Thương hiệu
Евгения Медведева

Евгения Медведева

спортсменка · 19/11/1999 12:00 · Москва · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn ⭐ Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I11°05Nhà 2II12°20Nhà 3III27°58IC · Nhà 4IV22°58Nhà 5V10°06Nhà 6VI24°49Dsc · Nhà 7VII11°05Nhà 8VIII12°20Nhà 9IX27°58MC · Nhà 10X22°58Nhà 11XI10°06Nhà 12XII24°49AscMCMặt Trời △ Mặt Trăng · Tam hợp 6.3°Mặt Trời ☌ Sao Thủy · Giao hội 7.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 1.8°Mặt Trời ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 5.4°Mặt Trăng ☍ Sao Kim · Đối đỉnh 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 8.2°Mặt Trăng ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 57′Mặt Trăng △ Sao Diêm Vương · Tam hợp 6.9°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 5.9°Sao Thủy ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.1°Sao Thủy □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.6°Sao Kim △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 2.0°Sao Kim ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 1.3°Sao Hỏa □ Sao Mộc · Vuông góc 1.9°Sao Hỏa ☌ Sao Hải Vương · Giao hội 7.2°Sao Mộc □ Sao Hải Vương · Vuông góc 5.3°Sao Thổ □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 30′Sao Thiên Vương ⚹ Sao Diêm Vương · Lục hợp 3.4°Mặt Trời · 26°34′34″ Bọ Cạp26°34′34″ Bọ Cạp27°Mặt Trăng · 2°53′59″ Bạch Dương2°53′59″ Bạch DươngSao Thủy · 18°47′27″ Bọ Cạpr18°47′27″ Bọ Cạp19°Sao Kim · 11°08′55″ Thiên Bình11°08′55″ Thiên Bình11°Sao Hỏa · 24°43′48″ Ma Kết24°43′48″ Ma Kết25°Sao Mộc · 26°38′55″ Bạch Dươngr26°38′55″ Bạch Dương27°Sao Thổ · 12°40′52″ Kim Ngưur12°40′52″ Kim Ngưu13°Sao Thiên Vương · 13°10′28″ Bảo Bình13°10′28″ Bảo Bình13°Sao Hải Vương · 1°57′12″ Bảo Bình1°57′12″ Bảo BìnhSao Diêm Vương · 9°48′54″ Nhân Mã9°48′54″ Nhân Mã10°Điểm nút Bắc · 6°34′33″ Sư Tử6°34′33″ Sư TửLilith · 18°39′34″ Nhân Mã18°39′34″ Nhân Mã19°Phần May mắn · 17°24′45″ Kim NgưuĐiểm nút Nam · 6°34′33″ Bảo Bình

Hành tinh

Asc 11°05′20″ Ma Kết · MC 22°58′03″ Bọ Cạp

Thiên thểVị trí
26°34′34″
2°53′59″
R 18°47′27″
11°08′55″
24°43′48″
R 26°38′55″
R 12°40′52″
13°10′28″
1°57′12″
9°48′54″
R 6°34′33″
R 6°34′33″
18°39′34″

Bảng góc chiếu

1
2
3
5
6
10

Góc chiếu (24)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
30′
57′
1.3°
1.8°
1.9°
2.0°
3.2°
3.4°
3.7°
4.6°
4.6°
5.3°
5.4°
5.6°
5.9°
6.1°
6.3°
6.9°
7.2°
7.5°
7.8°
8.2°
8.2°
10.0°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
1#1018
1#317
1#915
1#214
1#814
3#1012
1#1111
2#311
3#911
3#1111
8#1011
1#710
8#1110
1#19
2#109
2#119
5#109
7#109
9#109
1#58
2#88
3#88
3#128
7#88
10#118
1#47
1#127
2#77
8#97
9#117
10#107
2#96
2#126
3#76
4#86
7#116
3#35
4#105
4#115
6#105
7#95
1#64
2#24
2#44
3#44
3#54
4#74
5#84
5#94
9#124
11#114
2#53
3#63
5#73
5#113
7#73
8#83
10#123
11#123
4#52
4#92
6#92
6#112
7#122
8#122
9#92
12#122
2#61
4#41
4#121
5#51
5#61
5#121
6#71
6#81
6#121
Нет подключения к сети