✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Eva Mendes

Eva Mendes

Actress · 05/03/1974 13:30 · Майами, Флорида, США · A

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I27°40′Nhà 2II21°06′Nhà 3III15°36′IC · Nhà 4IV14°08′Nhà 5V17°55′Nhà 6VI24°04′Dsc · Nhà 7VII27°40′Nhà 8VIII21°06′Nhà 9IX15°36′MC · Nhà 10X14°08′Nhà 11XI17°55′Nhà 12XII24°04′AscMCMặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.3°Mặt Trời □ Sao Hỏa · Vuông góc 11.3°□Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.2°Mặt Trời □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.2°□Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4.9°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 4.9°☍Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.3°⚹Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°Mặt Trăng △ Sao Hải Vương · Tam hợp 1.8°△Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°Mặt Trăng ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.7°⚹Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.4°Sao Thủy □ Sao Hỏa · Vuông góc 5.4°□Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 1.2°Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 17′Sao Thủy △ Sao Thổ · Tam hợp 17′△Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 48′Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 48′△Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 36′Sao Kim △ Sao Hỏa · Tam hợp 36′△Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Kim □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°□Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.7°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 6.7°⚹Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°Sao Kim △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 3.1°△Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 4.2°□Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.1°Sao Hỏa ☍ Sao Hải Vương · Đối đỉnh 6.1°☍Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.5°Sao Hỏa △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 2.5°△Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°Sao Mộc △ Sao Thổ · Tam hợp 1.5°△Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°△Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 30′Sao Thổ △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 30′△Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°Sao Hải Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.6°⚹Mặt Trời · 14°46′ Song Ngư☉14°46′ Song Ngư15°Mặt Trăng · 7°47′ Sư Tử☽7°47′ Sư Tử8°Sao Thủy · 28°06′ Bảo Bình☿rĐi Lùi (Retrograde)28°06′ Bảo Bình28°Sao Kim · 2°55′ Bảo Bình♀2°55′ Bảo Bình3°Sao Hỏa · 3°30′ Song Tử♂3°30′ Song Tử4°Sao Mộc · 29°21′ Bảo Bình♃29°21′ Bảo Bình29°Sao Thổ · 27°49′ Song Tử♄27°49′ Song Tử28°Sao Thiên Vương · 27°19′ Thiên Bình♅rĐi Lùi (Retrograde)27°19′ Thiên Bình27°Sao Hải Vương · 9°36′ Nhân Mã♆9°36′ Nhân Mã10°Sao Diêm Vương · 6°02′ Thiên Bình⯓rĐi Lùi (Retrograde)6°02′ Thiên Bình6°Điểm nút Bắc · 25°08′ Nhân Mã☊25°08′ Nhân Mã25°Lilith · 22°25′ Ma Kết⚸22°25′ Ma Kết22°Phần May mắn · 20°41′ Bọ Cạp⊗Điểm nút Nam · 25°08′ Song Tử☋

Hành tinh

Asc 27°40′ Song Tử · MC 14°08′ Song Ngư

Thiên thểVị trí
☉ 14°46′ ♓︎
☽ 7°47′ ♌︎
☿ R 28°06′ ♒︎
♀︎ 2°55′ ♒︎
♂︎ 3°30′ ♊︎
♃ 29°21′ ♒︎
♄ 27°49′ ♊︎
♅ R 27°19′ ♎︎
♆ 9°36′ ♐︎
⯓ R 6°02′ ♎︎
☊ R 25°08′ ♐︎
☋ R 25°08′ ♊︎
⚸ 22°25′ ♑︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ □ □ □ □ ⚹
☽ ☍ ⚹ △ ⚹
☿ □ ☌ △ △ ⚹ △
♀︎ △ □ ⚹ △
♂︎ □ ☍ △
♃ △ △ ⚹ △
♄ △ ☍ ☌
♅ ⚹ △ □
♆ ⚹
⯓
☊ ☍
☋
⚸
1 △ △ ☌ △ ☍ ☌
2 ☍
3
5
6 ⚹
10 ☌

Góc chiếu (28)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
☿ △ ♄ 17′
♄ △ ♅ 30′
♀︎ △ ♂︎ 36′
☿ △ ♅ 48′
☿ ☌ ♃ 1.2°
♃ △ ♄ 1.5°
☽ ⚹ ⯓ 1.7°
☽ △ ♆ 1.8°
♃ △ ♅ 2.0°
♅ ⚹ ☊ 2.2°
♂︎ △ ⯓ 2.5°
♄ ☍ ☊ 2.7°
☿ ⚹ ☊ 3.0°
♀︎ △ ⯓ 3.1°
♆ ⚹ ⯓ 3.6°
♂︎ □ ♃ 4.2°
♃ ⚹ ☊ 4.2°
☽ ⚹ ♂︎ 4.3°
☽ ☍ ♀︎ 4.9°
♅ □ ⚸ 4.9°
☉ □ ♆ 5.2°
☿ □ ♂︎ 5.4°
♀︎ □ ♅ 5.6°
♂︎ ☍ ♆ 6.1°
♀︎ ⚹ ♆ 6.7°
☉ ⚹ ⚸ 7.7°
☉ □ ☊ 10.4°
☉ □ ♂︎ 11.3°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (77)

Công thức×
1#914
8#1213
8#912
1#811
7#811
1#1010
1#1210
4#1210
6#1210
9#1210
4#69
4#89
7#99
9#109
11#129
2#68
2#88
3#128
5#88
7#118
8#108
1#67
1#77
1#117
2#127
3#67
3#87
4#77
4#97
5#97
6#77
6#87
6#107
9#97
9#117
10#127
2#116
3#96
3#106
4#116
5#106
5#126
6#96
7#126
8#116
10#116
2#105
3#75
3#115
4#105
5#65
5#75
5#115
7#105
8#85
1#54
2#44
2#74
2#94
6#114
10#104
12#124
1#13
1#43
4#53
6#63
1#22
1#32
2#22
2#32
2#52
3#52
7#72
3#41
4#41
5#51
11#111

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Song Ngư, Mặt Trăng ở Sư Tử, Cung Mọc ở Song Tử.

Chủ tinh bản đồ là Sao Thủy ở Bảo Bình, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Khí (7 thiên thể). Hình dạng: Xòe.

Góc chiếu khít nhất: Sao Thủy Tam hợp Sao Thổ, sai số 0°17′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети