍
♃ ☍ ☌ ⚹ ⚹
♄ ☍ △ △
♅
♆ ⚹ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 ☌
2 ⚹ ☍ ☍ ☌
3 ⚹ ☌
5 ☌ ⚹
6 ☍ ⚹
10

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♄ ☍ ♆ 19′
♃ ⚹ ⯓ 33′
♀︎ △ ♂︎ 1.5°
♄ △ ⚸ 1.9°
♆ ⚹ ⚸ 2.2°
☉ ⚹ ☽ 2.4°
☉ □ ⚸ 2.8°
♃ ☌ ♆ 3.2°
♃ ☍ ♄ 3.5°
☉ □ ♅ 3.6°
♆ ⚹ ⯓ 3.7°
♄ △ ⯓ 4.0°
♀︎ △ ☊ 4.3°
☿ □ ♅ 4.6°
♃ ⚹ ⚸ 5.4°
♂︎ ☌ ☊ 5.8°
☽ ⚹ ☿ 5.8°
♂︎ □ ♃ 6.7°
☽ □ ♄ 7.1°
☽ □ ♆ 7.4°
♀︎ □ ⯓ 7.7°
☉ ☌ ☿ 8.2°
☉ □ ⯓ 8.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
5#1214
8#1212
5#811
5#911
1#39
1#129
3#59
5#69
10#129
2#128
3#128
5#108
5#57
5#117
1#26
2#86
5#76
6#86
6#106
7#126
8#116
11#126
1#85
2#35
2#55
3#75
3#85
3#115
4#125
7#85
8#95
9#105
10#115
1#14
1#54
1#74
1#114
2#104
4#54
4#84
8#104
2#23
2#43
2#73
2#113
3#63
3#93
3#103
4#103
6#93
7#103
8#83
9#123
12#123
1#42
1#102
3#32
3#42
6#72
6#112
6#122
7#92
7#112
9#92
9#112
1#61
1#91
2#61
2#91
4#61
4#71
4#91
4#111
6#61
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Xử Nữ, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Xử Nữ, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thổ Đối đỉnh Sao Hải Vương, sai số 0°19′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети