Thương hiệu
Tạo tài khoản
Emma Watson

Emma Watson

Actress · 15/04/1990 18:00 · Париж, Франция · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°00Nhà 2II21°07Nhà 3III21°01IC · Nhà 4IV26°13Nhà 5V1°44Nhà 6VI2°12Dsc · Nhà 7VII27°00Nhà 8VIII21°07Nhà 9IX21°01MC · Nhà 10X26°13Nhà 11XI1°44Nhà 12XII2°12AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 27′Mặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 27′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 39′Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 39′Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.1°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 9.1°Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 23′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 23′Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.8°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 10.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11′Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 11′Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.7°Mặt Trăng ☍ Sao Mộc · Đối đỉnh 8.7°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.9°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 4.9°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 5.0°Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3′Sao Thủy △ Sao Hải Vương · Tam hợp 3′Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Thủy ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 2.4°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Kim △ Sao Mộc · Tam hợp 5.2°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8′Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 8′Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 4.8°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 7.3°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.0°Sao Mộc ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 5.0°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.0°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.4°Mặt Trời · 25°25′ Bạch Dương25°25′ Bạch Dương25°Mặt Trăng · 25°53′ Nhân Mã25°53′ Nhân Mã26°Sao Thủy · 14°37′ Kim Ngưu14°37′ Kim Ngưu15°Sao Kim · 9°44′ Song Ngư9°44′ Song Ngư10°Sao Hỏa · 26°04′ Bảo Bình26°04′ Bảo Bình26°Sao Mộc · 4°34′ Cự Giải4°34′ Cự GiảiSao Thổ · 25°02′ Ma Kết25°02′ Ma Kết25°Sao Thiên Vương · 9°35′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)9°35′ Ma Kết10°Sao Hải Vương · 14°34′ Ma KếtsĐứng yên14°34′ Ma Kết15°Sao Diêm Vương · 16°59′ Bọ CạprĐi Lùi (Retrograde)16°59′ Bọ Cạp17°Điểm nút Bắc · 13°17′ Bảo Bình13°17′ Bảo Bình13°Lilith · 18°08′ Bọ Cạp18°08′ Bọ Cạp18°Phần May mắn · 27°27′ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 13°17′ Sư Tử

Hành tinh

Asc 27°00′ Xử Nữ · MC 26°13′ Song Tử

Thiên thểVị trí
25°25′
25°53′
14°37′
9°44′
26°04′
4°34′
25°02′
R 9°35′
14°34′
R 16°59′
R 13°17′
R 13°17′
18°08′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (25)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
3′
8′
11′
23′
27′
39′
1.2°
1.3°
2.4°
2.4°
3.5°
3.6°
3.7°
4.8°
4.8°
4.9°
5.0°
5.0°
5.0°
5.2°
7.3°
7.9°
8.7°
9.1°
10.8°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#412
4#511
4#811
4#1111
4#79
5#89
4#68
1#87
3#87
4#97
4#127
7#117
8#107
1#56
1#76
2#66
4#46
4#106
5#76
5#106
6#76
6#86
6#96
6#116
6#126
7#86
8#96
8#116
8#126
9#116
10#116
11#126
1#65
1#95
1#105
2#35
2#45
2#85
2#125
3#45
5#65
5#95
5#125
6#105
7#105
7#125
9#125
1#114
1#124
2#74
2#94
2#104
3#64
3#74
3#94
5#114
7#94
9#104
1#33
3#33
3#53
3#113
3#123
6#63
8#83
10#123
1#12
1#22
2#52
3#102
5#52
7#72
9#92
12#122
2#21
2#111
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Bạch Dương, Mặt Trăng ở Nhân Mã, Cung Mọc ở Xử Nữ.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Kim Ngưu, tại nhà 8.

Nguyên tố nổi trội: Đất (4 thiên thể). Hình dạng: Đầu máy.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Hải Vương, sai số 0°03′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети