✦Astroprognostic
Tạo tài khoản
Evgeniy Evtushenko

Evgeniy Evtushenko

поэт · 18/07/1932 12:00 · Зима, РСФСР · DD

+ Tạo Bản Đồ Của Riêng Bạn Đăng ký để kiểm tra tính tương thích
Bạch DươngBạch Dương♈︎Kim NgưuKim Ngưu♉︎Song TửSong Tử♊︎Cự GiảiCự Giải♋︎Sư TửSư Tử♌︎Xử NữXử Nữ♍︎Thiên BìnhThiên Bình♎︎Bọ CạpBọ Cạp♏︎Nhân MãNhân Mã♐︎Ma KếtMa Kết♑︎Bảo BìnhBảo Bình♒︎Song NgưSong Ngư♓︎Asc · Nhà 1I5°20′Nhà 2II29°19′Nhà 3III29°55′IC · Nhà 4IV7°10′Nhà 5V13°29′Nhà 6VI12°43′Dsc · Nhà 7VII5°20′Nhà 8VIII29°19′Nhà 9IX29°55′MC · Nhà 10X7°10′Nhà 11XI13°29′Nhà 12XII12°43′AscMCMặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.7°Mặt Trời ☍ Mặt Trăng · Đối đỉnh 3.7°☍Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.6°Mặt Trời ☍ Sao Thổ · Đối đỉnh 6.6°☍Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.0°Mặt Trời □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 2.0°□Mặt Trời ☌ Sao Diêm Vương · Giao hội 3.5°Mặt Trăng ☌ Sao Thổ · Giao hội 2.9°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°Mặt Trăng □ Sao Thiên Vương · Vuông góc 5.7°□Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.2°Mặt Trăng ☍ Sao Diêm Vương · Đối đỉnh 7.2°☍Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.0°Sao Thủy ⚹ Sao Kim · Lục hợp 7.0°⚹Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.0°Sao Thủy ⚹ Sao Hỏa · Lục hợp 4.0°⚹Sao Thủy ☌ Sao Mộc · Giao hội 2.9°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°Sao Thủy △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.3°△Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°Sao Kim ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 4.1°⚹Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°Sao Kim ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.7°⚹Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°Sao Kim ⚹ Sao Hải Vương · Lục hợp 7.1°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°Sao Hỏa ⚹ Sao Mộc · Lục hợp 6.9°⚹Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.3°Sao Hỏa ⚹ Sao Thiên Vương · Lục hợp 5.3°⚹Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°Sao Mộc △ Sao Thiên Vương · Tam hợp 1.6°△Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°Sao Thiên Vương □ Sao Diêm Vương · Vuông góc 1.5°□Mặt Trời · 25°18′ Cự Giải☉25°18′ Cự Giải25°Mặt Trăng · 29°00′ Ma Kết☽29°00′ Ma Kết29°Sao Thủy · 22°02′ Sư Tử☿22°02′ Sư Tử22°Sao Kim · 29°03′ Song Tử♀rĐi Lùi (Retrograde)29°03′ Song Tử29°Sao Hỏa · 18°03′ Song Tử♂18°03′ Song Tử18°Sao Mộc · 24°56′ Sư Tử♃24°56′ Sư Tử25°Sao Thổ · 1°54′ Bảo Bình♄rĐi Lùi (Retrograde)1°54′ Bảo Bình2°Sao Thiên Vương · 23°20′ Bạch Dương♅23°20′ Bạch Dương23°Sao Hải Vương · 6°12′ Xử Nữ♆6°12′ Xử Nữ6°Sao Diêm Vương · 21°48′ Cự Giải⯓21°48′ Cự Giải22°Điểm nút Bắc · 18°19′ Song Ngư☊18°19′ Song Ngư18°Lilith · 8°26′ Kim Ngưu⚸8°26′ Kim Ngưu8°Phần May mắn · 9°02′ Bạch Dương⊗Điểm nút Nam · 18°19′ Xử Nữ☋

Hành tinh

Asc 5°20′ Thiên Bình · MC 7°10′ Cự Giải

Thiên thểVị trí
☉ 25°18′ ♋︎
☽ 29°00′ ♑︎
☿ 22°02′ ♌︎
♀︎ R 29°03′ ♊︎
♂︎ 18°03′ ♊︎
♃ 24°56′ ♌︎
♄ R 1°54′ ♒︎
♅ 23°20′ ♈︎
♆ 6°12′ ♍︎
⯓ 21°48′ ♋︎
☊ R 18°19′ ♓︎
☋ R 18°19′ ♍︎
⚸ 8°26′ ♉︎

Bảng góc chiếu

☉☽☿♀︎♂︎♃♄♅♆⯓☊☋⚸
☉ ☍ ☍ □ ☌ △ ⚹
☽ ⚻ ☌ □ ☍ □
☿ ⚹ ⚹ ☌ △
♀︎ ⚹ ⚹ ⚹
♂︎ ⚹ ⚹ □ □
♃ △
♄
♅ □
♆ ∠ △
⯓ △ ⚹
☊ ☍
☋
⚸
1 △
2 □ △ □
3 ⚹ ⚹
5
6
10 ⚹ ⚹

Góc chiếu (23)

MỘTGóc chiếuBquả cầu
♂︎ □ ☊ 16′
☿ △ ♅ 1.3°
♅ □ ⯓ 1.5°
♃ △ ♅ 1.6°
☉ □ ♅ 2.0°
♆ △ ⚸ 2.2°
☿ ☌ ♃ 2.9°
☽ ☌ ♄ 2.9°
⯓ △ ☊ 3.5°
☉ ☌ ⯓ 3.5°
☉ ☍ ☽ 3.7°
☿ ⚹ ♂︎ 4.0°
♀︎ ⚹ ♃ 4.1°
♂︎ ⚹ ♅ 5.3°
☽ □ ♅ 5.7°
♀︎ ⚹ ♅ 5.7°
☉ ☍ ♄ 6.6°
♂︎ ⚹ ♃ 6.9°
☉ △ ☊ 7.0°
☿ ⚹ ♀︎ 7.0°
♀︎ ⚹ ♆ 7.1°
☽ ☍ ⯓ 7.2°
☽ □ ⚸ 9.4°

Công Thức Cung Địa Bàn (House Formulas) (76)

Công thức×
7#1115
9#1112
10#1111
3#1110
4#1010
4#1110
5#109
1#48
1#108
1#118
5#118
7#98
8#118
1#57
4#77
5#77
7#107
7#127
8#107
11#127
2#116
3#46
4#56
4#96
9#126
10#106
11#116
1#75
1#85
2#95
3#55
3#75
3#95
3#105
4#85
5#85
1#34
1#94
4#44
5#94
6#74
6#114
8#94
9#94
1#23
1#123
2#43
2#53
2#103
2#123
3#123
4#123
6#93
7#73
7#83
9#103
1#62
2#62
2#72
3#62
4#62
5#52
5#122
8#122
1#11
2#21
2#31
2#81
3#31
3#81
5#61
6#81
6#101
6#121
10#121
12#121

Tổng quan bản đồ sao

Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Ma Kết, Cung Mọc ở Thiên Bình.

Chủ tinh bản đồ là Sao Kim ở Song Tử, tại nhà 9.

Nguyên tố nổi trội: Lửa (3 thiên thể). Hình dạng: Bập bênh.

Góc chiếu khít nhất: Sao Hỏa Vuông góc Điểm nút Bắc, sai số 0°16′.

Bản đồ tương tự

Нет подключения к сети