✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Enrique Iglesias

Enrique Iglesias

Singer · 08/05/1975 10:30 · Мадрид, Испания · AA

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I9°46′Nhà 2II29°25′Nhà 3III21°11′IC · Nhà 4IV18°25′Nhà 5V23°46′Nhà 6VI4°02′Dsc · Nhà 7VII9°46′Nhà 8VIII29°25′Nhà 9IX21°11′MC · Nhà 10X18°25′Nhà 11XI23°46′Nhà 12XII4°02′AscMCMặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.1°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 3.1°⚹Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°Mặt Trời ⚹ Sao Thổ · Lục hợp 2.6°⚹Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 6.9°Mặt Trăng ⚹ Sao Thủy · Lục hợp 6.9°⚹Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.4°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°Mặt Trăng □ Sao Thổ · Vuông góc 1.2°□Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.3°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 2.3°△Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.4°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 6.4°☍Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.5°Sao Thủy ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 5.5°⚹Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.6°Sao Thủy ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 4.6°☍Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 29′Sao Thủy △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 29′△Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.4°△Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°Sao Hỏa △ Sao Thổ · Tam hợp 5.6°△Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°Sao Mộc □ Sao Thổ · Vuông góc 2.7°□Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 50′Sao Mộc △ Sao Hải Vương · Tam hợp 50′△Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.0°Sao Mộc ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 5.0°☍Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 4.2°⚹Mặt Trời · 17°08′ Kim Ngưu☉17°08′ Kim Ngưu17°Mặt Trăng · 13°19′ Bạch Dương☽13°19′ Bạch Dương13°Sao Thủy · 6°25′ Song Tử☿6°25′ Song Tử6°Sao Kim · 28°19′ Song Tử♀28°19′ Song Tử28°Sao Hỏa · 20°12′ Song Ngư♂20°12′ Song Ngư20°Sao Mộc · 11°54′ Bạch Dương♃11°54′ Bạch Dương12°Sao Thổ · 14°34′ Cự Giải♄14°34′ Cự Giải15°Sao Thiên Vương · 29°44′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)29°44′ Thiên Bình0°Sao Hải Vương · 11°03′ Nhân Mã♆rĐi Lùi (Retrograde)11°03′ Nhân Mã11°Sao Diêm Vương · 6°54′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°54′ Thiên Bình7°Điểm nút Bắc · 0°57′ Nhân Mã☊0°57′ Nhân Mã1°Lilith · 10°18′ Song Ngư⚸10°18′ Song Ngư10°Phần May mắn · 5°57′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 0°57′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 9°46′ Cự Giải · MC 18°25′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 17°08′ ♉︎
☽ 13°19′ ♈︎
☿ 6°25′ ♊︎
♀︎ 28°19′ ♊︎
♂︎ 20°12′ ♓︎
♃ 11°54′ ♈︎
♄ 14°34′ ♋︎
♅ R 29°44′ ♎︎
♆ R 11°03′ ♐︎
⯓ R 6°54′ ♎︎
☊ R 0°57′ ♐︎
☋ R 0°57′ ♊︎
⚸ 10°18′ ♓︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ⚹ ⚹ ⚹
☽ ⚹ ☌ □ △ ☍
☿ ⚹ ☍ △ ☍ ☌ □
♀︎ △
♂︎ △
♃ □ △ ☍
♄ △
♅
♆ ⚹ □
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 □ □ □ △
2 □ △ ⚹
3
5
6 ☍ ⚹ ☌ ☍
10 ⚹ ☌ △

Góc chiếu (21)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ⯓ 29′
♆ □ ⚸ 45′
♃ △ ♆ 50′
☽ □ ♄ 1.2°
♀︎ △ ♅ 1.4°
☽ ☌ ♃ 1.4°
☽ △ ♆ 2.3°
☉ ⚹ ♄ 2.6°
♃ □ ♄ 2.7°
☉ ⚹ ♂︎ 3.1°
☿ □ ⚸ 3.9°
♆ ⚹ ⯓ 4.2°
♄ △ ⚸ 4.3°
☿ ☍ ♆ 4.6°
♃ ☍ ⯓ 5.0°
☿ ☍ ☊ 5.5°
☿ ⚹ ♃ 5.5°
♂︎ △ ♄ 5.6°
☽ ☍ ⯓ 6.4°
☉ ⚹ ⚸ 6.8°
☽ ⚹ ☿ 6.9°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1016
4#1011
4#1211
3#1010
8#1010
9#1010
1#99
10#109
10#119
10#129
1#88
4#98
1#47
1#117
2#97
2#107
3#97
3#127
4#67
6#107
2#86
7#106
8#126
9#126
1#35
1#75
1#125
2#75
2#115
3#45
3#85
3#115
4#85
5#85
6#125
8#95
9#115
11#125
12#125
1#14
1#64
2#124
3#64
4#74
4#114
5#74
5#94
5#114
6#84
6#94
7#84
7#114
7#124
8#114
1#23
2#43
3#73
4#43
5#103
6#113
7#93
2#32
2#52
2#62
3#32
5#122
6#62
6#72
8#82
9#92
1#51
3#51
4#51
5#51
7#71
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Kim Ngưu, Mặt Trăng ở Bạch Dương, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Bạch Dương, tại nhà 10.

Nguyên tố nổi trội: Khí (4 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Diêm Vương, sai số 0°29′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети