Thương hiệu
Tạo tài khoản
Elvis Presley

Elvis Presley

Singer · 08/01/1935 04:35 · Тьюпело, Миссисипи, США · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I12°22Nhà 2II14°50Nhà 3III21°22IC · Nhà 4IV26°50Nhà 5V26°40Nhà 6VI21°00Dsc · Nhà 7VII12°22Nhà 8VIII14°50Nhà 9IX21°22MC · Nhà 10X26°50Nhà 11XI26°40Nhà 12XII21°00AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.1°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 4.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 50′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 50′Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.3°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 10.3°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.8°Mặt Trời △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.8°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Mặt Trời ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.9°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 6.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Mặt Trăng ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 4.5°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.1°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 7.1°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.2°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.9°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 7.9°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.8°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.8°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 1.9°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Kim ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 4.2°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Sao Mộc ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 3.6°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thổ ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 1.8°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 2.4°Mặt Trời · 17°14′ Ma Kết17°14′ Ma Kết17°Mặt Trăng · 2°01′ Song Ngư2°01′ Song NgưSao Thủy · 22°18′ Ma Kết22°18′ Ma Kết22°Sao Kim · 29°22′ Ma Kết29°22′ Ma Kết29°Sao Hỏa · 12°50′ Thiên Bình12°50′ Thiên Bình13°Sao Mộc · 18°04′ Bọ Cạp18°04′ Bọ Cạp18°Sao Thổ · 25°45′ Bảo Bình25°45′ Bảo Bình26°Sao Thiên Vương · 27°30′ Bạch Dương27°30′ Bạch Dương27°Sao Hải Vương · 14°27′ Xử NữrĐi Lùi (Retrograde)14°27′ Xử Nữ14°Sao Diêm Vương · 25°08′ Cự GiảirĐi Lùi (Retrograde)25°08′ Cự Giải25°Điểm nút Bắc · 1°08′ Bảo BìnhD1°08′ Bảo BìnhLilith · 19°14′ Sư Tử19°14′ Sư Tử19°Phần May mắn · 27°34′ Thiên BìnhĐiểm nút Nam · 1°08′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 12°22′ Nhân Mã · MC 26°50′ Xử Nữ

Thiên thểVị trí
17°14′
2°01′
22°18′
29°22′
12°50′
18°04′
25°45′
27°30′
R 14°27′
R 25°08′
1°08′
1°08′
19°14′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
50′
1.2°
1.8°
1.8°
1.9°
2.4°
2.8°
2.8°
3.6°
3.6°
4.2°
4.2°
4.4°
4.5°
5.1°
5.2°
6.3°
6.4°
7.1°
7.9°
7.9°
10.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
2#519
2#1214
2#313
2#1113
1#212
2#812
2#912
1#1211
3#511
9#1211
2#410
5#810
1#99
2#109
3#119
5#109
5#119
8#129
1#38
2#28
3#98
5#78
1#57
1#87
2#77
3#47
3#87
5#127
7#127
8#107
8#117
10#117
1#106
3#36
3#106
3#126
4#96
5#56
5#96
7#116
8#96
9#116
10#126
11#126
1#45
1#115
2#65
4#75
4#85
4#125
9#95
9#105
1#14
1#74
4#54
4#104
4#114
5#64
7#84
7#94
7#104
8#84
3#63
3#73
6#103
12#123
6#72
6#82
6#112
11#112
1#61
4#41
4#61
6#91
6#121
7#71
10#101

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Bọ Cạp, tại nhà 11.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Mặt Trời Lục hợp Sao Mộc, sai số 0°50′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети