Thương hiệu
Tạo tài khoản
Endspiel / Andy Panda (Soslan Burnatsev)

Endspiel / Andy Panda (Soslan Burnatsev)

Musician · 02/10/1995 12:00 · Владикавказ, Россия · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I18°06Nhà 2II24°12Nhà 3III5°30IC · Nhà 4IV11°12Nhà 5V8°06Nhà 6VI29°16Dsc · Nhà 7VII18°06Nhà 8VIII24°12Nhà 9IX5°30MC · Nhà 10X11°12Nhà 11XI8°06Nhà 12XII29°16AscMCMặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.1°Mặt Trời □ Mặt Trăng · Vuông góc 10.1°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.7°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 11.4°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Mặt Trời ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 2.0°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trời ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 10.1°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Thủy · Vuông góc 4.4°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng □ Sao Kim · Vuông góc 1.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 1.2°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.7°Mặt Trăng ☌ Sao Thiên Vương · Giao hội 7.7°Mặt Trăng ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 4.0°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.8°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 9.8°Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 5.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 3.7°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 6.4°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Sao Kim □ Sao Hải Vương · Vuông góc 2.7°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 3.0°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°Sao Hỏa ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thổ ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 2.8°Sao Thiên Vương ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 3.8°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 2.1°Mặt Trời · 8°42′ Thiên Bình8°42′ Thiên BìnhMặt Trăng · 18°49′ Ma Kết18°49′ Ma Kết19°Sao Thủy · 14°23′ Thiên BìnhrĐi Lùi (Retrograde)14°23′ Thiên Bình14°Sao Kim · 20°06′ Thiên Bình20°06′ Thiên Bình20°Sao Hỏa · 16°59′ Bọ Cạp16°59′ Bọ Cạp17°Sao Mộc · 10°40′ Nhân Mã10°40′ Nhân Mã11°Sao Thổ · 20°00′ Song NgưrĐi Lùi (Retrograde)20°00′ Song Ngư20°Sao Thiên Vương · 26°32′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)26°32′ Ma Kết27°Sao Hải Vương · 22°47′ Ma KếtrĐi Lùi (Retrograde)22°47′ Ma Kết23°Sao Diêm Vương · 28°38′ Bọ Cạp28°38′ Bọ Cạp29°Điểm nút Bắc · 26°38′ Thiên Bình26°38′ Thiên Bình27°Lilith · 0°21′ Cự Giải0°21′ Cự GiảiPhần May mắn · 28°14′ Song NgưĐiểm nút Nam · 26°38′ Bạch Dương

Hành tinh

Asc 18°06′ Nhân Mã · MC 11°12′ Thiên Bình

Thiên thểVị trí
8°42′
18°49′
R 14°23′
20°06′
16°59′
10°40′
R 20°00′
R 26°32′
R 22°47′
28°38′
R 26°38′
R 26°38′
0°21′

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (27)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
6′
1.2°
1.3°
1.8°
2.0°
2.1°
2.7°
2.8°
3.0°
3.7°
3.7°
3.8°
3.9°
4.0°
4.4°
5.7°
5.7°
5.8°
6.4°
6.5°
7.7°
7.8°
8.4°
9.8°
10.1°
10.1°
11.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#1016
1#212
9#1012
8#1011
1#310
1#910
3#1010
7#1010
1#89
2#89
2#129
1#48
1#78
1#128
2#28
2#38
8#98
8#128
2#47
2#97
2#107
2#117
3#87
4#127
5#107
10#127
11#127
1#56
1#116
2#76
3#46
4#86
4#96
4#106
5#96
7#96
8#116
10#106
1#15
3#75
3#95
3#125
4#115
5#85
7#85
9#125
1#64
2#54
2#64
3#54
5#74
8#84
12#124
3#113
4#53
5#123
6#83
6#93
6#103
7#73
9#93
9#113
10#113
3#32
3#62
4#42
4#72
5#112
6#72
6#112
7#122
11#112
4#61
5#51
5#61
6#121
7#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Thiên Bình, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Nhân Mã.

Chủ tinh bản đồ là Sao Mộc ở Nhân Mã, tại nhà 12.

Nguyên tố nổi trội: Đất (3 thiên thể). Hình dạng: Bát.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thiên Vương Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°06′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети