✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Estée Lauder

Estée Lauder

Entrepreneur · 01/07/1908 04:30 · Куинс, Нью-Йорк, США · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I8°34′Nhà 2II28°09′Nhà 3III19°42′IC · Nhà 4IV16°38′Nhà 5V21°49′Nhà 6VI2°24′Dsc · Nhà 7VII8°34′Nhà 8VIII28°09′Nhà 9IX19°42′MC · Nhà 10X16°38′Nhà 11XI21°49′Nhà 12XII2°24′AscMCMặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 5.5°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.4°Mặt Trời ☌ Sao Kim · Giao hội 7.4°☌Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 42′Mặt Trời □ Sao Thổ · Vuông góc 42′□Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°Mặt Trời ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 6.1°☍Mặt Trời ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 5.3°Mặt Trăng ☌ Sao Mộc · Giao hội 5.4°Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 45′Mặt Trăng △ Sao Thổ · Tam hợp 45′△Sao Thủy ☌ Sao Kim · Giao hội 1.9°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°Sao Thủy □ Sao Thổ · Vuông góc 4.8°□Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 34′Sao Thủy ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 34′☍Sao Thủy ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 13′Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°Sao Kim □ Sao Thổ · Vuông góc 6.7°□Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.4°Sao Kim ☍ Sao Thiên Vương · Đối đỉnh 1.4°☍Sao Kim ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 2.2°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 4.6°△Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.4°□Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°Sao Thổ □ Sao Hải Vương · Vuông góc 4.6°□Sao Thiên Vương ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 47′Sao Thiên Vương ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 47′☍Mặt Trời · 9°07′ Cự Giải☉9°07′ Cự Giải9°Mặt Trăng · 9°03′ Sư Tử☽9°03′ Sư Tử9°Sao Thủy · 14°36′ Cự Giải☿rĐi Lùi (Retrograde)14°36′ Cự Giải15°Sao Kim · 16°32′ Cự Giải♀rĐi Lùi (Retrograde)16°32′ Cự Giải17°Sao Hỏa · 25°40′ Cự Giải♂25°40′ Cự Giải26°Sao Mộc · 14°26′ Sư Tử♃14°26′ Sư Tử14°Sao Thổ · 9°48′ Bạch Dương♄9°48′ Bạch Dương10°Sao Thiên Vương · 15°10′ Ma Kết♅rĐi Lùi (Retrograde)15°10′ Ma Kết15°Sao Hải Vương · 14°23′ Cự Giải♆14°23′ Cự Giải14°Sao Diêm Vương · 24°39′ Song Tử⯓24°39′ Song Tử25°Điểm nút Bắc · 5°08′ Cự Giải☊5°08′ Cự Giải5°Lilith · 20°00′ Sư Tử⚸20°00′ Sư Tử20°Phần May mắn · 8°37′ Song Tử⊗Điểm nút Nam · 5°08′ Ma Kết☋

Hành tinh

Asc 8°34′ Cự Giải · MC 16°38′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 9°07′ ♋︎
☽ 9°03′ ♌︎
☿ R 14°36′ ♋︎
♀︎ R 16°32′ ♋︎
♂︎ 25°40′ ♋︎
♃ 14°26′ ♌︎
♄ 9°48′ ♈︎
♅ R 15°10′ ♑︎
♆ 14°23′ ♋︎
⯓ 24°39′ ♊︎
☊ R 5°08′ ♋︎
☋ R 5°08′ ♑︎
⚸ 20°00′ ♌︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☌ ☌ □ ☍ ☌ ☌ ☍
☽ ☌ △ ∠
☿ ☌ □ ☍ ☌
♀︎ □ ☍ ☌
♂︎
♃ △ ⚻ ☌
♄ □ □ □ □
♅ ☍
♆
⯓ ⚹
☊ ☍ ∠
☋ ⚼
⚸
1 ☌ □ ☌ ☍
2 ☌
3 ☌
5 □ △ ⚹
6
10 △ △ ⚹ △

Góc chiếu (22)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ ☌ ♆ 13′
☿ ☍ ♅ 34′
☉ □ ♄ 42′
☽ △ ♄ 45′
♅ ☍ ♆ 47′
♀︎ ☍ ♅ 1.4°
☿ ☌ ♀︎ 1.9°
♀︎ ☌ ♆ 2.2°
☉ ☌ ☊ 4.0°
♄ □ ♆ 4.6°
♃ △ ♄ 4.6°
⯓ ⚹ ⚸ 4.7°
♄ □ ☊ 4.7°
☿ □ ♄ 4.8°
☉ ☌ ♆ 5.3°
♄ □ ♅ 5.4°
☽ ☌ ♃ 5.4°
☉ ☌ ☿ 5.5°
♃ ☌ ⚸ 5.6°
☉ ☍ ♅ 6.1°
♀︎ □ ♄ 6.7°
☉ ☌ ♀︎ 7.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#915
1#714
1#1014
1#213
1#811
1#510
2#910
7#910
7#1010
1#19
1#39
1#129
2#109
9#109
2#88
3#98
1#47
2#77
3#77
3#107
4#97
7#127
1#116
2#126
4#76
4#106
5#86
5#96
7#86
8#106
8#126
9#126
10#126
1#65
2#35
2#45
2#115
3#85
5#75
5#105
5#125
7#75
8#95
2#24
2#64
3#124
4#84
4#124
5#114
6#74
9#94
10#104
11#124
2#53
3#53
3#63
4#53
4#63
6#83
6#93
6#103
7#113
8#113
10#113
3#42
3#112
4#112
5#62
9#112
11#112
3#31
4#41
5#51
6#111
6#121
8#81
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Cự Giải.

Chủ tinh bản đồ là Mặt Trăng ở Sư Tử, tại nhà 2.

Nguyên tố nổi trội: Nước (5 thiên thể). Hình dạng: Xô.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Giao hội Sao Hải Vương, sai số 0°13′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети